Ngữ phápTrình độ A2 – B1

Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, have to, should, would: nghĩa, cách dùng, phân biệt must và have to kèm ví dụ.

Cập nhật · 50 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Động từ khuyết thiếu

Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu (Modal verbs) gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 50 ý, phù hợp trình độ A2 – B1 (L3 · Tự tin (A2) → L4 · Vững vàng (B1)). Sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu can, could, may, might, must, have to, should, would: nghĩa, cách dùng, phân biệt must và have to kèm ví dụ.

  • Quy tắc chung
  • Can / Could
  • May / Might
  • Must
  • Have to
  • Should
  • Would
  • Dễ nhầm

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Động từ khuyết thiếu

Quy tắc chung

  • Modal + V nguyên mẫu
    (không "to", không thêm s/es)
    • She can sing. (không nói: She cans sing)
      → Cô ấy biết hát.
  • Phủ định: modal + not
    • I can't swim.
      → Tôi không biết bơi.
  • Nghi vấn: đưa modal lên đầu
    • Can you ride a bike?
      → Bạn biết đi xe đạp không?

Can / Could

  • Khả năng
    • I can swim.
      → Tôi biết bơi.
  • Xin phép
    • Can I go out?
      → Con ra ngoài được không ạ?
  • Could: khả năng trong quá khứ
    • I could read when I was five.
      → Tôi biết đọc từ khi 5 tuổi.
  • Could: nhờ vả lịch sự
    • Could you help me, please?
      → Bạn giúp mình được không?

May / Might

  • Xin phép (trang trọng)
    • May I come in?
      → Em vào lớp được không ạ?
  • Có thể xảy ra
    • It may rain today.
      → Hôm nay trời có thể mưa.
  • Might: ít chắc chắn hơn
    • She might be late.
      → Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.

Must

  • Bắt buộc (người nói tự thấy cần)
    • I must finish my homework.
      → Tôi phải làm xong bài tập.
  • Mustn't: cấm
    • You mustn't run in the classroom.
      → Không được chạy trong lớp.
  • Suy luận chắc chắn
    • He must be tired.
      → Chắc hẳn cậu ấy mệt lắm.

Have to

  • Bắt buộc do quy định, hoàn cảnh
    • We have to wear uniforms.
      → Chúng tôi phải mặc đồng phục.
  • Don't have to: không cần
    • You don't have to come early.
      → Bạn không cần đến sớm.

Should

  • Lời khuyên
    • You should drink more water.
      → Con nên uống nhiều nước hơn.
  • Shouldn't: không nên
    • You shouldn't eat too many sweets.
      → Con không nên ăn nhiều kẹo.

Would

  • Lời mời lịch sự
    • Would you like some juice?
      → Bạn uống chút nước ép nhé?
  • Would like = muốn
    • I'd like a piece of cake.
      → Tôi muốn một miếng bánh.

Dễ nhầm

  • must ≠ have to
    • must: tự mình thấy cần — have to: do luật, người khác yêu cầu
  • mustn't ≠ don't have to
    • mustn't: bị cấm — don't have to: không bắt buộc

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →