Sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh: khi nào dùng, công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu hỏi Wh- và dấu hiệu nhận biết — kèm ví dụ có dịch nghĩa.
Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!
Sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh gồm 12 nhánh chính với tổng cộng 241 ý, phù hợp trình độ A1 – B2+ (L2 · Nền tảng (A1) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh: khi nào dùng, công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, câu hỏi Wh- và dấu hiệu nhận biết — kèm ví dụ có dịch nghĩa.
Với động từ to be: I am / He, She, It is / You, We, They are.
Ví dụ: I am a student. — She is my teacher.
Không dùng với động từ chỉ trạng thái: like, love, know, want, need, understand...
Sai: I am knowing. → Đúng: I know.
V3 = quá khứ phân từ. Có quy tắc: thêm -ed (play → played).
Bất quy tắc: go → gone, eat → eaten, see → seen, do → done.
To be ở quá khứ: I/He/She/It was — You/We/They were.
Động từ bất quy tắc: go → went, eat → ate, see → saw, buy → bought.
Phân biệt với "be going to": dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có căn cứ.
Ví dụ: Look at those clouds! It is going to rain.
Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, have to, should, would: nghĩa, cách dùng, phân biệt must và have to kèm ví dụ.
50 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi: quy tắc khẳng định – phủ định, đuôi theo từng thì và động từ khuyết thiếu, các trường hợp đặc biệt (I am, Let's, câu mệnh lệnh) và ngữ điệu.
38 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất và tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh — quy tắc thêm -er/-est kèm ví dụ dễ nhớ.
38 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc tiếng Anh chia theo nhóm quy luật A-A-A, A-B-B, A-B-A, A-B-C giúp bé nhớ nhanh V1 – V2 – V3 thường gặp.
48 nhánh · Mở sơ đồ →