Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

I’m hungry - Con đói (Lời thoại mẹ)

Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.

Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.

Hướng dẫn cách học →
I’m starving to death.
Con đói chết mất.
0:00 / —
Want to eat at home or out?
Con muốn ăn ở nhà hay ra ngoài?
0:00 / —
Want to order something for lunch?
Con muốn gọi món gì cho bữa trưa không?
0:00 / —
If you eat candy, lunch won’t taste good.
Nếu con ăn kẹo, bữa trưa sẽ không ngon.
0:00 / —
I will get the fish bone out.
Mẹ sẽ lấy xương cá ra.
0:00 / —
Is this too big? Let me cut it off.
Cái này có quá lớn không? Để mẹ cắt bớt nhé.
0:00 / —
Eat just a little bit even though you don’t feel likeeating.
Dù không muốn ăn, con cũng hãy ăn một chút.
0:00 / —
Fast food isn’t good for you.
Thức ăn nhanh không tốt cho con.
0:00 / —
You finished entire your plate very quickly.
Con đã ăn hết đĩa rất nhanh.
0:00 / —
Did you eat it up sweetheart?
Con đã ăn hết chưa, bé yêu?
0:00 / —
Eat a lot and get strong.
Ăn nhiều vào để khỏe mạnh nhé.
0:00 / —
I’ll get lunch ready and then leave.
Mẹ sẽ chuẩn bị bữa trưa xong rồi đi.
0:00 / —
Wait a second.
Chờ một chút.
0:00 / —
I’ll have lunch ready soon.
Mẹ sẽ chuẩn bị bữa trưa sớm thôi.
0:00 / —
Tổng quan bài học

Bài học này xoay quanh chủ đề ăn uống, cụ thể là khi trẻ cảm thấy đói và lựa chọn giữa việc ăn ở nhà hay ra ngoài. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt cảm xúc đói và tham gia vào cuộc trò chuyện về bữa ăn.

Từ vựng mới
  • hungry — đói (I’m hungry.)
  • eat — ăn (Want to eat at home or out?)
  • lunch — bữa trưa (Want to order something for lunch?)
  • candy — kẹo (If you eat candy, lunch won’t taste good.)
  • fish — cá (I will get the fish bone out.)
  • big — lớn (Is this too big?)
  • eat up — ăn hết (Did you eat it up sweetheart?)
  • fast food — thức ăn nhanh (Fast food isn’t good for you.)
  • plate — đĩa (You finished entire your plate very quickly.)
  • strong — khỏe mạnh (Eat a lot and get strong.)
  • ready — chuẩn bị (I’ll have lunch ready soon.)
  • wait — chờ (Wait a second.)
Cấu trúc câu / Ngữ pháp
  • Câu hỏi về sở thích: 'Want to eat at home or out?'
  • Câu điều kiện: 'If you eat candy, lunch won’t taste good.'
  • Câu mệnh lệnh: 'Eat just a little bit even though you don’t feel like eating.'
Gợi ý luyện tập tại nhà
  • Khuyến khích trẻ nói về cảm giác đói của mình khi đến giờ ăn.
  • Thực hành hỏi và trả lời về việc chọn món ăn cho bữa trưa.
  • Cùng trẻ thảo luận về lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.

Tự kiểm tra sau khi luyện

  • Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
  • Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
  • Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.

Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.

Góc học của bạn

Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.

Chọn bài học đầu tiên →

Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.

Tiếp tục học theo nhu cầu

Ôn từ vựng theo chủ đề: Đồ ăn & đồ uống →Sắp xếp từ vựng và câu mẫu bằng sơ đồ tư duy →Chọn lộ trình phù hợp độ tuổi và trình độ →Chọn sách hoặc tình huống khác →