Tóm tắt nhanh: Động từ bất quy tắc là những động từ không thêm -ed khi chuyển sang quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3), ví dụ go – went – gone. Cách học nhanh nhất là chia chúng theo 4 nhóm quy luật: A-A-A (3 dạng giống nhau: cut – cut – cut), A-B-B (V2 = V3: buy – bought – bought), A-B-A (V1 = V3: come – came – come) và A-B-C (3 dạng khác nhau: eat – ate – eaten). V2 dùng cho thì quá khứ đơn, V3 dùng cho các thì hoàn thành và câu bị động.

Bài viết này đi theo đúng các nhánh của sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc, mở rộng thêm danh sách động từ thường gặp trong sách tiếng Anh tiểu học và THCS, kèm ví dụ có dịch nghĩa để cha mẹ dạy con tại nhà.

Động từ bất quy tắc là gì?

Trong tiếng Anh, mỗi động từ có ba dạng quan trọng: V1 (nguyên mẫu, dạng tra trong từ điển), V2 (quá khứ đơn) và V3 (quá khứ phân từ). Phần lớn động từ là động từ có quy tắc: chỉ cần thêm -ed để có V2 và V3, ví dụ play – played – played, watch – watched – watched.

Động từ bất quy tắc (irregular verbs) thì không theo quy tắc đó. Dạng V2, V3 của chúng phải học thuộc: go – went – gone, eat – ate – eaten, see – saw – seen. Số lượng động từ bất quy tắc không quá lớn, nhưng chúng lại là những động từ con dùng nhiều nhất mỗi ngày như go, come, eat, drink, see, have, make, get, give, take. Vì vậy, chỉ cần nắm chắc khoảng một trăm động từ phổ biến, con đã đủ dùng cho gần hết các bài học ở trường.

Ví dụ: Yesterday I went to the zoo and saw a big elephant. (Hôm qua con đi sở thú và nhìn thấy một con voi to.)

V2 và V3 dùng để làm gì?

Trước khi học thuộc bảng, con cần hiểu học V2, V3 để làm gì. Có ba chỗ dùng chính:

Vị trí của V2 và V3 trong câuUsing V2 and V3
Công thức
Quá khứ đơn (V2)
SV2O
We went to the beach last summer.Hè năm ngoái chúng tôi đi biển.
She bought a new bag yesterday.Hôm qua cô ấy mua một cái túi mới.
Phủ định
Sdid notV1O
I didn't see the film.Tôi đã không xem bộ phim đó.
Hiện tại hoàn thành (V3)
Shave/hasV3O
I have lost my pencil.Con làm mất bút chì rồi.
He has written three letters.Cậu ấy đã viết được ba lá thư.
Câu bị động (V3)
SbeV3 (+ by O)
This house was built in 1990.Ngôi nhà này được xây năm 1990.
Lưu ý: Trong câu phủ định và câu hỏi của quá khứ đơn, đã có did / didn't thì động từ chính quay về V1: I didn't go (không viết "I didn't went").

Bảng động từ bất quy tắc nhóm A – A – A (3 cột giống nhau)

Đây là nhóm "dễ thở" nhất: V1, V2 và V3 viết giống hệt nhau. Phần lớn các động từ này ngắn, chỉ có một âm tiết và kết thúc bằng -t hoặc -d.

  • cut – cut – cut: cắt
  • put – put – put: đặt, để
  • hit – hit – hit: đánh, va vào
  • let – let – let: để cho, cho phép
  • cost – cost – cost: có giá (bao nhiêu tiền)
  • hurt – hurt – hurt: làm đau, bị đau
  • shut – shut – shut: đóng lại
  • set – set – set: đặt, sắp xếp
  • bet – bet – bet: cá cược
  • quit – quit – quit: bỏ, từ bỏ
  • spread – spread – spread: trải ra, lan ra

Ví dụ: I cut my finger yesterday. (Hôm qua con bị đứt tay.) — This toy cost 50,000 dong. (Món đồ chơi này giá 50.000 đồng.)

Với nhóm này, con nhìn vào trạng từ thời gian hoặc chủ ngữ để biết câu đang ở thì nào. Ví dụ She puts là hiện tại đơn (có -s), còn She put không có -s nên là quá khứ đơn.

Bảng động từ bất quy tắc nhóm A – B – B (V2 = V3)

Đây là nhóm đông nhất. Tin vui là V2 và V3 giống nhau, nên con chỉ cần nhớ hai dạng. Để dễ học, nhóm này được chia nhỏ theo đuôi của V2.

Đuôi -ought / -aught

Những động từ này đều đổi phần cuối thành -ought hoặc -aught, đọc là /ɔːt/.

  • buy – bought – bought: mua
  • bring – brought – brought: mang đến
  • think – thought – thought: nghĩ
  • fight – fought – fought: đánh nhau, chiến đấu
  • teach – taught – taught: dạy
  • catch – caught – caught: bắt, bắt kịp

Ví dụ: My mom bought me a new schoolbag. (Mẹ mua cho con một chiếc cặp mới.)

Đổi sang đuôi -t

Nhiều động từ có nguyên âm dài /iː/ (sleep, keep, feel) bị rút ngắn thành /e/ rồi thêm -t. Một số động từ tận cùng bằng -d thì đổi -d thành -t.

  • sleep – slept – slept: ngủ
  • keep – kept – kept: giữ
  • sweep – swept – swept: quét
  • feel – felt – felt: cảm thấy
  • leave – left – left: rời đi, để lại
  • mean – meant – meant: có nghĩa là
  • lose – lost – lost: làm mất, thua
  • send – sent – sent: gửi
  • spend – spent – spent: tiêu (tiền), dành (thời gian)
  • lend – lent – lent: cho mượn
  • build – built – built: xây

Ví dụ: I slept for ten hours last night. (Tối qua con ngủ mười tiếng.)

Lưu ý: một số động từ có cả hai dạng, dạng -ed (thường gặp trong tiếng Anh – Mỹ) và dạng -t (thường gặp hơn trong tiếng Anh – Anh): learn – learned/learnt, dream – dreamed/dreamt, burn – burned/burnt, spell – spelled/spelt, smell – smelled/smelt. Con dùng dạng nào cũng đúng.

Đổi sang đuôi -d

  • make – made – made: làm, chế tạo
  • have – had – had: có, ăn (bữa)
  • hear – heard – heard: nghe thấy (heard đọc là /hɜːd/)
  • say – said – said: nói (said đọc là /sed/)
  • pay – paid – paid: trả tiền
  • lay – laid – laid: đặt, bày (bàn ăn)
  • sell – sold – sold: bán
  • tell – told – told: kể, bảo
  • find – found – found: tìm thấy
  • hold – held – held: cầm, tổ chức
  • feed – fed – fed: cho ăn
  • lead – led – led: dẫn dắt

Ví dụ: Grandpa told us a funny story. (Ông kể cho chúng con nghe một câu chuyện vui.)

Các động từ A – B – B khác

  • sit – sat – sat: ngồi
  • win – won – won: thắng (won đọc là /wʌn/, giống "one")
  • stand – stood – stood: đứng
  • understand – understood – understood: hiểu
  • meet – met – met: gặp
  • get – got – got: nhận được, trở nên (tiếng Anh – Mỹ thường dùng V3 là gotten)
  • shoot – shot – shot: bắn, sút bóng
  • hang – hung – hung: treo
  • stick – stuck – stuck: dán, dính
  • dig – dug – dug: đào
  • read – read – read: đọc

Động từ read rất đặc biệt: ba dạng viết giống nhau nhưng V1 đọc là /riːd/, còn V2 và V3 đọc là /red/ (giống màu "red"). Vì vậy sơ đồ xếp nó vào nhóm A-B-B: khác ở cách đọc chứ không khác ở cách viết.

Bảng động từ bất quy tắc nhóm A – B – A (V1 = V3)

Nhóm này ít động từ nhưng rất hay gặp. V3 quay về giống hệt V1, chỉ có V2 là khác.

  • come – came – come: đến
  • become – became – become: trở thành
  • run – ran – run: chạy

Ví dụ: She has become a doctor. (Cô ấy đã trở thành bác sĩ.) — I ran to school because I was late. (Con chạy đến trường vì bị muộn.)

Lỗi phổ biến của nhóm này là dùng V2 sau have/has: ❌ He has came home. → ✅ He has come home.

Bảng động từ bất quy tắc nhóm A – B – C (3 cột khác nhau)

Đây là nhóm cần nhiều công sức nhất, nhưng khi chia theo quy luật âm thì vẫn rất dễ nhớ.

Quy luật i – a – u

Nguyên âm đổi lần lượt từ i sang a rồi sang u. Hãy cho con đọc to theo nhịp như hát.

  • begin – began – begun: bắt đầu
  • drink – drank – drunk: uống
  • sing – sang – sung: hát
  • swim – swam – swum: bơi
  • ring – rang – rung: rung (chuông), gọi điện
  • sink – sank – sunk: chìm

Ví dụ: We sang a song for our teacher. (Chúng con hát tặng cô giáo một bài hát.)

V3 thêm đuôi -n / -en

Rất nhiều động từ có V3 kết thúc bằng -n hoặc -en. Đây là dấu hiệu giúp con phân biệt V2 với V3.

  • eat – ate – eaten: ăn
  • give – gave – given: cho, tặng
  • forgive – forgave – forgiven: tha thứ
  • take – took – taken: lấy, cầm, mang đi
  • shake – shook – shaken: lắc
  • see – saw – seen: nhìn thấy
  • write – wrote – written: viết
  • ride – rode – ridden: cưỡi, đạp (xe)
  • drive – drove – driven: lái xe
  • hide – hid – hidden: trốn, giấu
  • bite – bit – bitten: cắn
  • speak – spoke – spoken: nói
  • break – broke – broken: làm vỡ
  • choose – chose – chosen: chọn
  • steal – stole – stolen: lấy trộm
  • wake – woke – woken: thức dậy
  • freeze – froze – frozen: đóng băng
  • forget – forgot – forgotten: quên
  • fall – fell – fallen: ngã, rơi

Ví dụ: Who has eaten my cake? (Ai đã ăn bánh của con?) — The vase is broken. (Cái bình bị vỡ rồi.)

Quy luật -ew / -own

V2 tận cùng bằng -ew, V3 tận cùng bằng -own hoặc -awn.

  • know – knew – known: biết
  • grow – grew – grown: lớn lên, trồng
  • throw – threw – thrown: ném
  • blow – blew – blown: thổi
  • fly – flew – flown: bay
  • draw – drew – drawn: vẽ

Ví dụ: The bird flew away. (Con chim bay mất rồi.)

Quy luật -ore / -orn

  • wear – wore – worn: mặc, đội, đeo
  • tear – tore – torn: xé rách

Ví dụ: My jeans are torn. (Quần bò của con bị rách rồi.)

Động từ đặc biệt

Ba động từ dưới đây không theo quy luật nào nhưng lại xuất hiện nhiều nhất, nên con cần thuộc nằm lòng:

  • go – went – gone: đi
  • do – did – done: làm
  • be – was/were – been: thì, là, ở

Với be, V2 có hai dạng: was đi với I, he, she, it và danh từ số ít; were đi với you, we, they và danh từ số nhiều. Ôn kỹ hơn trong bài động từ to be am, is, are.

Phân biệt động từ có quy tắc và bất quy tắc

Có một cách kiểm tra rất đơn giản: tra từ điển. Trong Cambridge Dictionary hay Oxford Learner's Dictionaries, động từ bất quy tắc luôn được ghi kèm dạng quá khứ và quá khứ phân từ ngay cạnh từ gốc. Nếu từ điển không ghi gì thêm, động từ đó có quy tắc, con chỉ cần thêm -ed.

Một vài cặp dễ nhầm:

  • fall – fell – fallen (ngã) khác với feel – felt – felt (cảm thấy) và fill – filled – filled (đổ đầy, có quy tắc).
  • find – found – found (tìm thấy) khác với found – founded – founded (thành lập, có quy tắc).
  • lie – lay – lain (nằm) khác với lay – laid – laid (đặt) và lie – lied – lied (nói dối, có quy tắc). Phần này khó, chỉ nên dạy khi con đã lên THCS.
  • win – won – won (thắng một trận, một giải) khác với beat – beat – beaten (đánh bại ai đó).

Với động từ có quy tắc, đuôi -ed có ba cách đọc /t/, /d/, /ɪd/. Con có thể luyện thêm trong bài cách phát âm đuôi s, es, ed.

Lỗi sai thường gặp với động từ bất quy tắc

  • ❌ I goed to the park. → ✅ I went to the park. (thêm -ed vào động từ bất quy tắc)
  • ❌ Did you saw the rainbow? → ✅ Did you see the rainbow? (sau did dùng V1)
  • ❌ I have went there. → ✅ I have gone there. / I have been there. (sau have dùng V3)
  • ❌ He has ate all the sweets. → ✅ He has eaten all the sweets. (nhầm V2 với V3)
  • ❌ The window was broke. → ✅ The window was broken. (câu bị động dùng V3)
  • ❌ I buyed a book. → ✅ I bought a book.

Lỗi "goed", "buyed" thật ra là dấu hiệu tốt: con đã hiểu quy tắc thêm -ed và đang áp dụng nó. Trẻ bản ngữ cũng trải qua giai đoạn này. Cha mẹ chỉ cần nhắc lại câu đúng một cách nhẹ nhàng thay vì chê con sai.

Mẹo dạy con học bảng động từ bất quy tắc tại nhà

  1. Học theo nhóm âm, không học theo bảng chữ cái. Một bảng xếp từ A đến Z buộc con nhớ từng từ riêng lẻ. Khi học theo nhóm, con chỉ cần nhớ quy luật (sing – sang – sung thì swim – swam – swum cũng vậy).
  2. Mỗi ngày 5 động từ. Đọc to cả ba dạng theo nhịp vỗ tay: "go – went – gone", sau đó đặt một câu với V2 (Yesterday I…) và một câu với V3 (I have…).
  3. Nhật ký buổi tối. Trước khi ngủ, con kể 3 việc đã làm trong ngày: I went to school. I ate rice. I played football. Đây là cách luyện V2 tự nhiên nhất, có thể dùng thêm sơ đồ tư duy kể về một ngày của con làm gợi ý.
  4. Trò chơi thẻ bài. Viết V1, V2, V3 lên ba bộ thẻ màu khác nhau, úp xuống rồi lật tìm bộ ba đúng. Với trẻ 7–9 tuổi chỉ nên chơi với nhóm A-A-A và A-B-B; trẻ 10–12 tuổi có thể chơi thêm nhóm A-B-C.
  5. Ôn bằng sơ đồ. Dán sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc ở góc học tập, mỗi tuần tô màu những nhánh con đã thuộc.

Theo chương trình GDPT 2018 môn tiếng Anh, học sinh tiểu học bắt đầu dùng thì quá khứ đơn ở các lớp cuối cấp, nên lớp 4–5 là thời điểm phù hợp để con làm quen dần với các động từ bất quy tắc thông dụng nhất.

Bài tập động từ bất quy tắc có đáp án

Bài 1: Viết V2 và V3 của các động từ sau

  1. go
  2. buy
  3. eat
  4. come
  5. put
  6. write
  7. swim
  8. teach

Bài 2: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn

  1. Last Sunday, we (go) ___ to my grandparents' house.
  2. My dad (make) ___ a kite for me.
  3. I (not/see) ___ Lan at school yesterday.
  4. She (drink) ___ a glass of orange juice.
  5. They (win) ___ the football match.
  6. ___ you (do) ___ your homework last night?

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I have saw this film before.
  2. He catched a big fish.
  3. Did she went to the party?
  4. My bike was stole last week.

Đáp án

  • Bài 1: 1. went – gone — 2. bought – bought — 3. ate – eaten — 4. came – come — 5. put – put — 6. wrote – written — 7. swam – swum — 8. taught – taught
  • Bài 2: 1. went — 2. made — 3. didn't see — 4. drank — 5. won — 6. Did … do
  • Bài 3: 1. saw → seen — 2. catched → caught — 3. went → go — 4. stole → stolen

Câu hỏi thường gặp về bảng động từ bất quy tắc

Có bao nhiêu động từ bất quy tắc trong tiếng Anh?

Con số chính xác tuỳ cách tính (có tính các động từ ghép như understand, forgive, overcome hay không), thường được nhắc tới là vài trăm động từ. Tuy nhiên, phần lớn trong số đó rất hiếm gặp. Với trẻ tiểu học và THCS, nắm chắc các động từ trong bài này là đủ cho hầu hết bài học và bài kiểm tra.

Nên cho con học thuộc bảng động từ bất quy tắc từ mấy tuổi?

Con có thể nghe và dùng những dạng quen thuộc như went, ate, saw từ sớm qua truyện kể. Việc học có hệ thống cả ba cột V1 – V2 – V3 phù hợp hơn khi con 9–10 tuổi, lúc đã học thì quá khứ đơn. V3 chỉ thực sự cần khi con học thì hiện tại hoàn thành và câu bị động.

Gone và been khác nhau thế nào?

Cả hai đều là V3 liên quan đến "đi". He has gone to Hanoi nghĩa là anh ấy đã đi Hà Nội và hiện vẫn đang ở đó. He has been to Hanoi nghĩa là anh ấy từng đến Hà Nội và giờ đã về.

Learned hay learnt mới đúng?

Cả hai đều đúng. Learned phổ biến trong tiếng Anh – Mỹ, learnt hay gặp hơn trong tiếng Anh – Anh. Điều quan trọng là con dùng thống nhất trong một bài viết.

Tổng kết

Bảng động từ bất quy tắc không đáng sợ nếu con học theo nhóm: A-A-A giữ nguyên cả ba dạng, A-B-B chỉ cần nhớ hai dạng, A-B-A quay về V1 ở cột cuối, còn A-B-C có những quy luật âm như i – a – u hay -ew – -own. Hãy cho con ôn lại toàn bộ bằng sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc, rồi luyện V2 trong thì quá khứ đơn và V3 trong thì hiện tại hoàn thành. Mỗi ngày năm động từ, đọc to và đặt câu, chỉ sau vài tháng con sẽ dùng chúng tự nhiên như tiếng mẹ đẻ.

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary; Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.