- towel — khăn tắm (Can you get me a towel?)
- toothpaste — kem đánh răng (We’re out of toothpaste.)
- wet — ướt (I will get my clothes wet.)
- clean — rửa (I don’t want to clean my face.)
- squeeze — bóp (Mom, squeeze the toothpaste for me, please.)
- help — giúp (Can you help me Mom?)
- by myself — tự làm (If I do it by myself.)
- working — làm việc (I’m working, Mommy.)
- minutes — phút (Has it been 3 minutes yet?)
- after — sau (I’ll wash myself after I eat.)
In the bathroom - Ở phòng tắm (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học 'In the bathroom - Ở phòng tắm' giúp trẻ em học cách giao tiếp trong tình huống sinh hoạt hàng ngày tại phòng tắm. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt nhu cầu và mong muốn của mình khi sử dụng các vật dụng trong phòng tắm.
- Câu hỏi: Can you help me?
- Câu khẳng định: I will get my clothes wet.
- Câu phủ định: I don’t want to clean my face.
- Câu điều kiện: If I do it by myself.
- Khuyến khích trẻ thực hành hỏi xin đồ vật trong phòng tắm bằng tiếng Anh như 'Can you get me a towel?'.
- Tạo tình huống giả lập để trẻ tự nói về các bước vệ sinh cá nhân hàng ngày.
- Sử dụng các vật dụng trong phòng tắm để trẻ thực hành từ vựng và câu hỏi liên quan.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.