- sleep — ngủ (Can I sleep more?)
- tired — mệt (I’m so tired that I can’t get up.)
- eyes — mắt (I can’t keep my eyes open.)
- awake — tỉnh (I’m awake.)
- wake up — đánh thức (You don’t have to wake me up.)
- morning — buổi sáng (Good morning Mom and Dad!)
- dreams — giấc mơ (Want to hear about my dreams?)
How to wake up your child - Làm thế nào để đánh thức con bạn (Lời thoại con)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này hướng dẫn trẻ em cách thể hiện cảm xúc và nhu cầu khi thức dậy vào buổi sáng. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ biết cách nói về tình trạng của mình và giao tiếp với cha mẹ khi bắt đầu một ngày mới.
- Câu hỏi về nhu cầu: 'Can I sleep more?'
- Diễn đạt cảm xúc: 'I’m so tired that I can’t get up.'
- Thông báo trạng thái: 'I’m awake.'
- Khuyến khích trẻ nói về cảm giác của mình khi thức dậy mỗi sáng.
- Tạo một thói quen buổi sáng vui vẻ bằng cách hỏi trẻ về giấc mơ của chúng.
- Sử dụng các từ vựng trong bài để tạo thành câu hỏi và câu trả lời tương tự.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.