Bài học này tập trung vào từ vựng liên quan đến trang phục và đồ dùng cho trẻ em. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và sử dụng các từ vựng cơ bản về trang phục trong các tình huống hàng ngày.
📚 Từ vựng mới
diaper — tã (I need to change the diaper.)
bib — yếm (Put on the bib before eating.)
pacifier — ti giả (The baby is crying for the pacifier.)
bottle — bình sữa (She drinks milk from a bottle.)
shorts — quần soóc (He wears shorts in the summer.)
t-shirt — áo phông (I like to wear a t-shirt.)
jeans — quần jean (She has a new pair of jeans.)
slippers — dép đi trong nhà (I wear slippers at home.)
dress — váy (She looks pretty in her dress.)
hat — mũ (He wears a hat to protect from the sun.)
skirt — váy ngắn (She likes to wear a skirt.)
underskirt — váy lót (The underskirt makes the dress look fuller.)
🧩 Cấu trúc câu / Ngữ pháp
Câu khẳng định: S + V + O (ví dụ: She wears a dress.)
Câu hỏi: Do/Does + S + V? (ví dụ: Do you like jeans?)
Câu phủ định: S + do/does not + V (ví dụ: He does not wear a hat.)
💡 Gợi ý luyện tập tại nhà
Hãy cùng trẻ chỉ vào các trang phục trong tủ quần áo và gọi tên chúng bằng tiếng Anh.
Tổ chức một trò chơi nhỏ, nơi trẻ phải tìm và chỉ ra các món đồ trong nhà và nói tên chúng bằng tiếng Anh.
Đọc sách hoặc xem video về trang phục và khuyến khích trẻ lặp lại các từ vựng đã học.