Từ vựng theo chủ đềTrình độ Khởi động – Pre-A1

Sơ đồ tư duy màu sắc, hình dạng và số đếm tiếng Anh cho bé

Sơ đồ tư duy từ vựng màu sắc, hình dạng, số đếm 1–100 và số thứ tự tiếng Anh cho bé, kèm mẫu câu What color / What shape / How many.

Cập nhật · 28 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Màu sắc, hình dạng & số đếm

Sơ đồ tư duy màu sắc, hình dạng và số đếm tiếng Anh cho bé gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 28 ý, phù hợp trình độ Khởi động – Pre-A1 (L0 · Khởi động → L1 · Làm quen (Pre-A1)). Sơ đồ tư duy từ vựng màu sắc, hình dạng, số đếm 1–100 và số thứ tự tiếng Anh cho bé, kèm mẫu câu What color / What shape / How many.

  • Màu sắc — Colors
  • Hình dạng — Shapes
  • Số 1 – 20
  • Số tròn chục
  • Số thứ tự
  • Hỏi – đáp

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Màu sắc, hình dạng & số đếm

Màu sắc — Colors

  • red · blue · green
    → đỏ · xanh dương · xanh lá
  • yellow · orange · pink
    → vàng · cam · hồng
  • purple · brown · grey
    → tím · nâu · xám
  • black · white
    → đen · trắng
  • light blue · dark green
    → xanh nhạt · xanh đậm
  • What color is it? – It's red.
    → Nó màu gì? – Màu đỏ.

Hình dạng — Shapes

  • circle · square
    → hình tròn · hình vuông
  • triangle · rectangle
    → tam giác · chữ nhật
  • star · heart · oval
    → ngôi sao · trái tim · bầu dục
  • What shape is it? – It's a triangle.
    → Nó hình gì? – Hình tam giác.

Số 1 – 20

Phân biệt: thirteen (13) nhấn âm cuối — thirty (30) nhấn âm đầu.

  • one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten
  • eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen
  • sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty

Số tròn chục

forty viết không có chữ "u" (không phải fourty).

  • twenty, thirty, forty, fifty
  • sixty, seventy, eighty, ninety, one hundred
  • 21 = twenty-one · 35 = thirty-five

Số thứ tự

  • first (1st) · second (2nd) · third (3rd)
  • fourth (4th) · fifth (5th) · ... · twentieth (20th)
  • My birthday is on the first of June.
    → Sinh nhật con vào ngày 1 tháng 6.

Hỏi – đáp

  • How many pencils do you have? – I have five.
    → Con có mấy cái bút chì? – Năm cái.
  • What is your favorite color? – Blue!
    → Con thích màu gì nhất? – Màu xanh!
  • Let's count from one to ten!
    → Cùng đếm từ 1 đến 10 nào!

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →