Tóm tắt nhanh: Thì tương lai đơn (Future Simple) dùng để nói về quyết định ngay lúc nói, dự đoán không có căn cứ rõ ràng, lời hứa, đề nghị giúp đỡ và sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Công thức: S + will + V (nguyên mẫu); phủ định will not (won't); câu hỏi đảo Will lên đầu. Dùng Shall I/we…? để đề nghị, gợi ý. Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, I think, probably. Kế hoạch đã định trước thường dùng be going to.
Thì tương lai đơn là gì?
Thì tương lai đơn (Future Simple) là thì dùng will + động từ nguyên mẫu để nói về việc sẽ xảy ra sau thời điểm nói, đặc biệt là những quyết định nảy ra ngay lúc nói, những dự đoán theo ý kiến cá nhân, lời hứa và lời đề nghị. Công thức gần như không đổi theo chủ ngữ nên rất dễ học với trẻ.
Ví dụ: It's cold. I will close the window. (Lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ.) — I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.)
Lưu ý: tiếng Việt chỉ cần thêm chữ "sẽ", còn tiếng Anh ngoài will còn dùng be going to, thì hiện tại tiếp diễn và đôi khi cả thì hiện tại đơn để nói về tương lai. Bài này sẽ giúp con chọn đúng.
Công thức thì tương lai đơn
Will dùng cho mọi chủ ngữ, động từ sau luôn là nguyên mẫu không "to". Với to be, ta dùng will be.
Sau will luôn là V nguyên mẫu: will go (không viết will goes / will to go).
Phân biệt với "be going to": dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có căn cứ. Ví dụ: Look at those clouds! It is going to rain.
Cấu trúc be going to
Be going to không phải một thì riêng mà là cấu trúc rất phổ biến để nói về tương lai. Con cần chia am/is/are theo chủ ngữ.
Khi nào dùng thì tương lai đơn?
Thì tương lai đơn có 6 cách dùng chính. Mẹo nhớ: quyết định vừa nảy ra hoặc đoán theo cảm nghĩ → will; việc đã lên kế hoạch từ trước → be going to.
1. Quyết định ngay tại thời điểm nói
Khi người nói quyết định làm gì đó ngay lập tức, không hề tính trước, ta dùng will (thường viết tắt 'll). Đây là cách dùng con gặp nhiều nhất ở nhà, ở lớp. Khi gọi món, người bản xứ cũng nói: I'll have the noodles, please.
- The phone is ringing. I'll get it! — Điện thoại reo kìa. Để con nghe!
- "We've run out of milk." – "Oh, I'll buy some on my way home." — "Hết sữa rồi." – "Ồ, anh sẽ mua trên đường về."
2. Dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân
Will dùng để đoán theo suy nghĩ, niềm tin của người nói, không có bằng chứng ngay trước mắt. Câu thường đi với I think, I'm sure, I hope, probably, perhaps, maybe, I don't think.
- I'm sure you will do well in the test. — Mẹ chắc chắn con sẽ làm bài tốt.
- I don't think it will be cold tomorrow. — Tôi nghĩ mai trời sẽ không lạnh.
3. Lời hứa, lời đe doạ, lời cảnh báo
Khi cam kết điều gì hoặc cảnh báo hậu quả, người nói dùng will/won't. Cụm I promise rất hay đi kèm. Dạng won't còn diễn tả sự từ chối, kể cả với đồ vật: The car won't start. (Xe không chịu nổ máy.)
- I promise I won't be late again. — Con hứa sẽ không đến muộn nữa.
- Stop shouting or you'll wake the baby up. — Đừng hét nữa, không là em bé thức dậy đấy.
4. Đề nghị, yêu cầu, gợi ý (will và shall)
I'll… dùng để xung phong giúp đỡ. Will you…? là lời nhờ vả (muốn lịch sự hơn, dùng Would you…?). Shall I…? hỏi xem người kia có muốn mình giúp không, còn Shall we…? là rủ rê, gợi ý làm gì cùng nhau. Trong câu hỏi đề nghị với I/we, không dùng "Will I…?".
- Shall I carry your bag, Grandma? — Bà ơi, để cháu xách túi giúp bà nhé?
- Shall we play badminton after school? — Tan học mình chơi cầu lông nhé?
5. Sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai
Những điều sẽ đến theo lẽ tự nhiên như tuổi tác, mùa, sự kiện đã biết dùng will. Riêng lịch trình cố định (giờ tàu, giờ học) thường dùng hiện tại đơn.
- My brother will be twelve in May. — Tháng Năm anh trai tôi tròn 12 tuổi.
- Summer will come soon. — Mùa hè sắp đến rồi.
6. Mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1
Câu điều kiện loại 1 nói về điều có thể xảy ra trong tương lai: If + hiện tại đơn, S + will + V. Will chỉ nằm ở mệnh đề chính, còn mệnh đề if dùng hiện tại đơn. Quy tắc này áp dụng cả với when, as soon as, before, after, until. Xem thêm sơ đồ tư duy câu điều kiện.
- If you finish your homework, we'll go to the cinema. — Nếu con làm xong bài tập, mình sẽ đi xem phim.
- I'll text you as soon as I arrive. — Tôi sẽ nhắn tin cho bạn ngay khi tới nơi.
Dạng viết tắt và lưu ý với will, shall
- Khẳng định: I'll, you'll, he'll, she'll, it'll, we'll, they'll. Trong văn nói gần như luôn rút gọn.
- Phủ định: will not → won't /wəʊnt/. Cẩn thận phát âm để không lẫn với want /wɒnt/: I won't go (tôi sẽ không đi) khác I want to go (tôi muốn đi).
- Shall chủ yếu dùng với I và we trong câu hỏi đề nghị, gợi ý. Ở tiếng Anh Anh, shall vẫn phổ biến; người Mỹ hay dùng Should I…? hoặc Do you want me to…? thay cho Shall I…?. Câu khẳng định "I shall…" nay khá trang trọng, con chỉ cần nhận ra khi đọc.
- Vị trí của probably: đứng sau will nhưng trước won't: She will probably come. — She probably won't come.
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
- Trạng từ thời gian tương lai: tomorrow, tonight, soon, later, someday.
- Cụm "next": next week, next month, next year, next summer.
- in + khoảng thời gian: in two days, in a few minutes, in 2030.
- Động từ, cụm chỉ ý kiến: I think, I believe, I hope, I'm sure, I promise, I expect.
- Trạng từ khả năng: probably, perhaps, maybe, certainly.
Lưu ý: tomorrow, next week không tự quyết định dùng will. I'm meeting Nam tomorrow (đã hẹn) vẫn đúng. Hãy hỏi: quyết định có từ trước hay mới nảy ra?
Những lỗi sai thường gặp khi dùng thì tương lai đơn
- ❌ I will to visit my grandparents. → ✅ I will visit my grandparents. (sau will không có "to")
- ❌ She will goes to the zoo tomorrow. → ✅ She will go to the zoo tomorrow. (sau will là V nguyên mẫu, không thêm s)
- ❌ If it will rain, we will stay at home. → ✅ If it rains, we will stay at home. (mệnh đề if loại 1 dùng hiện tại đơn)
- ❌ When I will grow up, I will be a pilot. → ✅ When I grow up, I will be a pilot. (sau when chỉ thời gian tương lai dùng hiện tại đơn)
- ❌ Will I carry your bag? → ✅ Shall I carry your bag? (đề nghị giúp đỡ với I dùng shall)
- ❌ I will meet Lan at 5 tomorrow. We arranged it last week. → ✅ I'm meeting Lan at 5 tomorrow. (cuộc hẹn đã sắp xếp nên dùng hiện tại tiếp diễn)
Will, be going to và hiện tại tiếp diễn khác nhau thế nào?
Cả ba đều nói về tương lai nhưng khác ở thời điểm quyết định và mức độ chắc chắn. Will cho quyết định tức thì và dự đoán theo ý kiến; be going to cho dự định đã có từ trước và dự đoán có bằng chứng; hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (có hẹn, có giờ, có vé).
- "I've got a headache." – "Sit down, I'll get you some water." — Ngồi xuống đi, mẹ đi lấy nước cho. (quyết định ngay → will)
- I'm going to drink more water this year. — Năm nay tôi định uống nhiều nước hơn. (dự định từ trước → be going to)
- We're flying to Phu Quoc on Saturday. — Thứ Bảy chúng tôi bay đi Phú Quốc. (đã đặt vé → hiện tại tiếp diễn)
Trong giao tiếp, nhiều khi cả hai đều được chấp nhận. Trong đề thi, hãy bám dấu hiệu: "Look!", "Be careful!", bằng chứng hoặc "đã quyết định" → be going to; "I think", "I promise", phản ứng tức thì → will.
Mẹo dạy con học thì tương lai đơn tại nhà
Trẻ luôn có ước mơ, lời hứa và kế hoạch, nên thì tương lai đơn rất gần với con. Trẻ tiểu học dùng được will qua câu ngắn; phần phân biệt với be going to hợp hơn với con từ khoảng lớp 6.
- Bảng lời hứa của con: mỗi tuần con viết 3 lời hứa I will tidy my room. I won't play games after 9 p.m. và dán lên tủ lạnh. Cuối tuần cùng con kiểm tra.
- Trò "Shall I…?" trong bếp: khi nấu ăn, khuyến khích con xung phong Shall I wash the vegetables? Shall I set the table? Cha mẹ đáp Yes, please! hoặc No, thanks. Có thể tham khảo thêm sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp hằng ngày.
- Dự báo thời tiết nhí: mỗi tối con đoán I think it will be sunny tomorrow, sáng hôm sau cùng xem con đoán đúng không.
- Ước mơ tương lai: con vẽ chân dung mình năm 25 tuổi và nói 5 câu: I will be a doctor. I will live in Da Nang…
- Lên kế hoạch cuối tuần: dùng các câu hỏi Wh- như Where shall we go? What will we eat? (xem thêm sơ đồ tư duy câu hỏi Wh-), sau đó con đọc lại kế hoạch bằng We're going to… để luyện cả hai cấu trúc.
Bài tập thì tương lai đơn có đáp án
Bài 1: Chia động từ ở thì tương lai đơn
- I think it (rain) ___ tomorrow.
- "The phone is ringing." – "I (get) ___ it."
- Don't worry. I (not/tell) ___ anyone your secret.
- ___ you (help) ___ me carry this box?
- My sister (be) ___ ten next year.
- If it rains, we (stay) ___ at home.
- I'm sure you (pass) ___ the exam.
- ___ I (open) ___ the window for you? (lời đề nghị)
- What ___ you (do) ___ this summer?
Bài 2: Chọn will hay be going to
- Look at those dark clouds! It (will rain / is going to rain).
- "I'm thirsty." – "Wait, I (will get / am going to get) you some water."
- We (will visit / are going to visit) Grandma this weekend. We bought the train tickets yesterday.
- I promise I (will call / am going to call) you every day.
- Be careful! You (will fall / are going to fall)!
- "I forgot my pencil case." – "Don't worry, I (will lend / am going to lend) you mine."
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
- I will to visit my grandparents next week.
- She will goes to the zoo tomorrow.
- If it will be sunny, we will go swimming.
- When I will grow up, I will be a pilot.
- Will I carry your bag?
- They won't to come to the party.
Bài 4: Viết lại câu theo yêu cầu
- Nam will join the English club. (phủ định)
- Your parents will come to the meeting. (câu hỏi Yes/No)
- We will go to Nha Trang next summer. (đặt câu hỏi cho "Nha Trang", chủ ngữ you)
- Let's play badminton after school. (dùng Shall we…?)
Đáp án
- Bài 1: 1. will rain — 2. will get ('ll get) — 3. won't tell — 4. Will … help — 5. will be — 6. will stay — 7. will pass — 8. Shall … open — 9. will … do
- Bài 2: 1. is going to rain (bằng chứng) — 2. will get (quyết định ngay) — 3. are going to visit (đã có kế hoạch) — 4. will call (lời hứa) — 5. are going to fall (bằng chứng) — 6. will lend (đề nghị tức thì)
- Bài 3: 1. will to visit → will visit — 2. will goes → will go — 3. If it will be → If it is — 4. When I will grow up → When I grow up — 5. Will I → Shall I — 6. won't to come → won't come
- Bài 4: 1. Nam won't join the English club. — 2. Will your parents come to the meeting? — 3. Where will you go next summer? — 4. Shall we play badminton after school?
Câu hỏi thường gặp về thì tương lai đơn
Will và shall khác nhau thế nào?
Trong tiếng Anh hiện đại, will dùng cho mọi chủ ngữ ở câu khẳng định, phủ định và câu hỏi. Shall chủ yếu dùng trong câu hỏi với I/we để đề nghị (Shall I help?) hoặc gợi ý (Shall we go?). Shall phổ biến ở tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ.
Sau if và when có dùng will không?
Thông thường là không. Khi if, when, as soon as, until nói về tương lai, mệnh đề đó dùng hiện tại đơn, còn will nằm ở mệnh đề chính: When she arrives, I'll call you. Ngoại lệ hiếm: If you will help me… mang nghĩa lịch sự "nếu bạn vui lòng giúp".
Thì tương lai đơn có dùng cho kế hoạch đã định không?
Có thể, nhưng không tự nhiên bằng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn. Với kế hoạch cá nhân đã định, người bản xứ thường nói I'm going to… hoặc I'm …-ing. Will hợp với lịch trình mang tính thông báo chính thức: The meeting will start at 9 a.m.
Trẻ mấy tuổi có thể học thì tương lai đơn?
Trẻ có thể làm quen với will từ cuối tiểu học qua những câu ngắn như I will help you, Will you come?. Phần phân biệt will, be going to và hiện tại tiếp diễn thường được học kỹ ở THCS; thời điểm cụ thể tuỳ bộ sách con đang học.
Tổng kết
Thì tương lai đơn (S + will + V) là cách nhanh nhất để con nói về tương lai: quyết định tức thì, dự đoán, lời hứa, lời đề nghị với Shall I/we, và mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1. Hãy giúp con nhớ ba điều: sau will là V nguyên mẫu, không dùng will sau if/when, và kế hoạch đã định thì nghĩ đến be going to. Cha mẹ có thể cho con xem lại sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh, ôn bài trước về thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, rồi học tiếp thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous).
Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary — English Grammar Today. Cập nhật: 10/2026.
