Ngữ phápTrình độ B1 – B2+

Sơ đồ tư duy câu gián tiếp (Reported speech) trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy câu gián tiếp: động từ tường thuật say/tell/ask, quy tắc lùi thì, đổi đại từ và trạng từ, tường thuật câu hỏi Yes/No, Wh- và câu mệnh lệnh.

Cập nhật · 36 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Câu gián tiếp

Sơ đồ tư duy câu gián tiếp (Reported speech) trong tiếng Anh gồm 7 nhánh chính với tổng cộng 36 ý, phù hợp trình độ B1 – B2+ (L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy câu gián tiếp: động từ tường thuật say/tell/ask, quy tắc lùi thì, đổi đại từ và trạng từ, tường thuật câu hỏi Yes/No, Wh- và câu mệnh lệnh.

  • Động từ tường thuật
  • Lùi thì
  • Đổi đại từ & trạng từ
  • Câu hỏi Yes / No — ask + if / whether + S + V
  • Câu hỏi Wh- — ask + Wh- + S + V
  • Câu mệnh lệnh — tell / ask + O + (not) to V
  • Không lùi thì khi...

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Câu gián tiếp

Động từ tường thuật

  • say (that) + mệnh đề
    • He said (that) he was tired.
      → Cậu ấy nói là cậu ấy mệt.
  • tell + người + (that)
    • She told me (that) she was busy.
      → Cô ấy bảo tôi là cô ấy bận.
  • ask: dùng cho câu hỏi, yêu cầu

Lùi thì

  • Hiện tại đơn → Quá khứ đơn
    • "I am happy." → He said he was happy.
  • Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn
    • "I am reading." → She said she was reading.
  • Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành
    • "I have finished." → He said he had finished.
  • Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành
    • "I saw it." → She said she had seen it.
  • will → would
    • "I will call you." → He said he would call me.
  • can → could · may → might · must → had to

Đổi đại từ & trạng từ

  • I → he / she · my → his / her
  • now → then · today → that day
  • tomorrow → the next day · yesterday → the day before
  • here → there · this → that · ago → before
  • next week → the following week · last week → the week before

Câu hỏi Yes / No — ask + if / whether + S + V

Câu gián tiếp KHÔNG đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ và không có dấu "?".

  • "Do you like tea?" → She asked me if I liked tea.
    → Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.

Câu hỏi Wh- — ask + Wh- + S + V

  • "Where do you live?" → He asked me where I lived.
    → Cậu ấy hỏi tôi sống ở đâu.

Câu mệnh lệnh — tell / ask + O + (not) to V

  • "Close the door." → She told me to close the door.
  • "Don't be late." → He told us not to be late.

Không lùi thì khi...

  • Động từ tường thuật ở hiện tại
    • He says he is tired.
  • Sự thật hiển nhiên
    • The teacher said the Earth goes around the Sun.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →