Ngữ phápTrình độ A1 – B1

Sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc thường gặp — học theo nhóm

Sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc tiếng Anh chia theo nhóm quy luật A-A-A, A-B-B, A-B-A, A-B-C giúp bé nhớ nhanh V1 – V2 – V3 thường gặp.

Cập nhật · 48 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Động từ bất quy tắc

Sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc thường gặp — học theo nhóm gồm 5 nhánh chính với tổng cộng 48 ý, phù hợp trình độ A1 – B1 (L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)). Sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc tiếng Anh chia theo nhóm quy luật A-A-A, A-B-B, A-B-A, A-B-C giúp bé nhớ nhanh V1 – V2 – V3 thường gặp.

  • A – A – A — 3 cột giống nhau
  • A – B – B — V2 = V3
  • A – B – A — V1 = V3
  • A – B – C — 3 cột khác nhau
  • Mẹo học

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Động từ bất quy tắc

A – A – A — 3 cột giống nhau

  • cut – cut – cut
    → cắt
  • put – put – put
    → đặt, để
  • hit – hit – hit
    → đánh, va
  • let, cost, hurt, shut, set

A – B – B — V2 = V3

  • Đuôi -ought / -aught
    • buy – bought – bought
      → mua
    • think – thought, bring – brought
    • teach – taught, catch – caught
  • Đổi sang -t
    • sleep – slept, keep – kept
      → ngủ, giữ
    • feel – felt, leave – left
    • send – sent, build – built, lose – lost
  • Đổi sang -d
    • make – made, have – had
      → làm, có
    • hear – heard, say – said, pay – paid
    • sell – sold, tell – told, find – found
  • Khác
    • sit – sat, win – won, stand – stood
    • meet – met, get – got
    • read – read – read (V2, V3 đọc là /red/)

A – B – A — V1 = V3

  • come – came – come
    → đến
  • become – became – become
    → trở thành
  • run – ran – run
    → chạy

A – B – C — 3 cột khác nhau

  • i – a – u
    • begin – began – begun
      → bắt đầu
    • drink – drank – drunk, sing – sang – sung
    • swim – swam – swum, ring – rang – rung
  • V3 thêm -n / -en
    • eat – ate – eaten
      → ăn
    • give – gave – given, take – took – taken
    • see – saw – seen, write – wrote – written
    • speak – spoke – spoken, fall – fell – fallen
  • -ew / -own
    • know – knew – known
      → biết
    • grow – grew – grown, throw – threw – thrown
    • fly – flew – flown, draw – drew – drawn
  • Đặc biệt
    • go – went – gone
      → đi
    • do – did – done
      → làm
    • be – was/were – been
      → thì, là, ở

Mẹo học

  • Học theo nhóm âm giống nhau, không học theo bảng chữ cái
  • Mỗi ngày 5 động từ, đặt câu với V2 (quá khứ đơn) và V3 (hiện tại hoàn thành)
  • Đọc to cả 3 dạng thành nhịp: go – went – gone

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →