- chicken pox — bệnh thủy đậu (You’ve got the chicken pox.)
- spots — chấm, đốm (You’re covered with spots.)
- itch — ngứa (They itch, right?)
- scratch — gãi (Don’t scratch!)
- worry — lo lắng (Don't worry!)
- sleep — ngủ (What you need is a good night's sleep.)
- covered — bị phủ đầy (You’re covered with spots.)
- need — cần (What you need is a good night's sleep.)
Bài 7: Getting sick - The chicken pox - Bệnh thủy đậu
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này nói về bệnh thủy đậu và cách phản ứng khi trẻ bị bệnh. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và diễn đạt cảm giác khi bị bệnh cũng như cách chăm sóc bản thân.
- Câu khẳng định: 'You’ve got the chicken pox.'
- Câu hỏi: 'They itch, right?'
- Câu mệnh lệnh: 'Don’t scratch!'
- Câu khuyên: 'What you need is a good night's sleep.'
- Khuyến khích trẻ mô tả cảm giác của mình khi bị bệnh bằng tiếng Anh.
- Thực hành các câu hỏi và câu trả lời liên quan đến bệnh tật trong gia đình.
- Giúp trẻ học cách diễn đạt sự cần thiết trong các tình huống khác nhau.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.