Tóm tắt nhanh: Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là các từ như can, could, may, might, must, should, would đứng trước động từ để bổ sung nghĩa: khả năng, xin phép, bắt buộc, lời khuyên, phỏng đoán. Quy tắc chung: modal + V nguyên mẫu (không "to", không thêm s/es); phủ định thêm not ngay sau modal, câu hỏi đưa modal lên đầu câu. Have to không phải modal thật nhưng thường được học cùng vì mang nghĩa "phải".
Động từ khuyết thiếu là gì?
Động từ khuyết thiếu (modal verbs, còn gọi là động từ tình thái) là một nhóm động từ đặc biệt không đứng một mình làm động từ chính, mà luôn đi kèm một động từ nguyên mẫu phía sau để thể hiện thái độ của người nói: mình có làm được không, có được phép không, có bắt buộc không, có nên không, hay điều đó có khả năng xảy ra không.
Gọi là "khuyết thiếu" vì các động từ này thiếu nhiều dạng mà động từ thường có: không có dạng V-ing, không có dạng to V, không thêm s/es với ngôi thứ ba số ít. Chẳng hạn ta không thể nói to can hay canning; khi cần những dạng đó, tiếng Anh phải mượn cụm tương đương như be able to (thay cho can) hoặc have to (thay cho must).
Ví dụ: I can swim. (Tôi biết bơi.) — You should drink more water. (Con nên uống nhiều nước hơn.)
Cha mẹ có thể mở sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu bên cạnh khi đọc bài này: mỗi nhánh của sơ đồ tương ứng với một mục dưới đây, giúp con nhìn thấy toàn cảnh trước khi đi vào chi tiết.
Quy tắc chung của động từ khuyết thiếu
Dù mỗi modal mang một nghĩa riêng, tất cả đều tuân theo ba quy tắc giống nhau. Nắm chắc ba quy tắc này là con đã tránh được phần lớn lỗi sai.
- Modal + V nguyên mẫu, không "to", không thêm s/es. Viết She can sing., không viết She cans sing hay She can sings hay She can to sing.
- Phủ định: thêm not ngay sau modal, không mượn do/does. I can't swim. (không nói I don't can swim).
- Nghi vấn: đưa modal lên đầu câu. Can you ride a bike? — câu trả lời ngắn cũng dùng lại modal: Yes, I can. / No, I can't.
I would → I'd: I'd like a piece of cake.
Can và Could: khả năng, xin phép, nhờ vả
Can là modal trẻ gặp sớm nhất, thường ngay từ những bài học về khả năng của bản thân ở tiểu học. Could vừa là dạng quá khứ của can, vừa là cách nói lịch sự hơn.
Can: diễn tả khả năng
Can nói về việc ai đó biết làm hoặc có thể làm ở hiện tại.
- I can swim. — Tôi biết bơi.
- My little sister can count to twenty. — Em gái tôi đếm được đến hai mươi.
- Penguins can't fly. — Chim cánh cụt không biết bay.
Can: xin phép và cho phép
Trong giao tiếp gia đình, can là cách xin phép tự nhiên nhất.
- Can I go out? — Con ra ngoài được không ạ?
- You can watch TV after dinner. — Ăn tối xong con được xem ti vi.
Could: khả năng trong quá khứ
Could diễn tả một khả năng chung chung, kéo dài trong quá khứ.
- I could read when I was five. — Tôi biết đọc từ khi 5 tuổi.
- My grandpa could run very fast when he was young. — Hồi trẻ ông tôi chạy rất nhanh.
Lưu ý nâng cao: khi nói về việc đã làm được trong một lần cụ thể, người bản ngữ thường dùng was/were able to hoặc managed to thay vì could: The test was difficult, but I was able to finish it. (Bài kiểm tra khó nhưng tôi đã làm xong.) Ở dạng phủ định thì couldn't dùng được cho cả hai trường hợp: I couldn't open the door.
Could: nhờ vả, đề nghị lịch sự
Khi hỏi, could nghe nhẹ nhàng và lịch sự hơn can. Đây là mẫu câu rất nên dạy con dùng với thầy cô và người lớn.
- Could you help me, please? — Bạn giúp mình được không?
- Could I borrow your pencil? — Mình mượn bút chì của bạn được không?
Chú ý: dù có hình thức quá khứ, Could you…? trong câu nhờ vả vẫn nói về hiện tại, không mang nghĩa quá khứ.
May và Might: xin phép trang trọng và phỏng đoán
May: xin phép một cách trang trọng
May I…? lịch sự và trang trọng hơn Can I…?, rất hợp khi con nói với thầy cô.
- May I come in? — Em vào lớp được không ạ?
- May I go to the toilet, please? — Em xin phép đi vệ sinh ạ.
May: điều có thể xảy ra
May còn dùng để nói một việc có thể xảy ra, nhưng người nói không chắc chắn.
- It may rain today. — Hôm nay trời có thể mưa.
- Dad may be home late tonight. — Tối nay bố có thể về muộn.
Might: ít chắc chắn hơn
Might cũng diễn tả khả năng, nhưng thường được hiểu là ít chắc chắn hơn may một chút. Trong văn nói hằng ngày, hai từ này nhiều khi dùng thay nhau được.
- She might be late. — Có lẽ cô ấy sẽ đến muộn.
- Take an umbrella. It might rain later. — Mang ô đi con, lát nữa có khi trời mưa đấy.
Mẹo cho con hình dung mức độ chắc chắn: will (gần như chắc chắn) → may (có thể) → might (có lẽ, không chắc lắm).
Must và Have to: hai cách nói "phải"
Cả must và have to đều dịch là "phải", nhưng nguồn gốc của sự bắt buộc khác nhau. Đây là điểm mà sơ đồ tư duy tách thành hai nhánh riêng.
Must: bắt buộc do người nói tự thấy cần
Dùng must khi chính người nói cho rằng việc đó cần thiết, hoặc khi đưa ra quy định, mệnh lệnh mạnh.
- I must finish my homework. — Tôi phải làm xong bài tập. (tự tôi thấy cần)
- You must wear a helmet on a motorbike. — Đi xe máy con phải đội mũ bảo hiểm.
Mustn't: cấm
Mustn't (/ˈmʌsnt/, chữ t thứ nhất không đọc) nghĩa là không được phép, mang tính cấm đoán.
- You mustn't run in the classroom. — Không được chạy trong lớp.
- We mustn't feed the animals at the zoo. — Không được cho thú ăn ở vườn thú.
Must: suy luận chắc chắn
Must còn dùng để suy đoán gần như chắc chắn dựa trên bằng chứng.
- He must be tired. — Chắc hẳn cậu ấy mệt lắm. (vì cậu ấy vừa đá bóng hai tiếng)
- That must be Grandma at the door. — Chắc là bà đến rồi.
Phủ định của nghĩa suy luận này là can't, không phải mustn't: He can't be hungry. He has just eaten. (Không thể nào cậu ấy đói được. Cậu ấy vừa ăn xong.)
Have to: bắt buộc do quy định, hoàn cảnh
Have to dùng khi sự bắt buộc đến từ bên ngoài: nội quy, luật lệ, người khác yêu cầu hoặc hoàn cảnh bắt buộc. Have to chia theo chủ ngữ và theo thì như động từ thường (have to / has to / had to / will have to), phủ định và nghi vấn mượn do/does/did.
- We have to wear uniforms. — Chúng tôi phải mặc đồng phục. (nội quy của trường)
- She has to get up at 6 a.m. on weekdays. — Ngày thường cô ấy phải dậy lúc 6 giờ.
- Do you have to do homework on Saturday? — Thứ Bảy con có phải làm bài tập không?
Don't have to: không cần, không bắt buộc
Don't have to nghĩa là không cần làm, làm cũng được mà không làm cũng chẳng sao.
- You don't have to come early. — Bạn không cần đến sớm.
- Tomorrow is Sunday, so I don't have to go to school. — Mai là Chủ nhật nên con không phải đi học.
Vì must không có dạng quá khứ, khi nói "đã phải" ta dùng had to: I had to stay at home yesterday because I was ill. (Hôm qua tôi phải ở nhà vì bị ốm.)
mustn't = bị cấm; don't have to = không bắt buộc — hai nghĩa rất khác nhau.
Should: lời khuyên
Should dùng để khuyên ai đó nên làm gì, hoặc nói điều gì là đúng đắn, hợp lý. Should nhẹ hơn must rất nhiều: người nghe vẫn có quyền lựa chọn.
- You should drink more water. — Con nên uống nhiều nước hơn.
- We should say thank you when someone helps us. — Mình nên cảm ơn khi ai đó giúp mình.
Shouldn't: không nên
- You shouldn't eat too many sweets. — Con không nên ăn nhiều kẹo.
- Children shouldn't play games for too long. — Trẻ con không nên chơi điện tử quá lâu.
Khi muốn xin lời khuyên, con dùng câu hỏi với should: What should I do? (Con nên làm gì ạ?) — Should I tell the teacher? (Con có nên nói với cô giáo không?). Ought to có nghĩa gần giống should nhưng ít dùng hơn trong văn nói, con chỉ cần nhận ra khi đọc.
Would: lời mời lịch sự và "would like"
Would you like…? — lời mời lịch sự
Would you like…? là cách mời rất lịch sự, dùng được với mọi người.
- Would you like some juice? — Bạn uống chút nước ép nhé?
- Would you like to come to my birthday party? — Bạn có muốn đến dự sinh nhật mình không?
Trả lời: Yes, please. (Vâng, cảm ơn.) — No, thank you. (Không, cảm ơn.) Chú ý không trả lời Yes, I would like cụt lủn; nếu muốn dùng would thì nói Yes, I'd love to.
Would like = muốn (lịch sự hơn want)
Would like thường viết tắt 'd like, nghĩa là "muốn", nhưng mềm mỏng hơn want. Sau would like là danh từ hoặc to V.
- I'd like a piece of cake. — Tôi muốn một miếng bánh.
- I'd like to go to the zoo this weekend. — Cuối tuần này con muốn đi sở thú.
Dạy con thay I want… bằng I'd like… khi gọi món hoặc nhờ người lớn là một bước nhỏ nhưng giúp con nói chuyện lịch sự hơn hẳn. Những mẫu câu kiểu này cũng có trong sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp hằng ngày.
Phân biệt các động từ khuyết thiếu dễ nhầm
Must khác have to thế nào?
- must: người nói tự mình thấy cần. I must study harder. (Tôi tự thấy mình phải học chăm hơn.)
- have to: do luật lệ hoặc người khác yêu cầu. I have to study harder. My mom says so. (Tôi phải học chăm hơn, mẹ bảo thế.)
Trong nhiều tình huống, nhất là tiếng Anh Mỹ, have to được dùng rộng rãi hơn must ở văn nói; vì vậy ranh giới này là xu hướng chung chứ không tuyệt đối. Với trẻ, chỉ cần nhớ: luật của trường, của nhà thì thường dùng have to.
Mustn't khác don't have to thế nào?
Đây là cặp dễ nhầm nhất vì dịch sang tiếng Việt đều có chữ "không".
- mustn't: bị cấm, không được làm. You mustn't swim here. (Không được bơi ở đây — nguy hiểm.)
- don't have to: không bắt buộc, không cần làm. You don't have to swim today. (Hôm nay con không cần bơi — nghỉ cũng được.)
Can khác may khi xin phép thế nào?
Cả hai đều đúng. Can I…? thân mật, dùng với bạn bè, bố mẹ; May I…? trang trọng hơn, hợp với thầy cô, người lạ. Could I…? nằm ở giữa, vừa lịch sự vừa tự nhiên.
Những lỗi sai thường gặp với động từ khuyết thiếu
- ❌ She cans sing. → ✅ She can sing. (modal không thêm s/es)
- ❌ He can sings well. → ✅ He can sing well. (sau modal là V nguyên mẫu)
- ❌ You should to go to bed. → ✅ You should go to bed. (không có "to" sau should)
- ❌ I don't can swim. → ✅ I can't swim. (phủ định thêm not sau modal, không mượn do)
- ❌ Do you can help me? → ✅ Can you help me? (đưa modal lên đầu câu)
- ❌ I musted stay at home yesterday. → ✅ I had to stay at home yesterday. (must không có quá khứ)
- ❌ She must to wear a uniform. → ✅ She has to wear a uniform. hoặc She must wear a uniform.
Mẹo dạy con động từ khuyết thiếu tại nhà
Modal verbs rất gần với đời sống, vì trẻ ngày nào cũng xin phép, được khuyên và được nhắc nội quy. Hãy biến chúng thành lời nói hằng ngày thay vì bảng công thức.
- Trò chơi "I can… / I can't…" (4–7 tuổi): cha mẹ làm động tác, con nói I can jump. I can't fly. Sau đó đổi sang con vật: A fish can swim. A dog can't climb trees. Kết hợp với sơ đồ tư duy từ vựng con vật để có thêm từ.
- Xin phép bằng tiếng Anh ở nhà: quy ước trong tuần này, muốn xem ti vi hay ăn bánh con phải hỏi Can I…? hoặc May I…?. Lặp lại thật nhiều lần là con tự nhớ cấu trúc đảo modal lên đầu.
- Làm bảng nội quy gia đình (8–10 tuổi): cùng con viết bảng Our home rules với hai cột We must… / We mustn't… (We must brush our teeth. We mustn't shout at night.). Con vừa luyện viết vừa hiểu nghĩa cấm.
- Trò "Bác sĩ nhỏ": cha mẹ giả vờ bị đau đầu, ho, mệt; con làm bác sĩ đưa lời khuyên You should rest. You shouldn't eat ice cream.
- Phân biệt mustn't và don't have to bằng thẻ màu (10–12 tuổi): thẻ đỏ = mustn't (cấm), thẻ xanh = don't have to (tuỳ con). Cha mẹ đọc tình huống, con giơ thẻ đúng.
Mỗi buổi chỉ cần 10–15 phút. Nếu bố mẹ chưa tự tin về ngữ pháp, bài dạy ngữ pháp tiếng Anh cho con không khó khăn có gợi ý cách sắp xếp buổi học nhẹ nhàng.
Bài tập động từ khuyết thiếu có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- Look at the dark clouds. It (might / must) rain this afternoon.
- You (mustn't / don't have to) cross the road when the light is red.
- (Could / Should) you open the window, please?
- When I was six, I (can / could) ride a bike.
- Tomorrow is a holiday, so we (mustn't / don't have to) go to school.
- He has played football for three hours. He (must / can't) be tired.
Bài 2: Tìm và sửa lỗi sai
- My brother cans play the guitar.
- You should to wear a coat.
- Do I must clean my room now?
- She have to get up early every day.
- I'd like eat some ice cream.
Bài 3: Hoàn thành câu với can, should, must, have to hoặc would
- ___ you like a cup of tea?
- You look ill. You ___ see a doctor.
- In Vietnam, people ___ drive on the right.
- ___ I use your ruler, please?
- Students ___ cheat in exams. (phủ định)
Đáp án
- Bài 1: 1. might — 2. mustn't — 3. Could — 4. could — 5. don't have to — 6. must
- Bài 2: 1. cans → can — 2. should to wear → should wear — 3. Do I must → Must I (hoặc Do I have to) — 4. have to → has to — 5. I'd like eat → I'd like to eat
- Bài 3: 1. Would — 2. should — 3. have to (must cũng chấp nhận được) — 4. Can (hoặc May / Could) — 5. mustn't
Câu hỏi thường gặp về động từ khuyết thiếu
Have to có phải là động từ khuyết thiếu không?
Về ngữ pháp, have to không phải modal thật vì nó chia theo ngôi (has to), có quá khứ (had to) và mượn do/does khi phủ định, hỏi. Tuy vậy, sách ngữ pháp như English Grammar in Use của Raymond Murphy vẫn học have to cùng nhóm modal vì nó mang nghĩa bắt buộc giống must.
Phủ định của must trong nghĩa suy luận là gì?
Là can't. He must be at home. (Chắc chắn anh ấy ở nhà.) → He can't be at home. (Không thể nào anh ấy ở nhà.) Mustn't chỉ mang nghĩa cấm.
Trả lời câu hỏi "Must I…?" thế nào?
Nếu đồng ý thì Yes, you must. Nếu không bắt buộc thì nên nói No, you don't have to. (hoặc No, you needn't.), không nói No, you mustn't vì câu đó lại mang nghĩa cấm.
Trẻ nên học động từ khuyết thiếu theo thứ tự nào?
Nên bắt đầu với can / can't (khả năng, xin phép) vì gần gũi và dễ dùng nhất, tiếp đến should (lời khuyên), would like (mời, gọi món), rồi mới đến must / have to và cuối cùng là may, might, could trong nghĩa phỏng đoán. Thứ tự này đi từ cụ thể đến trừu tượng, phù hợp với khả năng tư duy của trẻ.
Tổng kết
Động từ khuyết thiếu giúp câu tiếng Anh của con có "thái độ": biết làm gì, được phép làm gì, phải làm gì và nên làm gì. Chỉ cần nhớ quy tắc vàng modal + V nguyên mẫu, phân biệt rõ must với have to, mustn't với don't have to, con sẽ dùng nhóm từ này tự tin. Hãy ôn lại toàn bộ bằng sơ đồ tư duy động từ khuyết thiếu, rồi học tiếp câu bị động — nơi modal xuất hiện trong cấu trúc modal + be + V3 như The homework must be done today. Bạn cũng có thể xem lại thì tương lai đơn để thấy will vận hành giống một modal như thế nào.
Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary. Cập nhật: 10/2026.
