Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
It’s time to clean up.
Đến giờ dọn dẹp rồi.
0:00 / —
Can you help Mommy?
Con có thể giúp mẹ không?
0:00 / —
Will you try to use the vacuum?
Con có muốn thử sử dụng máy hút bụi không?
0:00 / —
Try it, it’s fun.
Thử đi, nó vui lắm.
0:00 / —
Open the window and let the fresh air in.
Mở cửa sổ và để không khí trong lành vào.
0:00 / —
Be careful when you open the window.
Cẩn thận khi mở cửa sổ nhé.
0:00 / —
Can you move a little bit?
Con có thể di chuyển một chút không?
0:00 / —
Can you move your toys so I can vacuum?
Con có thể di chuyển đồ chơi của con để mẹ hút bụi không?
0:00 / —
You need to move the stuff on the floor.
Con cần di chuyển đồ trên sàn.
0:00 / —
Let’s tidy up the shoes.
Hãy dọn dẹp giày dép nào.
0:00 / —
I just want to get the desktop.
Mẹ chỉ muốn dọn dẹp bàn làm việc.
0:00 / —
Isn’t that the heavy?
Có phải cái đó nặng không?
0:00 / —
Give it to Mommy.
Đưa cho mẹ đi.
0:00 / —
Want to take a little break?
Con có muốn nghỉ một chút không?
0:00 / —
It’s clean after we clean up.
Nó sẽ sạch sau khi chúng ta dọn dẹp.
0:00 / —
We’ve finished early because of you, my darling.
Chúng ta đã hoàn thành sớm nhờ có con, con yêu.
0:00 / —
You are grown up helping Mommy clean the house.
Con đã lớn rồi, giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa.
0:00 / —
Are you tired?
Con có mệt không?
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học này tập trung vào việc dọn dẹp nhà cửa, với sự tham gia của trẻ em trong các hoạt động hàng ngày. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ giúp đỡ mẹ và học cách sử dụng các dụng cụ dọn dẹp cơ bản.
Từ vựng mới
clean up — dọn dẹp (It’s time to clean up.)
help — giúp (Can you help Mommy?)
vacuum — máy hút bụi (Will you try to use the vacuum?)
fun — vui (Try it, it’s fun.)
window — cửa sổ (Open the window and let the fresh air in.)
careful — cẩn thận (Be careful when you open the window.)
move — di chuyển (Can you move your toys so I can vacuum?)
tidy up — dọn dẹp gọn gàng (Let’s tidy up the shoes.)
heavy — nặng (Isn’t that heavy?)
break — nghỉ (Want to take a little break?)
finished — hoàn thành (We’ve finished early because of you.)
grown up — lớn lên (You are grown up helping Mommy clean the house.)
tired — mệt (Are you tired?)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu hỏi với 'Can you...?' để khuyến khích trẻ tham gia.
Câu mệnh lệnh với 'Let’s...' để gợi ý hành động chung.
Sử dụng 'Isn’t that...?' để hỏi về trạng thái của đồ vật.
Gợi ý luyện tập tại nhà
Bố mẹ có thể cùng trẻ thực hiện dọn dẹp một khu vực trong nhà và sử dụng các từ vựng đã học.
Thực hành các câu hỏi và câu mệnh lệnh trong tình huống thực tế khi dọn dẹp.
Khuyến khích trẻ nói về cảm xúc của mình khi giúp đỡ, như vui hay mệt.
Tự kiểm tra sau khi luyện
Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.