Từ vựng theo chủ đềTrình độ Khởi động – Pre-A1

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Con vật (Animals)

Sơ đồ tư duy từ vựng con vật tiếng Anh cho bé: vật nuôi, trang trại, động vật hoang dã, dưới biển, côn trùng, tiếng kêu con vật và mẫu câu hỏi – đáp.

Cập nhật · 34 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Con vật

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Con vật (Animals) gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 34 ý, phù hợp trình độ Khởi động – Pre-A1 (L0 · Khởi động → L1 · Làm quen (Pre-A1)). Sơ đồ tư duy từ vựng con vật tiếng Anh cho bé: vật nuôi, trang trại, động vật hoang dã, dưới biển, côn trùng, tiếng kêu con vật và mẫu câu hỏi – đáp.

  • Vật nuôi — Pets
  • Trang trại — Farm animals
  • Hoang dã — Wild animals
  • Dưới biển — Sea animals
  • Côn trùng & con vật nhỏ
  • Tiếng kêu
  • Hỏi – đáp
  • Tính từ miêu tả

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Con vật

Vật nuôi — Pets

  • dog · cat
    → chó · mèo
  • rabbit · fish
    → thỏ · cá
  • parrot · hamster
    → vẹt · chuột hamster

Trang trại — Farm animals

  • cow · pig
    → bò · lợn
  • chicken · duck
    → gà · vịt
  • horse · goat · sheep
    → ngựa · dê · cừu

Hoang dã — Wild animals

  • lion · tiger
    → sư tử · hổ
  • elephant · monkey
    → voi · khỉ
  • bear · giraffe · zebra
    → gấu · hươu cao cổ · ngựa vằn

Dưới biển — Sea animals

  • shark · dolphin
    → cá mập · cá heo
  • whale · octopus
    → cá voi · bạch tuộc
  • crab · turtle
    → cua · rùa

Côn trùng & con vật nhỏ

  • bee · butterfly
    → ong · bướm
  • ant · mosquito
    → kiến · muỗi
  • spider · snail
    → nhện · ốc sên

Tiếng kêu

  • dog: woof woof
    → chó: gâu gâu
  • cat: meow
    → mèo: meo meo
  • cow: moo · duck: quack
    → bò: ụm bò · vịt: cạp cạp
  • pig: oink · sheep: baa
    → lợn: ụt ịt · cừu: be be

Hỏi – đáp

  • What's this? – It's a rabbit.
    → Đây là con gì? – Con thỏ.
  • What animal do you like? – I like elephants.
    → Con thích con vật nào? – Con thích voi.
  • Can a fish fly? – No, it can't.
    → Cá có bay được không? – Không.
  • How many legs does a spider have? – Eight.
    → Con nhện có mấy chân? – Tám.

Tính từ miêu tả

  • big · small
    → to · nhỏ
  • fast · slow
    → nhanh · chậm
  • Elephants are big. Snails are slow.
    → Voi thì to. Ốc sên thì chậm.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →