- tissue — giấy ăn (Go get a tissue.)
- blow — hỉ (Blow your nose.)
- nose — mũi (Don’t wipe your nose.)
- hand — tay (Don’t wipe your nose with your hand.)
- good — giỏi (Good boy.)
- one — một (One more time.)
- two — hai (One, two, three!)
- three — ba (One, two, three!)
Bài 2: Getting sick - Blowing your nose - Hỉ mũi đi!
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc hướng dẫn trẻ em cách xử lý khi bị cảm lạnh, đặc biệt là việc hỉ mũi đúng cách. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và thực hành các câu lệnh đơn giản liên quan đến việc chăm sóc bản thân khi bị ốm.
- Câu mệnh lệnh: 'Go get a tissue.'
- Câu khuyến khích: 'Good boy.'
- Câu hỏi: 'One more time?'
- Hướng dẫn trẻ cách sử dụng giấy ăn đúng cách khi hỉ mũi.
- Chơi trò chơi đếm số khi hỉ mũi: 'Một, hai, ba!'
- Thực hành các câu lệnh đơn giản trong tình huống thực tế khi trẻ cảm thấy không khỏe.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.