Book 1Book 2Book 3Book 4Book 5Book 6Sách tặng kèm

Go to school - Đi đến trường (Lời thoại mẹ)

What are your supplies for school today?
Hôm nay con có đồ dùng gì cho trường?
0:00 / 
Did you pack your bag?
Con đã chuẩn bị cặp chưa?
0:00 / 
Did you get your books?
Con đã lấy sách chưa?
0:00 / 
Did you get your homework?
Con đã lấy bài tập về nhà chưa?
0:00 / 
Do you have your lunchbox and bottle of water?
Con có hộp cơm và chai nước không?
0:00 / 
Do you have your indoor shoes?
Con có giày đi trong nhà không?
0:00 / 
What did the teacher ask you to bring?
Cô giáo đã bảo con mang gì?
0:00 / 
Do you have art class today?
Hôm nay con có lớp mỹ thuật không?
0:00 / 
You should have your supplies prepared in advance.
Con nên chuẩn bị đồ dùng trước.
0:00 / 
Starting tomorrow, have it ready before hand.
Bắt đầu từ ngày mai, hãy chuẩn bị trước nhé.
0:00 / 
Are you ready?
Con đã sẵn sàng chưa?
0:00 / 
Make sure you have everything.
Hãy chắc chắn là con có mọi thứ.
0:00 / 
I forgot to pack your lunchbox.
Mẹ quên chuẩn bị hộp cơm của con.
0:00 / 
Do you need anything else?
Con có cần gì khác không?
0:00 / 
Wow, you got it ready. Good job!
Wow, con đã chuẩn bị xong rồi. Làm tốt lắm!
0:00 / 
You should stop by the stationery store on the way to school.
Con nên ghé cửa hàng văn phòng phẩm trên đường đến trường.
0:00 / 
Hurry up, honey. Mom’s waiting. You’ll be late.
Nhanh lên, con yêu. Mẹ đang chờ. Con sẽ muộn đấy.
0:00 / 
You’ll be late for school if you don’t hurry.
Con sẽ muộn học nếu không nhanh lên.
0:00 / 
Today will be over soon.
Hôm nay sẽ sớm kết thúc thôi.
0:00 / 
Oh, no. It’s too late.
Ôi không. Muộn quá rồi.
0:00 / 
You’re going to miss the school bus.
Con sẽ lỡ xe buýt đến trường.
0:00 / 
Look at the clock.
Nhìn vào đồng hồ đi.
0:00 / 
Can you tell me the time?
Con có thể cho mẹ biết giờ không?
0:00 / 
Do you know how late you are?
Con có biết mình đã muộn bao lâu không?
0:00 / 
Finish in 5 minutes.
Hoàn thành trong 5 phút.
0:00 / 
I’m not waiting for you any longer.
Mẹ không chờ con lâu hơn nữa đâu.
0:00 / 
I’m leaving before you.
Mẹ sẽ đi trước con.
0:00 / 
If you keep on being late, it will be a hard habit to break.
Nếu con cứ muộn như vậy, sẽ rất khó để thay đổi thói quen đó.
0:00 / 
I’ll be outside waiting for you.
Mẹ sẽ đứng ngoài chờ con.
0:00 / 
Finish before I count to 3.
Hoàn thành trước khi mẹ đếm đến 3.
0:00 / 
We need to leave now.
Chúng ta cần đi ngay bây giờ.
0:00 / 
You don’t have enough time.
Con không có đủ thời gian đâu.
0:00 / 
Time is ticking away.
Thời gian đang trôi qua.
0:00 / 
Why should this happen every morning?
Tại sao điều này lại xảy ra mỗi sáng?
0:00 / 
I thought I put them in your backpack.
Mẹ nghĩ mẹ đã để chúng trong ba lô của con.
0:00 / 
It’s your job to get your supplies.
Đó là nhiệm vụ của con để lấy đồ dùng của mình.
0:00 /