Tóm tắt nhanh: Câu hỏi Wh- là câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi như What (cái gì), Where (ở đâu), When (khi nào), Who (ai), Whose (của ai), Which (cái nào), Why (tại sao) và How (như thế nào). Công thức chung: Wh- + am/is/are + S? với to be và Wh- + do/does/did + S + V? với động từ thường. Riêng khi hỏi về chủ ngữ thì không cần trợ động từ: Who/What + V? Câu trả lời là thông tin cụ thể, không phải Yes/No.
Toàn bộ nội dung dưới đây bám theo sơ đồ tư duy câu hỏi Wh-. Cha mẹ nên mở sơ đồ cạnh bài viết để con nhìn được "bản đồ" các từ để hỏi trước khi đi vào chi tiết.
Câu hỏi Wh- trong tiếng Anh là gì?
Câu hỏi Wh- (Wh- questions, còn gọi là câu hỏi có từ để hỏi) là câu hỏi mở đầu bằng một từ để hỏi (question word). Gọi là "Wh-" vì hầu hết các từ này đều bắt đầu bằng hai chữ cái w-h: what, where, when, who, whose, which, why. Từ how không bắt đầu bằng wh nhưng vẫn được xếp chung nhóm.
Điểm khác biệt lớn nhất so với câu hỏi Yes/No:
- Câu hỏi Yes/No: Do you like cats? → Yes, I do. / No, I don't.
- Câu hỏi Wh-: What animal do you like? → I like cats. (phải trả lời bằng thông tin cụ thể)
Vì trẻ dùng câu hỏi Wh- ngay từ những bài học đầu tiên (What's your name? How old are you?), đây là cấu trúc nên dạy sớm, ngay sau khi con biết động từ to be.
Công thức chung của câu hỏi Wh-
Cách tạo câu hỏi Wh- rất đơn giản: lấy câu hỏi Yes/No rồi đặt từ để hỏi lên đầu. Có ba trường hợp con cần phân biệt.
Đừng quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: Where do you live? (không nói "Where you live?").
Vì sao câu hỏi chủ ngữ không cần do/does/did?
So sánh hai câu sau:
- Who did you call? — Bạn đã gọi cho ai? (who là tân ngữ, người được gọi; chủ ngữ là you) → cần did.
- Who called you? — Ai đã gọi cho bạn? (who là chủ ngữ, người gọi) → không cần did, động từ chia luôn ở quá khứ.
Khi từ để hỏi đã đóng vai chủ ngữ, câu giữ nguyên trật tự như câu khẳng định, chỉ thay chủ ngữ bằng Who hoặc What. Ở hiện tại đơn, động từ chia như ngôi thứ ba số ít: Who lives here? — Ai sống ở đây?
Chia trợ động từ đúng thì đòi hỏi con nắm các thì cơ bản. Ôn lại thì hiện tại đơn (do/does), thì quá khứ đơn (did) và động từ to be am, is, are trước khi luyện câu hỏi Wh- nhé.
Cách dùng từng từ để hỏi Wh-
What – Cái gì
What hỏi về sự vật, sự việc, hành động.
- What is your name? – My name is Minh. — Bạn tên là gì? – Mình tên là Minh.
- What do you do at weekends? – I play football. — Cuối tuần bạn làm gì? – Mình chơi bóng đá.
What còn ghép với danh từ để hỏi cụ thể hơn:
- What time – Mấy giờ: What time is it? – It's 7 o'clock. — Mấy giờ rồi? – 7 giờ.
- What color – Màu gì: What color is your bag? – It's blue. — Cặp bạn màu gì? – Màu xanh.
- What day – Thứ mấy: What day is it today? – It's Monday. — Hôm nay thứ mấy? – Thứ Hai.
- What subject / What food / What sport…: What subject do you like? – I like Maths.
Where – Ở đâu
Where hỏi về nơi chốn, vị trí.
- Where do you live? – I live in Da Nang. — Bạn sống ở đâu? – Mình sống ở Đà Nẵng.
- Where is my pencil? – It's on the desk. — Bút chì của mình đâu? – Nó ở trên bàn.
- Where are you from? – I'm from Vietnam. — Bạn đến từ đâu? – Mình đến từ Việt Nam.
Câu trả lời cho Where thường chứa giới từ chỉ nơi chốn, xem thêm cách dùng giới từ in, on, at.
When – Khi nào
When hỏi về thời gian nói chung (ngày, tháng, mùa, dịp…).
- When is your birthday? – It's in May. — Sinh nhật bạn khi nào? – Vào tháng Năm.
- When do you go to bed? – At 9 p.m. — Bạn đi ngủ lúc nào? – Lúc 9 giờ tối.
- When did you start learning English? – Two years ago. — Con bắt đầu học tiếng Anh khi nào? – Cách đây hai năm.
Who – Ai
Who hỏi về người.
- Who is she? – She is my sister. — Cô ấy là ai? – Đó là chị gái mình.
- Who is your teacher? – Ms. Lan. — Cô giáo bạn là ai? – Cô Lan.
- Who are you talking to? – My grandma. — Con đang nói chuyện với ai đấy? – Với bà ạ.
Trong văn viết trang trọng có từ whom dùng cho tân ngữ (Whom did you meet?), nhưng trong giao tiếp hằng ngày người bản xứ hầu như chỉ dùng who. Trẻ tiểu học chưa cần học whom.
Whose – Của ai
Whose hỏi về sự sở hữu, thường đi ngay trước danh từ.
- Whose book is this? – It's Nam's. — Quyển sách này của ai? – Của Nam.
- Whose shoes are these? – They're mine. — Đôi giày này của ai? – Của mình.
Câu trả lời thường dùng sở hữu cách 's (Nam's, my mom's) hoặc đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers).
Which – Cái nào (có lựa chọn)
Which dùng khi có một số lựa chọn giới hạn cho trước.
- Which do you like, red or blue? – Blue. — Bạn thích màu nào, đỏ hay xanh? – Xanh.
- Which bus goes to the zoo? – Number 12. — Xe buýt nào đi đến sở thú? – Tuyến số 12.
Why – Tại sao
Why hỏi lý do, câu trả lời thường bắt đầu bằng Because….
- Why are you sad? – Because I lost my toy. — Sao con buồn? – Vì con làm mất đồ chơi.
- Why do you like summer? – Because I can go swimming. — Sao bạn thích mùa hè? – Vì mình được đi bơi.
Ngoài ra, Why don't we…? là cách rủ rê lịch sự: Why don't we go to the park? — Sao chúng ta không đi công viên nhỉ?
How – Như thế nào
How hỏi về cách thức, tình trạng, sức khoẻ.
- How are you? – I'm fine, thank you. — Bạn khoẻ không? – Mình khoẻ, cảm ơn bạn.
- How do you go to school? – By bike. — Bạn đến trường bằng gì? – Bằng xe đạp.
How kết hợp với tính từ/trạng từ tạo thành một "gia đình" câu hỏi rất hữu ích:
- How old – Bao nhiêu tuổi: How old are you? – I'm eight. — Bạn mấy tuổi? – 8 tuổi.
- How many – Bao nhiêu (đếm được): How many cats do you have? – Two. — Bạn có mấy con mèo? – Hai con.
- How much – Bao nhiêu (không đếm được / giá tiền): How much water do you drink every day? — Mỗi ngày con uống bao nhiêu nước? / How much is this toy? – It's 50,000 dong. — Món đồ chơi này giá bao nhiêu? – 50.000 đồng.
- How often – Bao lâu một lần: How often do you swim? – Twice a week. — Bạn đi bơi bao lâu một lần? – Hai lần một tuần.
- How long – Bao lâu: How long does it take to get to school? – About 15 minutes. — Đi đến trường mất bao lâu? – Khoảng 15 phút.
- How far – Bao xa: How far is it from your house to school? – About 2 kilometers.
- How tall – Cao bao nhiêu: How tall are you? – I'm 1.3 meters tall.
How many đi với danh từ số nhiều đếm được, How much đi với danh từ không đếm được — chi tiết có trong bài danh từ đếm được và không đếm được.
Phân biệt các từ để hỏi dễ nhầm
- What hay Which? What dùng khi lựa chọn không giới hạn (What is your favorite food?); Which dùng khi đã có vài lựa chọn cụ thể (Which do you want, pizza or noodles?).
- When hay What time? What time hỏi giờ chính xác (What time does the film start? – At 8 p.m.); When hỏi thời gian chung chung hơn (When is Tet? – It's in January or February.).
- Whose hay Who's? Whose = của ai (Whose pen is this?); Who's = who is (Who's that boy?). Hai từ đọc giống nhau /huːz/ nên rất hay viết nhầm.
- How many hay How much? How many apples? (đếm được) — How much milk? (không đếm được) — How much is it? (hỏi giá).
- How hay What… like? How is your mom? hỏi sức khoẻ; What is your mom like? hỏi tính cách (Mẹ bạn là người thế nào?).
Cách trả lời câu hỏi Wh- tự nhiên
Trong giao tiếp thật, người bản xứ thường trả lời ngắn gọn, chỉ đưa thông tin được hỏi:
- Where do you live? → In Hanoi. (thay vì luôn nói cả câu I live in Hanoi.)
- How many brothers do you have? → One.
Tuy nhiên, khi luyện tập ở nhà, cha mẹ nên cho con trả lời cả câu trước để con quen cấu trúc, sau đó mới tập trả lời ngắn.
Về ngữ điệu: câu hỏi Wh- thường xuống giọng ở cuối (Where do you ↘live?), khác với câu hỏi Yes/No thường lên giọng (Do you like ↗cats?). Đây là xu hướng chung, giúp câu hỏi của con nghe tự nhiên hơn.
Nếu giới từ đi kèm, trong văn nói người ta thường để giới từ ở cuối câu: Who are you talking to? Where are you from? What are you looking at?
Những lỗi sai thường gặp với câu hỏi Wh-
- ❌ Where you live? → ✅ Where do you live? (thiếu trợ động từ)
- ❌ What does she likes? → ✅ What does she like? (sau does dùng động từ nguyên mẫu)
- ❌ Where you are going? → ✅ Where are you going? (phải đảo to be lên trước chủ ngữ)
- ❌ Who did break the window? → ✅ Who broke the window? (hỏi chủ ngữ không dùng did)
- ❌ How many water do you drink? → ✅ How much water do you drink?
- ❌ Who's bag is this? → ✅ Whose bag is this?
- ❌ Why you are late? – Because of I woke up late. → ✅ Why are you late? – Because I woke up late. (because + mệnh đề; because of + danh từ)
Mẹo dạy con câu hỏi Wh- tại nhà
Câu hỏi Wh- là "chìa khoá" để con bắt chuyện, vì vậy hãy luyện bằng hội thoại thật thay vì chép công thức:
- Bàn tay từ để hỏi (5–7 tuổi): vẽ bàn tay, mỗi ngón ghi một từ (What, Where, When, Who, How). Mỗi tối chọn một ngón, cha mẹ hỏi con một câu bằng từ đó về một ngày của con.
- Phỏng vấn người nổi tiếng: con đóng vai phóng viên, phỏng vấn bố mẹ hoặc thú bông bằng các câu What's your name? How old are you? Where do you live? What do you like? Đây là cách tuyệt vời để con tự tin nói tiếng Anh tại nhà.
- Trò "Đặt câu hỏi cho câu trả lời" (8–12 tuổi): cha mẹ đưa câu trả lời (In the kitchen.), con đoán câu hỏi (Where is Mom?). Trò này luyện đúng dạng bài "đặt câu hỏi cho phần gạch chân" trên lớp.
- Gắn với chủ đề từ vựng: hỏi giờ, ngày tháng với sơ đồ tư duy từ vựng thời gian; hỏi màu sắc, số lượng với sơ đồ màu sắc, hình dạng, số đếm.
- Học mẫu câu giao tiếp: nhiều câu hỏi Wh- thông dụng đã được gom sẵn trong sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp hằng ngày.
Bài tập câu hỏi Wh- có đáp án
Bài 1: Điền từ để hỏi thích hợp
- ___ is your favorite color? – It's green.
- ___ do you live? – I live in Hue.
- ___ is that man? – He's my uncle.
- ___ old is your sister? – She's ten.
- ___ pencil is this? – It's Mai's.
- ___ are you crying? – Because I'm hungry.
- ___ is your birthday? – It's in October.
- ___ do you want, milk or juice? – Juice, please.
Bài 2: Đặt câu hỏi cho phần in đậm
- I get up at 6 o'clock.
- My brother plays badminton after school.
- She goes to school by bus.
- Tom ate my cake.
- They visit their grandparents once a month.
- There are five people in my family.
Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai
- Where your father works?
- What time does the class starts?
- Who did make this cake?
- How much books do you have?
Đáp án
- Bài 1: 1. What — 2. Where — 3. Who — 4. How — 5. Whose — 6. Why — 7. When — 8. Which
- Bài 2: 1. What time do you get up? — 2. What does your brother play after school? — 3. How does she go to school? — 4. Who ate your cake? — 5. How often do they visit their grandparents? — 6. How many people are there in your family?
- Bài 3: 1. Where does your father work? — 2. starts → start — 3. Who made this cake? — 4. How much → How many
Câu hỏi thường gặp về câu hỏi Wh- trong tiếng Anh
Câu hỏi Wh- có bao nhiêu từ để hỏi?
Nhóm cơ bản gồm 8 từ: What, Where, When, Who, Whose, Which, Why, How. Ngoài ra còn whom (trang trọng) và các cụm ghép như what time, what color, how old, how many, how much, how often, how long.
Câu hỏi Wh- khác câu hỏi Yes/No như thế nào?
Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng trợ động từ hoặc to be (Do you…? Is she…?) và trả lời Yes/No. Câu hỏi Wh- đặt từ để hỏi lên trước trợ động từ và đòi hỏi câu trả lời là thông tin cụ thể. Ngoài hai loại này, tiếng Anh còn có câu hỏi đuôi (tag questions) để xác nhận thông tin.
Khi nào câu hỏi Wh- không cần do/does/did?
Khi câu có động từ to be hoặc động từ khuyết thiếu (can, will, should…), và khi Who/What làm chủ ngữ của câu: Who wants ice cream? — Ai muốn ăn kem nào?
Nên dạy con từ để hỏi nào trước?
Nên bắt đầu với những câu con dùng hằng ngày: What's your name? How old are you? What's this? Where is…? Sau đó mở rộng sang Who, When, How many và cuối cùng là Why, Which, Whose, How often.
Tổng kết
Câu hỏi Wh- giúp con chủ động hỏi, tìm hiểu và trò chuyện bằng tiếng Anh. Chỉ cần nhớ ba công thức — với to be, với động từ thường (mượn do/does/did) và hỏi chủ ngữ — cùng nghĩa của 8 từ để hỏi, con đã có thể đặt hàng trăm câu hỏi khác nhau. Hãy in sơ đồ tư duy câu hỏi Wh- để con ôn mỗi ngày, và biến giờ ăn tối thành buổi "phỏng vấn" nho nhỏ bằng tiếng Anh.
Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary. Cập nhật: 10/2026.
