- bus — xe buýt (I take the bus to school.)
- stop — trạm dừng (This is our stop.)
- seat — ghế (Please sit on your seat.)
- wake up — dậy (Wake up, it's morning!)
- loud — to (Don't be loud in the library.)
Bài 7: Transportation - Taking a bus - Đi xe buýt (2)
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề giao thông, cụ thể là việc đi xe buýt. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em hiểu và sử dụng các câu giao tiếp cơ bản khi đi xe buýt.
- Câu mệnh lệnh: 'Don't stand on the seat.'
- Câu thông báo: 'There is our stop.'
- Câu yêu cầu: 'Hush, you’re too loud.'
- Thực hành các câu giao tiếp khi đi xe buýt cùng con, như 'This is our stop.'
- Chơi trò chơi đóng vai, một người làm tài xế xe buýt và người kia là hành khách.
- Khuyến khích trẻ em nói về những điều họ thấy khi đi xe buýt.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.