Ngữ phápTrình độ A1 – A2

Sơ đồ tư duy danh từ đếm được, không đếm được và lượng từ

Sơ đồ tư duy danh từ đếm được và không đếm được, số nhiều bất quy tắc, cách dùng a/an, some/any, many/much, a few/a little kèm ví dụ.

Cập nhật · 42 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Danh từ đếm được & lượng từ

Sơ đồ tư duy danh từ đếm được, không đếm được và lượng từ gồm 4 nhánh chính với tổng cộng 42 ý, phù hợp trình độ A1 – A2 (L2 · Nền tảng (A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy danh từ đếm được và không đếm được, số nhiều bất quy tắc, cách dùng a/an, some/any, many/much, a few/a little kèm ví dụ.

  • Đếm được — Countable
  • Không đếm được — Uncountable
  • Lượng từ
  • Hỏi số lượng

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Danh từ đếm được & lượng từ

Đếm được — Countable

  • Có số ít và số nhiều
    • a cat → two cats
      → một con mèo → hai con mèo
  • Dùng a / an
    • a book, an apple, an egg
    • an đứng trước âm nguyên âm: a, e, i, o, u
  • Số nhiều thêm s / es
    • book → books, box → boxes
    • baby → babies (y → ies)
  • Số nhiều bất quy tắc
    • child → children, man → men
    • foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice

Không đếm được — Uncountable

  • Không có số nhiều, không dùng a/an
    • water, milk, rice, bread, money
  • Đếm bằng đơn vị đo
    • a glass of milk
      → một cốc sữa
    • a bottle of water
      → một chai nước
    • a piece of cake
      → một miếng bánh
    • a bowl of rice
      → một bát cơm

Lượng từ

  • many + N đếm được số nhiều
    • I don't have many toys.
      → Con không có nhiều đồ chơi.
  • much + N không đếm được
    • I don't have much time.
      → Tôi không có nhiều thời gian.
  • some: câu khẳng định, lời mời
    • I have some books.
      → Tôi có vài quyển sách.
    • Would you like some tea?
      → Bạn uống chút trà nhé?
  • any: câu phủ định, nghi vấn
    • There isn't any milk.
      → Không còn chút sữa nào.
    • Do you have any brothers?
      → Bạn có anh em trai không?
  • a lot of / lots of: dùng cho cả hai
    • She has a lot of friends.
      → Cô ấy có nhiều bạn.
    • We need a lot of water.
      → Chúng ta cần nhiều nước.
  • a few + đếm được / a little + không đếm được
    • a few eggs
      → vài quả trứng
    • a little sugar
      → một chút đường

Hỏi số lượng

  • How many + N số nhiều?
    • How many apples are there? – Five.
      → Có bao nhiêu quả táo?
  • How much + N không đếm được?
    • How much water do you drink a day?
      → Mỗi ngày bạn uống bao nhiêu nước?

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →