Tóm tắt nhanh: Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) dùng để nói về một việc sẽ đã hoàn thành trước một mốc thời gian hoặc trước một việc khác trong tương lai. Công thức: S + will have + V3/ed; phủ định will not (won't) have + V3/ed; câu hỏi Will + S + have + V3/ed?. Dấu hiệu quen thuộc: by + mốc tương lai (by 6 p.m., by 2030), by the time + hiện tại đơn, before + mốc tương lai, by then, by the end of.

Thì tương lai hoàn thành là gì?

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) là thì diễn tả một hành động sẽ kết thúc trước một thời điểm xác định trong tương lai. Người nói "đứng" ở mốc tương lai đó và nhìn lại: đến lúc ấy, việc kia đã xong rồi. Vì vậy câu gần như luôn có một mốc thời gian đi kèm, thường bắt đầu bằng by.

Ví dụ: By 6 p.m., I will have finished my homework. (Trước 6 giờ tối, tôi sẽ làm xong bài tập.) — By next year, we will have moved to a new house. (Trước năm sau, chúng tôi sẽ chuyển sang nhà mới rồi.)

Nếu con đã học thì quá khứ hoàn thành ("By 8 a.m., she had eaten breakfast"), thì tương lai hoàn thành có cùng logic, chỉ dời mốc từ quá khứ sang tương lai: had + V3 đổi thành will have + V3.

Công thức thì tương lai hoàn thành

Công thức thì tương lai hoàn thành gồm ba phần: will + have (luôn là have, không bao giờ là has) + quá khứ phân từ V3/ed. Với động từ có quy tắc, V3 là thêm -ed (finish → finished); với động từ bất quy tắc, con phải học cột thứ ba (go → gone, write → written, read → read).

Thì tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Công thức
Khẳng định
Swill haveV3/ed
By next year, we will have moved to a new house.Trước năm sau, chúng tôi sẽ chuyển sang nhà mới.
By the time you wake up, Dad will have left for work.Lúc con thức dậy thì bố đã đi làm rồi.
Phủ định
Swill not haveV3/ed
They won't have arrived by noon.Trước buổi trưa họ sẽ chưa đến nơi.
I won't have finished the book before the holiday.Trước kỳ nghỉ tôi sẽ chưa đọc xong cuốn sách.
Nghi vấn
WillShaveV3/ed?
Will you have finished by Friday? – Yes, I will.Trước thứ Sáu bạn sẽ xong chứ? – Có.
Will the shop have closed by 10 p.m.? – No, it won't.Trước 10 giờ tối cửa hàng đã đóng cửa chưa? – Chưa.
Câu hỏi Wh-
Wh-willShaveV3/ed?
How many books will you have read by December?Đến tháng 12 bạn sẽ đọc được bao nhiêu cuốn sách?
What will you have learned by the end of the course?Đến cuối khoá học bạn sẽ học được những gì?
Khi nào dùng?
Sẽ hoàn thành trước một mốc tương lai
By 6 p.m., I will have finished my homework.Trước 6 giờ tối, tôi sẽ làm xong bài tập.
Sẽ xong trước một việc khác trong tương lai
She will have read the book before the class starts.Cô ấy sẽ đọc xong sách trước khi lớp học bắt đầu.
Tính đến một mốc tương lai thì được bao lâu, bao nhiêu
Next month, my parents will have been married for 15 years.Tháng sau, bố mẹ tôi sẽ cưới nhau được 15 năm.
Dấu hiệu nhận biết
by + mốc tương lai (by tomorrow, by 2030)by the time + hiện tại đơnbefore + mốc tương laiby then, by the end of (this year)
Lưu ý: Luôn dùng have sau will, kể cả với he / she / it: She will have finished (không viết "will has").
Viết tắt: I'll have, she'll have; won't have = will not have.

Thể bị động của thì tương lai hoàn thành

Khi muốn nhấn mạnh việc được làm xong hơn là ai làm, con dùng thể bị động. Dạng này hay gặp trong tin tức, kế hoạch công trình và bài viết lại câu trong đề thi.

Tương lai hoàn thành — bị độngFuture Perfect Passive
Công thức
Khẳng định
Swill have beenV3/ed
The new bridge will have been built by 2030.Cây cầu mới sẽ được xây xong trước năm 2030.
All the tests will have been marked by Monday.Tất cả bài kiểm tra sẽ được chấm xong trước thứ Hai.
Phủ định
Swill not have beenV3/ed
The road won't have been repaired by Tet.Trước Tết con đường sẽ chưa được sửa xong.
Lưu ý: Bị động = will have been + V3/ed. Đừng nhầm với tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + V-ing).

Muốn luyện thêm cách chuyển câu chủ động sang bị động ở mọi thì, con có thể xem sơ đồ tư duy câu bị động.

Khi nào dùng thì tương lai hoàn thành?

Thì tương lai hoàn thành có ba cách dùng chính và một cách dùng nâng cao. Điểm chung của tất cả: luôn có một mốc trong tương lai (một thời điểm hoặc một sự việc), và hành động được nhìn như đã xong tính đến mốc đó.

1. Hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Mốc thời gian thường đi sau by (trước, chậm nhất là). Câu không quan tâm chính xác lúc nào hành động xong, chỉ khẳng định rằng đến mốc đó thì nó đã xong.

  • By the end of this year, I will have read 20 English books. — Đến cuối năm nay, tôi sẽ đọc xong 20 cuốn sách tiếng Anh.
  • By 2030, my sister will have graduated from university. — Trước năm 2030, chị tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

2. Hành động sẽ xong trước một việc khác trong tương lai

Mốc lúc này là một sự việc, được nối bằng by the time hoặc before. Lưu ý quan trọng: mệnh đề sau by the time / before chia ở hiện tại đơn, không dùng will, theo quy tắc chung của mệnh đề thời gian.

  • By the time you get home, I will have cooked dinner. — Lúc con về đến nhà thì mẹ đã nấu xong bữa tối.
  • The film will have started before we arrive. — Phim sẽ chiếu rồi trước khi chúng ta tới nơi.

3. Tính đến một mốc tương lai thì được bao lâu, bao nhiêu

Thì tương lai hoàn thành dùng để "cộng dồn": đến một mốc nào đó thì đã được bao nhiêu năm, bao nhiêu lần, bao nhiêu cuốn. Với động từ trạng thái như be, know, have (sở hữu), đây là cách duy nhất để nói về độ dài, vì chúng không dùng được ở dạng tiếp diễn.

  • Next month, my parents will have been married for 15 years. — Tháng sau, bố mẹ tôi sẽ cưới nhau được 15 năm.
  • By Sunday, Nam will have played ten matches this season. — Tính đến Chủ nhật, Nam sẽ thi đấu được 10 trận mùa này.

4. Phỏng đoán một việc chắc hẳn đã xảy ra (nâng cao)

Trong Practical English Usage, Michael Swan nêu thêm cách dùng will have + V3 để đoán về một việc đã xảy ra, với nghĩa "chắc là đã". Cách dùng này gặp nhiều trong văn nói Anh – Anh và ít khi xuất hiện trong đề thi phổ thông.

  • Don't phone Grandpa now. He'll have gone to bed. — Đừng gọi ông bây giờ. Chắc ông đi ngủ rồi.
  • You'll have heard the news already. — Chắc bạn đã nghe tin rồi.

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Câu có các cụm sau thường chia ở thì tương lai hoàn thành:

  • By + mốc thời gian tương lai: by tomorrow, by 8 p.m., by Friday, by next week, by 2030.
  • By the time + mệnh đề hiện tại đơn: by the time you arrive, by the time she graduates.
  • Before + mốc tương lai / mệnh đề hiện tại đơn: before the class starts, before Tet.
  • By then / by that time: đến lúc đó.
  • By the end of + thời gian: by the end of this month, by the end of the year.
  • Cụm cộng dồn: for + khoảng thời gian, hoặc số lượng (ten matches, 20 books) đi kèm mốc tương lai.

Vị trí: cụm "by…" có thể đứng đầu câu (thêm dấu phẩy) hoặc cuối câu: By Friday, I will have finished. = I will have finished by Friday.

Phân biệt dấu hiệu: by + mốc gợi ý tương lai hoàn thành; at + mốc (at 8 p.m. tomorrow, at this time tomorrow) gợi ý thì tương lai tiếp diễn.

Những lỗi sai thường gặp khi dùng thì tương lai hoàn thành

Đây là những lỗi học sinh Việt Nam mắc nhiều nhất với thì này, phần lớn do dịch từng chữ từ tiếng Việt:

  • ❌ By the time you will arrive, I will have cooked dinner. → ✅ By the time you arrive, … (sau by the time dùng hiện tại đơn, không dùng will)
  • ❌ She will has finished by noon. → ✅ She will have finished by noon. (sau will luôn là have)
  • ❌ We will have went home by midnight. → ✅ We will have gone home by midnight. (dùng V3 là gone, không phải V2 went)
  • ❌ I will have finish it by Friday. → ✅ I will have finished it by Friday. (thiếu đuôi -ed của V3)
  • ❌ I will have read this book until Sunday. → ✅ I will have read this book by Sunday. (by = trước, chậm nhất là; until = kéo dài cho đến khi. Người Việt hay dịch "đến Chủ nhật" thành until)
  • ❌ By next month, I will have been knowing her for ten years. → ✅ I will have known her for ten years. (know là động từ trạng thái, không dùng dạng tiếp diễn)

Thì tương lai hoàn thành khác tương lai đơn và tương lai tiếp diễn ra sao?

Trả lời ngắn: thì tương lai đơn nói việc sẽ xảy ra; thì tương lai tiếp diễn nói việc sẽ đang diễn ra tại một mốc; thì tương lai hoàn thành nói việc sẽ đã xong trước một mốc. Ba câu dưới đây cùng nói về bài tập và 8 giờ tối, nhưng nghĩa khác hẳn:

  • I will do my homework at 8 p.m. — 8 giờ tối tôi sẽ làm bài tập. (bắt đầu lúc 8 giờ)
  • At 8 p.m., I will be doing my homework. — Lúc 8 giờ tối, tôi sẽ đang làm bài tập. (đang giữa chừng)
  • By 8 p.m., I will have done my homework. — Trước 8 giờ tối, tôi sẽ làm xong bài tập. (đã xong)

Thêm một cặp với mệnh đề thời gian:

  • When you arrive, we will have dinner. — Khi bạn đến, chúng ta sẽ ăn tối. (bạn đến rồi mới ăn)
  • When you arrive, we will have had dinner. — Khi bạn đến thì chúng tôi đã ăn tối xong rồi. (ăn xong trước khi bạn đến)

Mẹo: thử thay "đã… xong" vào câu tiếng Việt. Nếu nghĩa đúng ("đến lúc đó đã xong"), hãy dùng tương lai hoàn thành.

Mẹo học thì tương lai hoàn thành cho con và cha mẹ

Thì tương lai hoàn thành không xuất hiện nhiều trong trò chuyện hằng ngày như will hay be going to, nhưng lại rất hay gặp trong đề thi THPT, bài viết lại câu và khi nói về mục tiêu. Các mẹo sau phù hợp với học sinh cấp 2, cấp 3 và cả cha mẹ:

  1. Vẽ trục thời gian có "vạch đích": đánh dấu mốc tương lai bằng một vạch đỏ, rồi vẽ hành động là một đoạn kết thúc trước vạch đó. Con sẽ thấy ngay vì sao gọi là "hoàn thành".
  2. Viết mục tiêu bằng tương lai hoàn thành: đầu năm học, con viết 3 câu By the end of this year, I will have… (learned 500 new words, read 10 books, passed the IELTS test). Cha mẹ cũng có thể viết mục tiêu của mình để làm cùng con.
  3. Luyện cặp "by the time + hiện tại đơn": cha mẹ nói nửa đầu By the time Dad gets home…, con nói nửa sau …we will have cleaned the house. Đây là cấu trúc đề thi rất hay hỏi.
  4. Ôn V3 song song: phần lớn lỗi sai của thì này là sai cột thứ ba. Hãy cho con ôn bằng sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc, mỗi ngày 5–10 từ.
  5. Đặt thì vào bức tranh chung: mở sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh để con thấy ba thì hoàn thành (hiện tại, quá khứ, tương lai) dùng chung khung have + V3, chỉ khác have/has, had hay will have.

Bài tập thì tương lai hoàn thành có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. By 9 p.m., I (finish) ___ my homework.
  2. By the end of this year, my sister (read) ___ 30 books.
  3. By the time we get to the cinema, the film (start) ___.
  4. They (not/build) ___ the new bridge by next summer.
  5. ___ you (finish) ___ the report by Friday?
  6. By 2030, Nam (graduate) ___ from university.
  7. By the time Dad (come) ___ home, we (cook) ___ dinner.
  8. How many countries ___ you (visit) ___ by the time you are 30?
  9. Next month, my parents (be) ___ married for 15 years.

Bài 2: Chọn thì đúng (tương lai đơn, tương lai tiếp diễn hay tương lai hoàn thành)

  1. At 8 p.m. tomorrow, I (will watch / will be watching / will have watched) the match.
  2. By 8 p.m. tomorrow, I (will do / will be doing / will have done) my homework.
  3. Don't worry, I (will call / will be calling / will have called) you tomorrow.
  4. By the time you wake up, we (will leave / will be leaving / will have left) Hanoi.
  5. This time next week, they (will lie / will be lying / will have lain) on the beach.
  6. I think it (will rain / will be raining / will have rained) tomorrow.

Bài 3: Viết lại câu theo yêu cầu

  1. She will finish the project before Friday. (bắt đầu bằng "By Friday, …")
  2. I will have saved enough money by June. (phủ định)
  3. They will have repaired the road by next month. (bị động)
  4. He will have written 20 pages by tonight. (đặt câu hỏi với "How many pages")

Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai

  1. By the time you will arrive, I will have cooked dinner.
  2. She will have finish her course by May.
  3. I will have read this book until Sunday.
  4. By next year, he will has worked here for ten years.
  5. We will have went home by midnight.

Đáp án

  • Bài 1: 1. will have finished — 2. will have read — 3. will have started — 4. won't have built — 5. Will … have finished — 6. will have graduated — 7. comes … will have cooked — 8. will … have visited — 9. will have been
  • Bài 2: 1. will be watching (at + giờ: đang diễn ra) — 2. will have done (by + giờ: đã xong) — 3. will call (lời hứa) — 4. will have left (by the time: đã đi trước khi bạn dậy) — 5. will be lying (this time next week) — 6. will rain (dự đoán với I think)
  • Bài 3: 1. By Friday, she will have finished the project. — 2. I won't have saved enough money by June. — 3. The road will have been repaired by next month. — 4. How many pages will he have written by tonight?
  • Bài 4: 1. will arrive → arrive — 2. finish → finished — 3. until → by — 4. has → have — 5. went → gone

Câu hỏi thường gặp về thì tương lai hoàn thành

Sau "by the time" dùng thì gì?

Sau by the time chỉ một mốc tương lai, dùng hiện tại đơn, còn mệnh đề chính dùng tương lai hoàn thành: By the time you arrive, the train will have left. Không viết "by the time you will arrive". Nếu cả câu nói về quá khứ, sau by the time dùng quá khứ đơn và mệnh đề chính dùng quá khứ hoàn thành.

"By" và "until" khác nhau thế nào trong thì tương lai hoàn thành?

By nghĩa là "trước hoặc muộn nhất là", chỉ hạn chót, nên đi với tương lai hoàn thành: I'll have finished by 5. Until nghĩa là "kéo dài cho đến khi", dùng cho hành động liên tục: I'll wait until 5. Vì thế "will have finished until 5" là sai.

Thì tương lai hoàn thành có hay dùng trong thực tế không?

Có, nhưng ít hơn nhiều so với tương lai đơn hay be going to. Người bản xứ dùng nó chủ yếu khi nói về hạn chót, mục tiêu và các con số cộng dồn (By June, we'll have sold 1,000 copies). Trong đề thi THPT và bài viết lại câu, đây lại là thì xuất hiện khá đều, nhất là với "by the time".

Thì tương lai hoàn thành và quá khứ hoàn thành giống nhau ở điểm nào?

Cả hai đều diễn tả việc xong trước một mốc. Quá khứ hoàn thành (had + V3) có mốc ở quá khứ: By 8 a.m., she had left. Tương lai hoàn thành (will have + V3) có mốc ở tương lai: By 8 a.m. tomorrow, she will have left. Học song song hai thì này giúp con nhớ nhanh hơn.

Tổng kết

Thì tương lai hoàn thành giúp con nói về những việc sẽ đã xong trước một mốc trong tương lai, với công thức gọn will have + V3/ed và các dấu hiệu by, by the time (+ hiện tại đơn), before, by the end of. Nắm chắc điểm khác biệt "at = đang làm, by = đã xong", con sẽ không còn nhầm với tương lai tiếp diễn. Hãy ôn lại vị trí của thì này trong sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh, xem lại bài trước về thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous), rồi chuyển sang bài cuối của loạt bài: thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous).

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary, mục Grammar: Future perfect. Cập nhật: 10/2026.