Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Watch out for cars.
Cẩn thận với xe cộ.
0:00 / —
Don’t walk on the road.
Đừng đi bộ trên đường.
0:00 / —
Always cross at cross-walk.
Luôn băng qua tại vạch kẻ đường.
0:00 / —
Be careful when you cross the streets.
Cẩn thận khi băng qua đường.
0:00 / —
Look sideways when you’re walking.
Nhìn sang hai bên khi đi bộ.
0:00 / —
Watch for the traffic light.
Chú ý đèn giao thông.
0:00 / —
Make sure you walk when the light is green.
Hãy chắc chắn rằng bạn đi bộ khi đèn xanh.
0:00 / —
Raise your hand when you cross the street.
Giơ tay lên khi băng qua đường.
0:00 / —
Don’t play with your cellphone on the street.
Đừng chơi với điện thoại trên đường.
0:00 / —
Don’t run. Walk slowly.
Đừng chạy. Đi bộ chậm lại.
0:00 / —
Don’t rush. Go straight to school.
Đừng vội. Đi thẳng đến trường.
0:00 / —
Don’t ever follow strangers.
Đừng bao giờ theo người lạ.
0:00 / —
Go along the broad street.
Đi dọc theo con đường rộng.
0:00 / —
Don’t go down the narrow back street.
Đừng đi xuống con đường hẹp phía sau.
0:00 / —
Listen to your teacher.
Lắng nghe giáo viên của bạn.
0:00 / —
Ask your teacher if you want to go to the bathroom.
Hỏi giáo viên nếu bạn muốn đi vệ sinh.
0:00 / —
Be nice to your friends.
Hãy tử tế với bạn bè.
0:00 / —
Turn off your cellphone at school.
Tắt điện thoại của bạn ở trường.
0:00 / —
Eat plenty for lunch.
Ăn nhiều vào bữa trưa.
0:00 / —
Don’t stop at the game machine.
Đừng dừng lại ở máy chơi game.
0:00 / —
Just pass by it.
Chỉ cần đi qua nó.
0:00 / —
What should you do when there’s a bully?
Bạn nên làm gì khi có kẻ bắt nạt?
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học 'Walk on the road' giúp trẻ em nhận thức về an toàn giao thông khi đi bộ trên đường. Mục tiêu giao tiếp là hướng dẫn trẻ cách đi bộ an toàn và những quy tắc cần tuân thủ khi tham gia giao thông.
Từ vựng mới
watch out — cẩn thận (Watch out for cars.)
cross — băng qua (Always cross at cross-walk.)
careful — cẩn thận (Be careful when you cross the streets.)
traffic light — đèn giao thông (Watch for the traffic light.)
green — xanh (Make sure you walk when the light is green.)
stranger — người lạ (Don’t ever follow strangers.)
broad — rộng (Go along the broad street.)
narrow — hẹp (Don’t go down the narrow back street.)
teacher — giáo viên (Listen to your teacher.)
cellphone — điện thoại (Don’t play with your cellphone on the street.)
lunch — bữa trưa (Eat plenty for lunch.)
bully — kẻ bắt nạt (What should you do when there’s a bully?)
slowly — chậm (Don’t run. Walk slowly.)
pass by — đi qua (Just pass by it.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu mệnh lệnh: 'Don’t walk on the road.'
Câu hỏi: 'What should you do when there’s a bully?'
Câu khuyên: 'Make sure you walk when the light is green.'
Gợi ý luyện tập tại nhà
Thực hành cùng trẻ bằng cách đi bộ đến trường và nhắc nhở các quy tắc an toàn.
Chơi trò chơi đóng vai để trẻ thực hành các tình huống giao thông.
Cùng trẻ quan sát đèn giao thông và thảo luận về ý nghĩa của các màu sắc.
Tự kiểm tra sau khi luyện
Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.