Phát âm & giao tiếpTrình độ A2 – B1

Sơ đồ tư duy quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy quy tắc trọng âm tiếng Anh: từ 2 âm tiết (danh từ, động từ), các đuôi nhận trọng âm, đuôi quyết định trọng âm (-tion, -ic, -ity), từ ghép và ngoại lệ thường gặp.

Cập nhật · 31 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Quy tắc trọng âm

Sơ đồ tư duy quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh gồm 7 nhánh chính với tổng cộng 31 ý, phù hợp trình độ A2 – B1 (L3 · Tự tin (A2) → L4 · Vững vàng (B1)). Sơ đồ tư duy quy tắc trọng âm tiếng Anh: từ 2 âm tiết (danh từ, động từ), các đuôi nhận trọng âm, đuôi quyết định trọng âm (-tion, -ic, -ity), từ ghép và ngoại lệ thường gặp.

  • Ký hiệu
  • Từ 2 âm tiết
  • Đuôi nhận trọng âm — (nhấn vào chính đuôi)
  • Nhấn ngay trước đuôi
  • Đuôi không đổi trọng âm
  • Danh từ ghép: nhấn âm 1
  • Ngoại lệ hay gặp

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Quy tắc trọng âm

Ký hiệu

  • Dấu ˈ đặt TRƯỚC âm tiết được nhấn
  • table /ˈteɪbl/ · banana /bəˈnɑːnə/

Từ 2 âm tiết

  • Danh từ, tính từ: thường nhấn âm 1
    • ˈteacher · ˈpencil · ˈhappy
  • Động từ: thường nhấn âm 2
    • beˈgin · deˈcide · reˈlax
  • Cùng từ, khác loại từ
    • ˈpresent (n) món quà – preˈsent (v) trình bày
    • ˈrecord (n) bản ghi – reˈcord (v) ghi lại

Đuôi nhận trọng âm — (nhấn vào chính đuôi)

  • -ee: refeˈree · -eer: engiˈneer
  • -ese: Vietnaˈmese · -oo: bamˈboo
  • -ique: uˈnique

Nhấn ngay trước đuôi

  • -tion / -sion: inforˈmation · deˈcision
  • -ic: ecoˈnomic · scienˈtific
  • -ity: uniˈversity · aˈbility
  • -ial: ofˈficial

Đuôi không đổi trọng âm

  • -ful, -ness, -ment, -er, -ly
  • ˈbeauty → ˈbeautiful · emˈploy → emˈployment
  • ˈhappy → ˈhappiness

Danh từ ghép: nhấn âm 1

  • ˈclassroom · ˈbirthday · ˈblackboard

Ngoại lệ hay gặp

  • Danh từ nhấn âm 2
    • hoˈtel · maˈchine · guiˈtar
  • Động từ nhấn âm 1
    • ˈanswer · ˈlisten · ˈvisit · ˈhappen

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →