Ngữ phápTrình độ A1 – B2+

Sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh: khi nào dùng, công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu hỏi Wh- và dấu hiệu nhận biết — kèm ví dụ có dịch nghĩa.

Cập nhật · 241 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: 12 thì trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh gồm 12 nhánh chính với tổng cộng 241 ý, phù hợp trình độ A1 – B2+ (L2 · Nền tảng (A1) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh: khi nào dùng, công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu hỏi Wh- và dấu hiệu nhận biết — kèm ví dụ có dịch nghĩa.

  • Hiện tại đơn — Present Simple
  • Hiện tại tiếp diễn — Present Continuous
  • Hiện tại hoàn thành — Present Perfect
  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn — Present Perfect Continuous
  • Quá khứ đơn — Past Simple
  • Quá khứ tiếp diễn — Past Continuous
  • Quá khứ hoàn thành — Past Perfect
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn — Past Perfect Continuous
  • Tương lai đơn — Future Simple
  • Tương lai tiếp diễn — Future Continuous
  • Tương lai hoàn thành — Future Perfect
  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn — Future Perfect Continuous

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ 12 thì trong tiếng Anh

Hiện tại đơn — Present Simple

Với động từ to be: I am / He, She, It is / You, We, They are.
Ví dụ: I am a student. — She is my teacher.

  • Khi nào dùng?
    • Thói quen, việc lặp lại
      • I brush my teeth every morning.
        → Tôi đánh răng mỗi sáng.
    • Sự thật, chân lý
      • Water boils at 100°C.
        → Nước sôi ở 100°C.
    • Lịch trình, thời gian biểu
      • The bus leaves at 7 a.m.
        → Xe buýt chạy lúc 7 giờ sáng.
  • Khẳng định (+)
    S + V(s/es)
    • She plays the piano.
      → Cô ấy chơi đàn piano.
    • They live in Hanoi.
      → Họ sống ở Hà Nội.
  • Phủ định (−)
    S + do/does + not + V
    • He doesn't like milk.
      → Cậu ấy không thích sữa.
    • I don't watch TV at night.
      → Tôi không xem TV buổi tối.
  • Nghi vấn (?)
    Do/Does + S + V?
    • Do you like cats? – Yes, I do.
      → Bạn có thích mèo không?
    • Does she walk to school? – No, she doesn't.
      → Bạn ấy có đi bộ đến trường không?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + do/does + S + V?
    • Where do you live?
      → Bạn sống ở đâu?
    • What time does he get up?
      → Cậu ấy dậy lúc mấy giờ?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • always, usually, often, sometimes, never
    • every day / every week
    • once / twice a week

Hiện tại tiếp diễn — Present Continuous

Không dùng với động từ chỉ trạng thái: like, love, know, want, need, understand...
Sai: I am knowing. → Đúng: I know.

  • Khi nào dùng?
    • Đang xảy ra lúc nói
      • Look! The baby is sleeping.
        → Nhìn kìa! Em bé đang ngủ.
    • Việc tạm thời, quanh hiện tại
      • I am staying with my grandma this week.
        → Tuần này tôi ở với bà.
    • Kế hoạch gần đã sắp xếp
      • We are visiting Da Lat tomorrow.
        → Ngày mai chúng tôi đi Đà Lạt.
  • Khẳng định (+)
    S + am/is/are + V-ing
    • I am reading a book.
      → Tôi đang đọc sách.
    • They are playing football.
      → Họ đang chơi bóng đá.
  • Phủ định (−)
    S + am/is/are + not + V-ing
    • She isn't watching TV.
      → Cô ấy không đang xem TV.
    • We aren't sleeping.
      → Chúng tôi không đang ngủ.
  • Nghi vấn (?)
    Am/Is/Are + S + V-ing?
    • Are you listening? – Yes, I am.
      → Bạn có đang nghe không?
    • Is it raining? – No, it isn't.
      → Trời có đang mưa không?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + am/is/are + S + V-ing?
    • What are you doing?
      → Bạn đang làm gì vậy?
    • Where is Dad going?
      → Bố đang đi đâu thế?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • now, right now
    • at the moment, at present
    • Look! / Listen! / Be quiet!

Hiện tại hoàn thành — Present Perfect

V3 = quá khứ phân từ. Có quy tắc: thêm -ed (play → played).
Bất quy tắc: go → gone, eat → eaten, see → seen, do → done.

  • Khi nào dùng?
    • Đã xảy ra, kết quả còn ở hiện tại
      • I have lost my key.
        → Tôi làm mất chìa khoá rồi.
    • Kinh nghiệm (đã từng)
      • I have visited Hue twice.
        → Tôi đã đến Huế hai lần.
    • Bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến nay
      • We have lived here for five years.
        → Chúng tôi sống ở đây được 5 năm.
  • Khẳng định (+)
    S + have/has + V3/ed
    • She has finished her homework.
      → Cô ấy đã làm xong bài tập.
    • I have just eaten.
      → Tôi vừa mới ăn.
  • Phủ định (−)
    S + have/has + not + V3/ed
    • I haven't seen that film yet.
      → Tôi chưa xem bộ phim đó.
    • He hasn't called me.
      → Cậu ấy chưa gọi cho tôi.
  • Nghi vấn (?)
    Have/Has + S + V3/ed?
    • Have you ever been to Hue? – Yes, I have.
      → Bạn đã từng đến Huế chưa?
    • Has she finished? – No, she hasn't.
      → Cô ấy xong chưa?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + have/has + S + V3/ed?
    • How long have you studied English?
      → Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi?
    • Where have you been?
      → Bạn đã ở đâu vậy?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • already, just, yet, ever, never
    • for + khoảng thời gian (for 2 years)
    • since + mốc thời gian (since 2020)
    • so far, recently

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn — Present Perfect Continuous

  • Khi nào dùng?
    • Kéo dài liên tục đến nay, nhấn mạnh quá trình
      • I have been waiting for an hour.
        → Tôi đã đợi suốt một tiếng rồi.
    • Vừa kết thúc, còn để lại dấu hiệu
      • She is tired because she has been running.
        → Cô ấy mệt vì vừa chạy bộ.
  • Khẳng định (+)
    S + have/has + been + V-ing
    • It has been raining since morning.
      → Trời mưa từ sáng tới giờ.
    • We have been learning English for 3 years.
      → Chúng tôi học tiếng Anh được 3 năm.
  • Phủ định (−)
    S + have/has + not + been + V-ing
    • They haven't been sleeping well.
      → Dạo này họ ngủ không ngon.
  • Nghi vấn (?)
    Have/Has + S + been + V-ing?
    • Have you been playing games all day? – Yes, I have.
      → Con chơi game cả ngày à?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + have/has + S + been + V-ing?
    • How long have you been learning the piano?
      → Bạn học piano bao lâu rồi?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • for, since
    • all day, all morning, all week
    • How long...?

Quá khứ đơn — Past Simple

To be ở quá khứ: I/He/She/It was — You/We/They were.
Động từ bất quy tắc: go → went, eat → ate, see → saw, buy → bought.

  • Khi nào dùng?
    • Đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
      • I visited my grandparents last Sunday.
        → Chủ nhật trước tôi đã thăm ông bà.
    • Chuỗi hành động nối tiếp
      • He woke up, washed his face and had breakfast.
        → Cậu ấy thức dậy, rửa mặt rồi ăn sáng.
    • Thói quen trong quá khứ
      • When I was little, I often played in the garden.
        → Hồi nhỏ, tôi hay chơi trong vườn.
  • Khẳng định (+)
    S + V2/ed
    • We watched a cartoon yesterday.
      → Hôm qua chúng tôi xem phim hoạt hình.
    • She went to the zoo last week.
      → Tuần trước cô ấy đi sở thú.
  • Phủ định (−)
    S + did not (didn't) + V
    • I didn't go to school yesterday.
      → Hôm qua tôi không đi học.
  • Nghi vấn (?)
    Did + S + V?
    • Did you finish your homework? – Yes, I did.
      → Con làm xong bài tập chưa?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + did + S + V?
    • What did you do last weekend?
      → Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
    • Where did you go?
      → Bạn đã đi đâu?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • yesterday
    • last night / last week / last year
    • ... ago (two days ago)
    • in 2020, when I was ...

Quá khứ tiếp diễn — Past Continuous

  • Khi nào dùng?
    • Đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ
      • At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework.
        → Lúc 8 giờ tối qua, tôi đang làm bài tập.
    • Đang xảy ra thì việc khác xen vào
      • I was having dinner when the phone rang.
        → Tôi đang ăn tối thì điện thoại reo.
    • Hai việc diễn ra song song
      • Mom was cooking while Dad was reading.
        → Mẹ nấu ăn trong khi bố đọc sách.
  • Khẳng định (+)
    S + was/were + V-ing
    • They were playing in the park.
      → Họ đang chơi trong công viên.
  • Phủ định (−)
    S + was/were + not + V-ing
    • She wasn't sleeping at that time.
      → Lúc đó cô ấy không ngủ.
  • Nghi vấn (?)
    Was/Were + S + V-ing?
    • Were you watching TV at 9 p.m.? – No, I wasn't.
      → Lúc 9 giờ tối bạn có đang xem TV không?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + was/were + S + V-ing?
    • What were you doing at 7 o'clock last night?
      → Lúc 7 giờ tối qua bạn đang làm gì?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • at + giờ + thời gian quá khứ
    • at this time yesterday
    • when, while

Quá khứ hoàn thành — Past Perfect

  • Khi nào dùng?
    • Xảy ra trước một việc khác trong quá khứ
      • When we arrived, the film had started.
        → Khi chúng tôi đến, phim đã chiếu rồi.
    • Xảy ra trước một mốc thời gian quá khứ
      • By 8 a.m., she had eaten breakfast.
        → Trước 8 giờ sáng, cô ấy đã ăn sáng xong.
  • Khẳng định (+)
    S + had + V3/ed
    • I had finished my homework before dinner.
      → Tôi làm xong bài tập trước bữa tối.
  • Phủ định (−)
    S + had not (hadn't) + V3/ed
    • He hadn't seen the sea before that trip.
      → Trước chuyến đi đó cậu ấy chưa từng thấy biển.
  • Nghi vấn (?)
    Had + S + V3/ed?
    • Had the bus left when you got there? – Yes, it had.
      → Xe buýt đã chạy chưa khi bạn tới?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + had + S + V3/ed?
    • Where had they gone before the rain started?
      → Họ đã đi đâu trước khi trời mưa?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • before, after
    • by the time, by + mốc quá khứ
    • already, when (+ quá khứ đơn)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn — Past Perfect Continuous

  • Khi nào dùng?
    • Kéo dài liên tục đến trước một thời điểm quá khứ
      • They had been playing for two hours when it started to rain.
        → Họ đã chơi được 2 tiếng thì trời mưa.
    • Nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ
      • The ground was wet because it had been raining.
        → Mặt đất ướt vì trời đã mưa.
  • Khẳng định (+)
    S + had been + V-ing
    • I had been waiting for 30 minutes before the bus came.
      → Tôi đã đợi 30 phút thì xe buýt mới đến.
  • Phủ định (−)
    S + had not been + V-ing
    • She hadn't been sleeping well before the exam.
      → Trước kỳ thi, cô ấy ngủ không ngon.
  • Nghi vấn (?)
    Had + S + been + V-ing?
    • Had they been waiting long? – Yes, they had.
      → Họ đã đợi lâu chưa?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + had + S + been + V-ing?
    • How long had you been living there before you moved?
      → Bạn đã sống ở đó bao lâu trước khi chuyển đi?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • for, since + before / when / by the time
    • How long ... before ...?

Tương lai đơn — Future Simple

Phân biệt với "be going to": dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có căn cứ.
Ví dụ: Look at those clouds! It is going to rain.

  • Khi nào dùng?
    • Quyết định ngay lúc nói
      • It's cold. I will close the window.
        → Lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ.
    • Dự đoán (không chắc chắn)
      • I think it will rain tomorrow.
        → Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.
    • Lời hứa, đề nghị giúp đỡ
      • I will help you with your homework.
        → Mình sẽ giúp bạn làm bài tập.
  • Khẳng định (+)
    S + will + V
    • She will be ten next year.
      → Năm sau cô bé sẽ 10 tuổi.
  • Phủ định (−)
    S + will not (won't) + V
    • I won't tell anyone.
      → Tôi sẽ không kể với ai đâu.
  • Nghi vấn (?)
    Will + S + V?
    • Will you come to my party? – Yes, I will.
      → Bạn sẽ đến bữa tiệc của mình chứ?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + will + S + V?
    • What will you do this summer?
      → Hè này bạn sẽ làm gì?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • tomorrow, soon
    • next week / next month / next year
    • I think, probably, maybe

Tương lai tiếp diễn — Future Continuous

  • Khi nào dùng?
    • Đang xảy ra tại một thời điểm tương lai
      • At 9 a.m. tomorrow, I will be taking a test.
        → 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang làm bài kiểm tra.
    • Việc sẽ diễn ra theo dự kiến
      • This time next week, we will be lying on the beach.
        → Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.
  • Khẳng định (+)
    S + will be + V-ing
    • They will be travelling at this time tomorrow.
      → Giờ này ngày mai họ sẽ đang đi du lịch.
  • Phủ định (−)
    S + will not be + V-ing
    • I won't be watching TV tonight.
      → Tối nay tôi sẽ không xem TV.
  • Nghi vấn (?)
    Will + S + be + V-ing?
    • Will you be using the computer at 8 p.m.? – No, I won't.
      → Lúc 8 giờ tối bạn có dùng máy tính không?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + will + S + be + V-ing?
    • What will you be doing at this time next week?
      → Giờ này tuần sau bạn sẽ đang làm gì?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • at this time tomorrow
    • at + giờ + thời gian tương lai
    • this time next week

Tương lai hoàn thành — Future Perfect

  • Khi nào dùng?
    • Sẽ hoàn thành trước một mốc tương lai
      • By 6 p.m., I will have finished my homework.
        → Trước 6 giờ tối, tôi sẽ làm xong bài tập.
    • Sẽ xong trước một việc khác trong tương lai
      • She will have read the book before the class starts.
        → Cô ấy sẽ đọc xong sách trước khi lớp học bắt đầu.
  • Khẳng định (+)
    S + will have + V3/ed
    • By next year, we will have moved to a new house.
      → Trước năm sau, chúng tôi sẽ chuyển sang nhà mới.
  • Phủ định (−)
    S + will not have + V3/ed
    • They won't have arrived by noon.
      → Trước buổi trưa họ sẽ chưa đến nơi.
  • Nghi vấn (?)
    Will + S + have + V3/ed?
    • Will you have finished by Friday? – Yes, I will.
      → Trước thứ Sáu bạn sẽ xong chứ?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + will + S + have + V3/ed?
    • How many books will you have read by December?
      → Đến tháng 12 bạn sẽ đọc được bao nhiêu cuốn sách?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • by + mốc tương lai (by tomorrow, by 2030)
    • by the time + hiện tại đơn
    • before + mốc tương lai

Tương lai hoàn thành tiếp diễn — Future Perfect Continuous

  • Khi nào dùng?
    • Nhấn mạnh độ dài quá trình tính đến một mốc tương lai
      • By June, I will have been learning English for three years.
        → Đến tháng 6, tôi sẽ học tiếng Anh được 3 năm.
  • Khẳng định (+)
    S + will have been + V-ing
    • By 5 p.m., she will have been practising for two hours.
      → Đến 5 giờ chiều, cô ấy sẽ tập được 2 tiếng.
  • Phủ định (−)
    S + will not have been + V-ing
    • By then, they won't have been living here for long.
      → Đến lúc đó, họ sẽ chưa sống ở đây lâu.
  • Nghi vấn (?)
    Will + S + have been + V-ing?
    • Will you have been working here for ten years? – Yes, I will.
      → Bạn sẽ làm ở đây được 10 năm rồi chứ?
  • Câu hỏi Wh-
    Wh- + will + S + have been + V-ing?
    • How long will you have been studying by then?
      → Đến lúc đó bạn sẽ học được bao lâu?
  • Dấu hiệu nhận biết
    • by + mốc tương lai + for + khoảng thời gian
    • by the time ...

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →