Từ vựng theo chủ đềTrình độ Khởi động – A1

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể & Sức khoẻ

Sơ đồ tư duy từ vựng bộ phận cơ thể, giác quan, bệnh thường gặp tiếng Anh và mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ, đưa lời khuyên với should cho bé.

Cập nhật · 30 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Cơ thể & sức khoẻ

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Cơ thể & Sức khoẻ gồm 7 nhánh chính với tổng cộng 30 ý, phù hợp trình độ Khởi động – A1 (L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy từ vựng bộ phận cơ thể, giác quan, bệnh thường gặp tiếng Anh và mẫu câu hỏi thăm sức khoẻ, đưa lời khuyên với should cho bé.

  • Khuôn mặt — Face
  • Cơ thể — Body
  • Giác quan — Senses
  • Bệnh thường gặp
  • Hỏi thăm
  • Lời khuyên — should / shouldn't
  • Thói quen tốt

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Cơ thể & sức khoẻ

Khuôn mặt — Face

  • head · hair · face
    → đầu · tóc · khuôn mặt
  • eyes · ears · nose
    → mắt · tai · mũi
  • mouth · teeth · tongue
    → miệng · răng · lưỡi

Cơ thể — Body

Số nhiều bất quy tắc: foot → feet, tooth → teeth.

  • neck · shoulders
    → cổ · vai
  • arms · hands · fingers
    → cánh tay · bàn tay · ngón tay
  • legs · knees
    → chân · đầu gối
  • feet · toes
    → bàn chân · ngón chân

Giác quan — Senses

  • I see with my eyes.
    → Con nhìn bằng mắt.
  • I hear with my ears.
    → Con nghe bằng tai.
  • I smell with my nose.
    → Con ngửi bằng mũi.
  • I taste with my tongue. I touch with my hands.
    → Con nếm bằng lưỡi. Con sờ bằng tay.

Bệnh thường gặp

  • headache · toothache
    → đau đầu · đau răng
  • stomachache · sore throat
    → đau bụng · đau họng
  • a cold · a fever · a cough
    → cảm lạnh · sốt · ho

Hỏi thăm

  • What's the matter? – I have a headache.
    → Con bị sao thế? – Con đau đầu.
  • Are you OK? – I feel sick.
    → Con ổn không? – Con thấy mệt.
  • Get well soon!
    → Mau khoẻ nhé!

Lời khuyên — should / shouldn't

  • You should see a doctor.
    → Con nên đi khám bác sĩ.
  • You should take a rest.
    → Con nên nghỉ ngơi.
  • You shouldn't eat too much candy.
    → Con không nên ăn nhiều kẹo.

Thói quen tốt

  • Wash your hands before meals.
    → Rửa tay trước khi ăn.
  • Brush your teeth twice a day.
    → Đánh răng hai lần mỗi ngày.
  • Drink enough water. Do exercise every day.
    → Uống đủ nước. Tập thể dục mỗi ngày.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →