- have fun — vui vẻ (Have fun with your friends.)
- happy — hạnh phúc (Be happy all day long.)
- bow — cúi đầu (Bow your head politely, honey.)
- goodbye — tạm biệt (You should say goodbye.)
- kiss — nụ hôn (Give me a kiss, honey.)
- forget — quên (Didn’t you forget something?)
- study — học (Study hard at school.)
- good — ngoan (Be good at school.)
- call — gọi (Call me after school.)
- home — nhà (Come home right after school.)
- waiting — chờ đợi (I will be waiting with the tasty snacks ready.)
- pick up — đón (I’ll come and pick you up.)
Have a good day - Một ngày tốt lành (Lời thoại mẹ)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học 'Have a good day' giúp trẻ em học cách chúc mừng và nói lời tạm biệt một cách lịch sự trong các tình huống hàng ngày. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ thể hiện cảm xúc tích cực và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với gia đình và bạn bè.
- Câu mệnh lệnh: 'Be happy all day long.'
- Câu hỏi: 'Didn’t you forget something?'
- Câu khẳng định: 'I will see you in the afternoon.'
- Khuyến khích trẻ nói lời chào và tạm biệt với các thành viên trong gia đình mỗi ngày.
- Tạo một trò chơi nhỏ để trẻ thực hành các câu chúc tốt đẹp với bạn bè.
- Luyện tập các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến việc học ở trường để trẻ tự tin hơn.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.