Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Bắt đầu học
Tài liệu
Bài tập
Giới thiệu
Book 1
Book 2
Book 3
Book 4
Book 5
Book 6
Sách tặng kèm
Go to school - Đi đến trường (Lời thoại mẹ)
What are your supplies for school today?
📄 Transcript
Hôm nay con có đồ dùng gì cho trường?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Did you pack your bag?
📄 Transcript
Con đã chuẩn bị cặp chưa?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Did you get your books?
📄 Transcript
Con đã lấy sách chưa?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Did you get your homework?
📄 Transcript
Con đã lấy bài tập về nhà chưa?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you have your lunchbox and bottle of water?
📄 Transcript
Con có hộp cơm và chai nước không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you have your indoor shoes?
📄 Transcript
Con có giày đi trong nhà không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
What did the teacher ask you to bring?
📄 Transcript
Cô giáo đã bảo con mang gì?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you have art class today?
📄 Transcript
Hôm nay con có lớp mỹ thuật không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You should have your supplies prepared in advance.
📄 Transcript
Con nên chuẩn bị đồ dùng trước.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Starting tomorrow, have it ready before hand.
📄 Transcript
Bắt đầu từ ngày mai, hãy chuẩn bị trước nhé.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Are you ready?
📄 Transcript
Con đã sẵn sàng chưa?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Make sure you have everything.
📄 Transcript
Hãy chắc chắn là con có mọi thứ.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
I forgot to pack your lunchbox.
📄 Transcript
Mẹ quên chuẩn bị hộp cơm của con.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you need anything else?
📄 Transcript
Con có cần gì khác không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Wow, you got it ready. Good job!
📄 Transcript
Wow, con đã chuẩn bị xong rồi. Làm tốt lắm!
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You should stop by the stationery store on the way to school.
📄 Transcript
Con nên ghé cửa hàng văn phòng phẩm trên đường đến trường.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Hurry up, honey. Mom’s waiting. You’ll be late.
📄 Transcript
Nhanh lên, con yêu. Mẹ đang chờ. Con sẽ muộn đấy.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You’ll be late for school if you don’t hurry.
📄 Transcript
Con sẽ muộn học nếu không nhanh lên.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Today will be over soon.
📄 Transcript
Hôm nay sẽ sớm kết thúc thôi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Oh, no. It’s too late.
📄 Transcript
Ôi không. Muộn quá rồi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You’re going to miss the school bus.
📄 Transcript
Con sẽ lỡ xe buýt đến trường.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Look at the clock.
📄 Transcript
Nhìn vào đồng hồ đi.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Can you tell me the time?
📄 Transcript
Con có thể cho mẹ biết giờ không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Do you know how late you are?
📄 Transcript
Con có biết mình đã muộn bao lâu không?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Finish in 5 minutes.
📄 Transcript
Hoàn thành trong 5 phút.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
I’m not waiting for you any longer.
📄 Transcript
Mẹ không chờ con lâu hơn nữa đâu.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
I’m leaving before you.
📄 Transcript
Mẹ sẽ đi trước con.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
If you keep on being late, it will be a hard habit to break.
📄 Transcript
Nếu con cứ muộn như vậy, sẽ rất khó để thay đổi thói quen đó.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
I’ll be outside waiting for you.
📄 Transcript
Mẹ sẽ đứng ngoài chờ con.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Finish before I count to 3.
📄 Transcript
Hoàn thành trước khi mẹ đếm đến 3.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
We need to leave now.
📄 Transcript
Chúng ta cần đi ngay bây giờ.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
You don’t have enough time.
📄 Transcript
Con không có đủ thời gian đâu.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Time is ticking away.
📄 Transcript
Thời gian đang trôi qua.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
Why should this happen every morning?
📄 Transcript
Tại sao điều này lại xảy ra mỗi sáng?
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
I thought I put them in your backpack.
📄 Transcript
Mẹ nghĩ mẹ đã để chúng trong ba lô của con.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
It’s your job to get your supplies.
📄 Transcript
Đó là nhiệm vụ của con để lấy đồ dùng của mình.
0:00
/
—
0.5x
0.75x
1x
1.2x
1.5x
2x
← Getting dressed - Thay đồ (Lời thoại con)
Go to school - Đi đến trường (Lời thoại con) →