Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Have a good day - Một ngày tốt lành (Lời thoại mẹ)

Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.

Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.

Hướng dẫn cách học →
Have fun with your friends.
Chúc con vui vẻ với bạn bè.
0:00 / —
Be happy all day long.
Hãy luôn hạnh phúc suốt cả ngày.
0:00 / —
Bow your head politely, honey.
Cúi đầu chào lịch sự nhé, con yêu.
0:00 / —
You should say good bye.
Con nên nói tạm biệt.
0:00 / —
Shouldn’t you say bye to Dad?
Con không nên nói tạm biệt với bố sao?
0:00 / —
Give me a kiss, honey.
Cho mẹ một nụ hôn nhé, con yêu.
0:00 / —
Didn’t you forget something?
Con không quên cái gì sao?
0:00 / —
Study hard at school.
Học thật chăm chỉ ở trường nhé.
0:00 / —
Be good at school.
Hãy ngoan ở trường.
0:00 / —
Call me after school.
Gọi mẹ sau khi tan học nhé.
0:00 / —
Call me after you’re done.
Gọi mẹ sau khi con xong việc nhé.
0:00 / —
I will see you in the afternoon.
Mẹ sẽ gặp con vào buổi chiều.
0:00 / —
Come home right after school.
Về nhà ngay sau khi tan học nhé.
0:00 / —
I will be waiting with the tasty snacks ready.
Mẹ sẽ chờ con với những món ăn ngon sẵn sàng.
0:00 / —
I’ll come and pick you up.
Mẹ sẽ đến đón con.
0:00 / —
Tổng quan bài học

Bài học 'Have a good day' giúp trẻ em học cách chúc mừng và nói lời tạm biệt một cách lịch sự trong các tình huống hàng ngày. Mục tiêu giao tiếp là khuyến khích trẻ thể hiện cảm xúc tích cực và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với gia đình và bạn bè.

Từ vựng mới
  • have fun — vui vẻ (Have fun with your friends.)
  • happy — hạnh phúc (Be happy all day long.)
  • bow — cúi đầu (Bow your head politely, honey.)
  • goodbye — tạm biệt (You should say goodbye.)
  • kiss — nụ hôn (Give me a kiss, honey.)
  • forget — quên (Didn’t you forget something?)
  • study — học (Study hard at school.)
  • good — ngoan (Be good at school.)
  • call — gọi (Call me after school.)
  • home — nhà (Come home right after school.)
  • waiting — chờ đợi (I will be waiting with the tasty snacks ready.)
  • pick up — đón (I’ll come and pick you up.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
  • Câu mệnh lệnh: 'Be happy all day long.'
  • Câu hỏi: 'Didn’t you forget something?'
  • Câu khẳng định: 'I will see you in the afternoon.'
Gợi ý luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói lời chào và tạm biệt với các thành viên trong gia đình mỗi ngày.
  • Tạo một trò chơi nhỏ để trẻ thực hành các câu chúc tốt đẹp với bạn bè.
  • Luyện tập các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến việc học ở trường để trẻ tự tin hơn.

Tự kiểm tra sau khi luyện

  • Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
  • Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
  • Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.

Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.

Góc học của bạn

Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.

Chọn bài học đầu tiên →

Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.

Tiếp tục học theo nhu cầu

Ôn từ vựng theo chủ đề: Trường học →Sắp xếp từ vựng và câu mẫu bằng sơ đồ tư duy →Chọn lộ trình phù hợp độ tuổi và trình độ →Chọn sách hoặc tình huống khác →