Tóm tắt nhanh: Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) dùng để nói về một việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai, ví dụ "giờ này ngày mai". Công thức: S + will be + V-ing; phủ định will not (won't) be + V-ing; câu hỏi Will + S + be + V-ing?. Thì này còn dùng để nói về việc sẽ xảy ra theo lẽ thường và để hỏi lịch sự về kế hoạch của người khác. Dấu hiệu: at this time tomorrow, this time next week, at + giờ + thời gian tương lai.

Thì tương lai tiếp diễn là gì?

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous hay Future Progressive) là thì diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hành động bắt đầu trước thời điểm đó và vẫn chưa kết thúc. Có thể hình dung như "chụp một bức ảnh" vào tương lai: lúc đó mình đang làm gì?

Ví dụ: At 9 a.m. tomorrow, I will be taking a test. (9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang làm bài kiểm tra.) — This time next week, we will be lying on the beach. (Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.)

Nếu con đã học thì quá khứ tiếp diễn ("At 8 p.m. yesterday, I was doing my homework"), thì tương lai tiếp diễn chính là "tấm gương" của nó ở phía tương lai: chỉ cần đổi was/were thành will be.

Công thức thì tương lai tiếp diễn

Công thức thì tương lai tiếp diễn rất đều: will luôn đứng yên, sau đó là be nguyên mẫu và động từ thêm -ing. Vì will dùng chung cho mọi chủ ngữ, con không phải lo chia is/are hay thêm s/es như ở thì hiện tại. Trợ động từ duy nhất để phủ định và đảo lên đầu câu hỏi là will.

Thì tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Công thức
Khẳng định
Swill beV-ing
They will be travelling at this time tomorrow.Giờ này ngày mai họ sẽ đang đi du lịch.
At 7 p.m. tonight, Mom will be cooking dinner.Lúc 7 giờ tối nay, mẹ sẽ đang nấu bữa tối.
Phủ định
Swill not beV-ing
I won't be watching TV tonight.Tối nay tôi sẽ không xem TV đâu.
Don't worry, we won't be sleeping when you arrive.Đừng lo, lúc bạn đến chúng tôi sẽ chưa ngủ đâu.
Nghi vấn
WillSbeV-ing?
Will you be using the computer at 8 p.m.? – No, I won't.Lúc 8 giờ tối bạn có dùng máy tính không? – Không.
Will she be working tomorrow afternoon? – Yes, she will.Chiều mai cô ấy có đi làm không? – Có.
Câu hỏi Wh-
Wh-willSbeV-ing?
What will you be doing at this time next week?Giờ này tuần sau bạn sẽ đang làm gì?
Where will they be staying in Da Lat?Ở Đà Lạt họ sẽ ở đâu?
Khi nào dùng?
Đang xảy ra tại một thời điểm tương lai
At 9 a.m. tomorrow, I will be taking a test.9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang làm bài kiểm tra.
Việc sẽ diễn ra theo dự kiến, theo lẽ thường
This time next week, we will be lying on the beach.Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.
Hỏi lịch sự về kế hoạch của người khác
Will you be using the car tomorrow?Mai anh có dùng xe không?
Dấu hiệu nhận biết
at this time tomorrow / this time next weekat + giờ + thời gian tương lai (at 8 p.m. tomorrow)when + hiện tại đơn (when you arrive)all day tomorrow, tomorrow morning
Lưu ý: Viết tắt: I'll be, she'll be, they'll be; won't be = will not be.
Không dùng với động từ chỉ trạng thái (know, like, want, own...): Sai: I will be knowing. → Đúng: I will know.

Câu trả lời ngắn và cách viết tắt

Với câu hỏi Yes/No, câu trả lời ngắn chỉ cần lặp lại will hoặc won't, không lặp lại be hay V-ing: Will you be coming to the party? – Yes, I will. / No, I won't.

Khi nào dùng thì tương lai tiếp diễn?

Thì tương lai tiếp diễn có 5 cách dùng chính. Hai cách đầu hay gặp trong sách giáo khoa và đề thi; ba cách sau là sắc thái người bản xứ dùng hằng ngày.

1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai

Đây là cách dùng cốt lõi. Câu có một mốc thời gian cụ thể trong tương lai; hành động bắt đầu trước mốc đó và vẫn đang tiếp tục khi mốc đó đến.

  • At 10 o'clock tomorrow morning, Lan will be playing in the school concert. — 10 giờ sáng mai, Lan sẽ đang biểu diễn trong buổi hoà nhạc của trường.
  • This time next month, my brother will be studying in Singapore. — Giờ này tháng sau, anh trai tôi sẽ đang du học ở Singapore.

2. Hành động đang diễn ra thì có việc khác xen vào trong tương lai

Giống quá khứ tiếp diễn với "when", tương lai tiếp diễn dùng cho việc dài, còn việc ngắn xen vào được chia ở hiện tại đơn sau when (không dùng will sau when).

  • When you get home, I will be preparing dinner. — Khi con về đến nhà, mẹ sẽ đang chuẩn bị bữa tối.
  • Call me when you arrive. I will be waiting at the bus stop. — Đến nơi thì gọi tôi nhé. Tôi sẽ đang đợi ở bến xe buýt.

3. Việc sẽ xảy ra theo lịch, theo lẽ thường

Người bản xứ dùng will be + V-ing để nói về việc tương lai vốn dĩ sẽ xảy ra vì nằm trong lịch trình hay thói quen, không phải quyết định hay lời hứa. Sách English Grammar in Use của Raymond Murphy gọi đây là việc "đã được lên kế hoạch hoặc đã quyết định rồi".

  • I'll be seeing Minh at school tomorrow, so I can give him the book. — Mai mình đằng nào cũng gặp Minh ở trường, nên mình đưa sách cho bạn ấy được.
  • The plane will be landing in a few minutes. — Máy bay sẽ hạ cánh trong ít phút nữa.

4. Hỏi lịch sự về kế hoạch của người khác

Khi muốn nhờ vả, người bản xứ thường hỏi trước về kế hoạch bằng thì tương lai tiếp diễn. Câu hỏi nghe nhẹ nhàng vì chỉ hỏi "bạn có định… không", không ép người nghe quyết định.

  • Will you be using the car this evening? I need to go to the supermarket. — Tối nay anh có dùng xe không? Em cần đi siêu thị.
  • Will you be passing the post office on your way home? — Trên đường về bạn có đi ngang bưu điện không?

5. Hai hành động song song và phỏng đoán việc đang diễn ra

Thì tương lai tiếp diễn còn dùng cho hai việc sẽ cùng diễn ra (thường với while), và để đoán việc người khác đang làm ngay lúc này. Cách dùng thứ hai được Michael Swan nêu trong Practical English Usage: will ở đây mang nghĩa "chắc là".

  • Tomorrow evening, Dad will be fixing the bike while I am doing my homework. — Tối mai, bố sẽ sửa xe đạp trong khi con làm bài tập.
  • Don't call Grandma now. She'll be having her afternoon nap. — Đừng gọi bà bây giờ. Chắc bà đang ngủ trưa.

Lưu ý câu đầu: vế sau while chia ở hiện tại tiếp diễn (I am doing), không chia "while I will be doing", theo đúng quy tắc mệnh đề thời gian.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn

Câu chứa các cụm sau thường được chia ở thì tương lai tiếp diễn:

  • At this time + thời gian tương lai: at this time tomorrow, at this time next week, this time next year.
  • At + giờ cụ thể + thời gian tương lai: at 8 p.m. tomorrow, at 9 o'clock tonight, at noon on Sunday.
  • Mệnh đề when + hiện tại đơn chỉ việc xen vào: when you come, when he arrives.
  • Khoảng thời gian kéo dài trong tương lai: all day tomorrow, all evening, the whole weekend.

Vị trí: cụm thời gian đứng đầu câu (thêm dấu phẩy) hoặc cuối câu: At this time tomorrow, I will be flying to Hanoi.

Cẩn thận: nếu thấy by (by tomorrow, by 8 p.m.) thì đó thường là dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành, không phải tương lai tiếp diễn.

Những lỗi sai thường gặp khi dùng thì tương lai tiếp diễn

Các lỗi con hay mắc khi mới học thì này, kèm lý do:

  • ❌ At 8 p.m. tomorrow, I will be watch a film. → ✅ I will be watching a film. (sau will be phải là V-ing, không phải động từ nguyên mẫu)
  • ❌ She will being studying at 9 p.m. → ✅ She will be studying at 9 p.m. (sau will luôn là be nguyên mẫu, không phải "being")
  • ❌ When you will arrive, we will be having lunch. → ✅ When you arrive, we will be having lunch. (sau when chỉ thời gian dùng hiện tại đơn)
  • ❌ Will you be come to my party? → ✅ Will you be coming to my party? (thiếu -ing trong câu hỏi)
  • ❌ This time next year, I will be knowing more English. → ✅ By this time next year, I will know more English. (know là động từ trạng thái, không dùng dạng V-ing)
  • ❌ The phone is ringing. I'll be answering it. → ✅ I'll answer it. (quyết định ngay lúc nói dùng tương lai đơn, không dùng tương lai tiếp diễn)

Thì tương lai tiếp diễn khác thì tương lai đơn như thế nào?

Trả lời ngắn: thì tương lai đơn (will + V) nói về một việc sẽ xảy ra trong tương lai, thường là quyết định, lời hứa hay dự đoán; thì tương lai tiếp diễn (will be + V-ing) nói về việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm, hoặc việc tự nhiên sẽ xảy ra theo lịch. So sánh các cặp câu:

  • At 8 p.m., I will do my homework. — 8 giờ tối tôi sẽ (bắt đầu) làm bài tập.
  • At 8 p.m., I will be doing my homework. — Lúc 8 giờ tối tôi sẽ đang làm bài tập (đã bắt đầu từ trước).
  • Will you come to the party? — Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? (mời hoặc đề nghị)
  • Will you be coming to the party? — Bạn có định đến bữa tiệc không? (chỉ hỏi thông tin về kế hoạch, lịch sự hơn)

Cặp cuối là sắc thái quan trọng nhất: hỏi bằng tương lai đơn đôi khi giống một lời mời hay yêu cầu, còn hỏi bằng tương lai tiếp diễn chỉ là hỏi thông tin về kế hoạch.

Mẹo học thì tương lai tiếp diễn cho con và cha mẹ

Với học sinh lớp 6–12 và cả cha mẹ muốn học lại, các mẹo sau giúp nhớ lâu thì tương lai tiếp diễn:

  1. Vẽ trục thời gian: đánh dấu một điểm ở tương lai (9 giờ sáng mai), rồi vẽ một đoạn sóng dài đi qua điểm đó. Đoạn sóng là "will be + V-ing", điểm là mốc thời gian.
  2. Trò chơi "Giờ này ngày mai": cha mẹ hỏi What will you be doing at this time tomorrow?, con trả lời I'll be sitting in my Maths class.
  3. Tập câu hỏi lịch sự: khi muốn mượn đồ trong nhà, con hỏi Will you be using your laptop tonight, Mom?
  4. Nắm đúng mức độ phổ biến: trong giao tiếp hằng ngày, tương lai tiếp diễn ít gặp hơn nhiều so với will, be going to và hiện tại tiếp diễn. Nhưng trong đề kiểm tra và đề thi vào lớp 10, THPT, dấu hiệu "at this time tomorrow" xuất hiện khá đều.

Để thấy thì này nằm ở đâu giữa 11 thì còn lại, hãy mở sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh, hoặc tự vẽ sơ đồ riêng bằng công cụ tạo sơ đồ tư duy.

Bài tập thì tương lai tiếp diễn có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. At 8 o'clock tomorrow morning, I (sit) ___ in the exam room.
  2. Don't call me at 9 p.m. I (watch) ___ the football match.
  3. This time next week, my family (travel) ___ to Phu Quoc.
  4. ___ you (use) ___ your bike tomorrow afternoon?
  5. When you arrive, we (have) ___ dinner.
  6. She (not/work) ___ at 3 p.m. tomorrow because it's a holiday.
  7. At midnight tonight, most people in our town (sleep) ___.
  8. What ___ you (do) ___ at this time next Sunday?
  9. While Mom (cook) ___ tomorrow evening, Dad (clean) ___ the house.

Bài 2: Chọn tương lai đơn hay tương lai tiếp diễn

  1. It's hot in here. I (will open / will be opening) the window.
  2. Don't phone at 7. We (will have / will be having) dinner then.
  3. I promise I (will call / will be calling) you tonight.
  4. This time tomorrow, I (will fly / will be flying) to Singapore.
  5. I think Vietnam (will win / will be winning) the match.
  6. (Will you pass / Will you be passing) the post office on your way home? If so, could you post this letter for me?

Bài 3: Viết lại câu theo yêu cầu

  1. I / play / badminton / at 5 p.m. tomorrow. (viết câu khẳng định)
  2. They will be waiting for us at the station. (phủ định)
  3. She will be studying in the library all afternoon. (câu hỏi Yes/No)
  4. He will be working in the garden at 10 a.m. (đặt câu hỏi cho "in the garden")

Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai

  1. At this time tomorrow, I will be fly to Hanoi.
  2. She will being studying at 9 p.m.
  3. When you will get there, we will be waiting at the gate.
  4. This time next year, my brother will be having a car.

Đáp án

  • Bài 1: 1. will be sitting — 2. will be watching — 3. will be travelling — 4. Will … be using — 5. will be having — 6. won't be working — 7. will be sleeping — 8. will … be doing — 9. is cooking … will be cleaning (vế while chỉ thời gian dùng hiện tại tiếp diễn, không dùng will)
  • Bài 2: 1. will open (quyết định ngay lúc nói) — 2. will be having (đang diễn ra lúc 7 giờ) — 3. will call (lời hứa) — 4. will be flying (this time tomorrow) — 5. will win (dự đoán) — 6. Will you be passing (hỏi lịch sự về kế hoạch trước khi nhờ)
  • Bài 3: 1. I will be playing badminton at 5 p.m. tomorrow. — 2. They won't be waiting for us at the station. — 3. Will she be studying in the library all afternoon? — 4. Where will he be working at 10 a.m.?
  • Bài 4: 1. will be fly → will be flying — 2. will being → will be — 3. When you will get → When you get — 4. will be having → will have (have mang nghĩa "sở hữu" là động từ trạng thái)

Câu hỏi thường gặp về thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn có dùng với động từ chỉ trạng thái không?

Không. Các động từ trạng thái như know, like, love, want, need, own, believe không dùng ở dạng V-ing, nên cũng không dùng ở thì tương lai tiếp diễn. Thay vào đó, dùng tương lai đơn: I will know the result tomorrow, không viết "I will be knowing". Riêng have mang nghĩa "ăn, tổ chức" thì vẫn dùng được: We'll be having lunch.

"Will you be using" khác "Will you use" thế nào?

Cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng khác sắc thái. Will you use…? có thể nghe như đề nghị hay yêu cầu người kia làm việc đó. Will you be using…? chỉ hỏi về kế hoạch sẵn có, nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn. Vì vậy khi muốn mượn đồ, người bản xứ hay hỏi Will you be using your phone? trước.

Thì tương lai tiếp diễn có câu bị động không?

Về lý thuyết có dạng will be being + V3/ed, nhưng dạng này rất nặng nề và hầu như không xuất hiện trong giao tiếp hay đề thi phổ thông. Người bản xứ thường chuyển sang câu chủ động hoặc dùng tương lai đơn bị động will be + V3/ed. Muốn ôn kỹ cấu trúc bị động, con có thể xem sơ đồ tư duy câu bị động.

"At this time tomorrow" và "by this time tomorrow" khác nhau ra sao?

"At this time tomorrow" chỉ một thời điểm mà việc đang diễn ra, nên đi với tương lai tiếp diễn: At this time tomorrow, I'll be taking the test. "By this time tomorrow" nghĩa là "trước hoặc tính đến lúc đó", nhấn mạnh việc đã xong, nên đi với tương lai hoàn thành: By this time tomorrow, I'll have finished the test.

Làm sao chọn nhanh thì tương lai tiếp diễn trong bài trắc nghiệm?

Hãy tìm mốc thời gian cụ thể ở tương lai đi với "at" hoặc "this time": at 8 p.m. tomorrow, at this time next week. Nếu câu có mốc như vậy và hỏi "lúc đó đang làm gì", chọn will be + V-ing. Nếu thấy "by + mốc", nghĩ đến tương lai hoàn thành; nếu là lời hứa hay quyết định tức thời, chọn tương lai đơn.

Tổng kết

Thì tương lai tiếp diễn chỉ cần nhớ một khung duy nhất: will be + V-ing, dùng cho việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai, việc sẽ xảy ra theo lẽ thường và những câu hỏi lịch sự về kế hoạch. Khi đã phân biệt được "at this time tomorrow" với lời hứa của tương lai đơn, con sẽ làm đúng phần lớn bài tập về thì này. Cha mẹ hãy cho con ôn lại bằng sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh, xem lại bài trước về thì tương lai đơn (Future Simple), rồi chuyển sang bài tiếp theo: thì tương lai hoàn thành (Future Perfect).

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary, mục Grammar: Future continuous. Cập nhật: 10/2026.