- hurt — bị thương (I hurt my knee.)
- fast — nhanh (He runs fast.)
- time — thời gian (Take your time.)
- show — cho xem (Show me your toy.)
- ok — không sao (It's ok to be sad.)
- where — đâu (Where does it hurt?)
- park — công viên (Let's go to the park.)
Bài 10: Getting sick - Getting hurt in the park - Bị thương trong công viên.
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào tình huống trẻ em bị thương khi chơi đùa trong công viên. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ nhận biết và diễn đạt cảm giác khi bị đau hoặc bị thương.
- Câu hỏi 'Where does it hurt?' để hỏi về vị trí bị đau.
- Câu mệnh lệnh 'Don't run so fast!' để khuyên nhủ.
- Câu khẳng định 'It's ok.' để an ủi.
- Thực hành các câu hỏi về cảm giác đau bằng cách hỏi trẻ 'Where does it hurt?'.
- Tạo tình huống giả định và khuyến khích trẻ sử dụng câu 'Take your time!'.
- Chơi trò chơi trong công viên và nhắc trẻ sử dụng các từ vựng đã học khi gặp tình huống bị thương.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.