- fever — sốt (Oh! You have a fever.)
- temperature — nhiệt độ (Let me take your temperature!)
- doctor — bác sĩ (You need to see a doctor.)
- ok — ổn (Are you ok?)
- sick — bị bệnh (I feel sick.)
- need — cần (You need to rest.)
- see — gặp (I need to see my teacher.)
- let — để (Let me help you.)
- oh — ôi (Oh, no!)
- my dear — của tôi (Oh, my dear! Are you alright?)
Bài 1: Getting sick - I have a fever - Con bị sốt
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào tình huống khi trẻ em bị sốt và cách giao tiếp về sức khỏe. Mục tiêu là giúp trẻ nhận biết triệu chứng và biết cách yêu cầu sự giúp đỡ từ người lớn.
- Câu hỏi: Are you ok?
- Câu khẳng định: You have a fever.
- Câu mệnh lệnh: Let me take your temperature!
- Câu cảm thán: Oh, my dear!
- Câu yêu cầu: You need to see a doctor.
- Khuyến khích trẻ thực hành hỏi 'Are you ok?' khi thấy bạn bè không khỏe.
- Giúp trẻ luyện tập cách nói 'I have a fever' khi cảm thấy không khỏe.
- Tạo tình huống giả lập để trẻ có thể thực hành đo nhiệt độ và nói về sức khỏe.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.