- clothes — quần áo (I love wearing new clothes.)
- shirt — áo sơ mi (He is wearing a blue shirt.)
- T-shirt — áo phông (She bought a new T-shirt.)
- dress — váy (That dress is very pretty.)
- party — tiệc (We are going to a party tonight.)
- buy — mua (I want to buy some new shoes.)
- often — thường xuyên (I often play soccer after school.)
- one — một cái (I have one apple.)
- not — không (I do not like broccoli.)
- already — đã (I have already finished my homework.)
- more — nhiều hơn (I want more ice cream.)
- let's — hãy (Let's go to the park.)
Bài 8: Clothes - In the clothes shop - Ở tiệm quần áo
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề quần áo và tình huống mua sắm tại tiệm quần áo. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em nhận biết và lựa chọn các loại trang phục phù hợp.
- Câu hỏi Yes/No: 'Do you want...?'
- Câu khẳng định: 'You will wear it more often.'
- Câu phủ định: 'Not that one.'
- Câu mời gọi: 'Let's buy this one.'
- Hãy cùng trẻ đi siêu thị và thực hành hỏi về các loại quần áo khác nhau.
- Chơi trò chơi chọn quần áo bằng cách mô phỏng các tình huống mua sắm.
- Khuyến khích trẻ nói về trang phục mà chúng thích và lý do tại sao.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.