Từ vựng theo chủ đềTrình độ Khởi động – A1

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình & Bản thân

Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề gia đình và bản thân: thành viên gia đình, ngoại hình, tính cách, sở thích và mẫu câu tự giới thiệu cho bé.

Cập nhật · 41 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Gia đình & bản thân

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình & Bản thân gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 41 ý, phù hợp trình độ Khởi động – A1 (L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề gia đình và bản thân: thành viên gia đình, ngoại hình, tính cách, sở thích và mẫu câu tự giới thiệu cho bé.

  • Thành viên gia đình
  • Giới thiệu bản thân
  • Ngoại hình — Appearance
  • Tính cách — Personality
  • Sở thích — Hobbies
  • Hỏi – đáp

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Gia đình & bản thân

Thành viên gia đình

  • Ông bà
    • grandfather (grandpa)
      → ông
    • grandmother (grandma)
      → bà
  • Bố mẹ
    • father (dad)
      → bố
    • mother (mom)
      → mẹ
    • parents
      → bố mẹ
  • Anh chị em
    • brother
      → anh / em trai
    • sister
      → chị / em gái
    • older brother · younger sister
      → anh trai · em gái
  • Họ hàng
    • uncle
      → chú, bác, cậu
    • aunt
      → cô, dì, bác gái
    • cousin
      → anh chị em họ

Giới thiệu bản thân

  • Hello! My name is An.
    → Xin chào! Tên tớ là An.
  • I am seven years old.
    → Tớ 7 tuổi.
  • I live in Hanoi.
    → Tớ sống ở Hà Nội.
  • I am in grade 2.
    → Tớ học lớp 2.
  • My favorite color is blue.
    → Màu tớ thích là màu xanh.

Ngoại hình — Appearance

  • tall · short
    → cao · thấp
  • thin · chubby
    → gầy · mũm mĩm
  • long hair · short hair
    → tóc dài · tóc ngắn
  • My mom has long black hair.
    → Mẹ tớ có mái tóc đen dài.

Tính cách — Personality

  • kind · funny
    → tốt bụng · vui tính
  • friendly · shy
    → thân thiện · nhút nhát
  • hard-working
    → chăm chỉ
  • My dad is funny.
    → Bố tớ rất vui tính.

Sở thích — Hobbies

  • reading books · drawing
    → đọc sách · vẽ
  • playing football · singing
    → đá bóng · hát
  • riding a bike
    → đi xe đạp
  • I like drawing. My sister loves singing.
    → Tớ thích vẽ. Chị tớ rất thích hát.

Hỏi – đáp

  • How many people are there in your family? – There are four.
    → Nhà bạn có mấy người? – Bốn người.
  • Who is this? – This is my grandma.
    → Đây là ai? – Đây là bà tớ.
  • What does your father do? – He is a doctor.
    → Bố bạn làm nghề gì? – Bố tớ là bác sĩ.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →