Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Go and call the elevator.
Đi gọi thang máy đi.
0:00 / —
Hold the elevator.
Giữ thang máy lại.
0:00 / —
Let’s get on the elevator.
Chúng ta lên thang máy nào.
0:00 / —
Wait until everyone gets off.
Chờ cho mọi người ra hết đã.
0:00 / —
Can you press the first floor?
Con có thể bấm tầng một không?
0:00 / —
What floor should be pressed?
Bấm tầng nào thì được?
0:00 / —
Press the open button.
Bấm nút mở.
0:00 / —
Press the close button.
Bấm nút đóng.
0:00 / —
Be calm inside here.
Hãy bình tĩnh ở đây.
0:00 / —
Don’t lean on the elevator door.
Đừng dựa vào cửa thang máy.
0:00 / —
Don’t goof around in the elevator.
Đừng nghịch ngợm trong thang máy.
0:00 / —
Don’t jump inside the elevator.
Đừng nhảy trong thang máy.
0:00 / —
Be careful.
Cẩn thận nhé.
0:00 / —
You might get stuck in the door.
Con có thể bị kẹt ở cửa đấy.
0:00 / —
Let’s get out.
Chúng ta ra ngoài nào.
0:00 / —
Get off when the elevator is completely open.
Xuống khi thang máy hoàn toàn mở.
0:00 / —
Be careful when you get off.
Cẩn thận khi xuống nhé.
0:00 / —
Always look at what floor you are leaving.
Luôn nhìn xem con đang xuống tầng nào.
0:00 / —
Let’s take the stairs.
Chúng ta đi cầu thang nhé.
0:00 / —
Don’t goof around on the steps.
Đừng nghịch ngợm trên cầu thang.
0:00 / —
You might get hurt.
Con có thể bị thương đấy.
0:00 / —
Don’t ever run in the stairs.
Đừng bao giờ chạy trên cầu thang.
0:00 / —
Tổng quan bài học
Bài học này giúp trẻ em hiểu cách sử dụng thang máy an toàn và lịch sự. Mục tiêu giao tiếp là hướng dẫn trẻ cách hành xử trong thang máy và cầu thang để đảm bảo an toàn cho bản thân và mọi người xung quanh.
Từ vựng mới
elevator — thang máy (Let's get on the elevator.)
press — bấm (Can you press the first floor?)
floor — tầng (What floor should be pressed?)
open — mở (Press the open button.)
close — đóng (Press the close button.)
calm — bình tĩnh (Be calm inside here.)
careful — cẩn thận (Be careful when you get off.)
get off — xuống (Get off when the elevator is completely open.)
stairs — cầu thang (Let's take the stairs.)
hurt — bị thương (You might get hurt.)
goof around — nghịch ngợm (Don't goof around in the elevator.)
lean — dựa (Don't lean on the elevator door.)
stuck — kẹt (You might get stuck in the door.)
wait — chờ (Wait until everyone gets off.)
jump — nhảy (Don't jump inside the elevator.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu hỏi với 'What floor should be pressed?'
Câu mệnh lệnh với 'Don't goof around in the elevator.'
Câu khuyến cáo với 'Be careful when you get off.'
Gợi ý luyện tập tại nhà
Thực hành gọi thang máy tại nhà và hướng dẫn trẻ cách bấm nút.
Chơi trò chơi nhập vai, trong đó trẻ đóng vai người sử dụng thang máy và thực hiện các hành động an toàn.
Thảo luận về các tình huống an toàn khi sử dụng cầu thang và thang máy.
Tự kiểm tra sau khi luyện
Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.