Tóm tắt nhanh: A / an đứng trước danh từ đếm được số ít khi nhắc tới lần đầu hoặc khi nói "một cái bất kỳ": dùng a trước âm phụ âm (a book, a university) và an trước âm nguyên âm (an apple, an hour). The dùng khi người nói và người nghe đều biết vật nào: vật đã nhắc tới, vật duy nhất, so sánh nhất, nhạc cụ, sông và biển. Không dùng mạo từ với danh từ số nhiều hoặc không đếm được nói chung, bữa ăn, môn học, môn thể thao và phần lớn tên riêng.

Bài viết đi theo đúng các nhánh của sơ đồ tư duy mạo từ a, an, the, giải thích lý do của từng quy tắc và đưa nhiều ví dụ có dịch nghĩa để cha mẹ dễ dạy con tại nhà.

Mạo từ là gì?

Mạo từ (articles) là những từ nhỏ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó là xác định (người nghe biết là cái nào) hay không xác định (một cái bất kỳ). Tiếng Anh có hai loại mạo từ:

  • Mạo từ không xác định: a, an. Nghĩa gần giống "một" trong tiếng Việt.
  • Mạo từ xác định: the. Nghĩa gần giống "cái… đó", "cái… này" mà cả hai người đều biết.

Tiếng Việt không có mạo từ, nên trẻ Việt thường quên hẳn mạo từ (I have dog) hoặc thêm thừa (I like the cats). Muốn dùng đúng, con cần tự hỏi hai câu: danh từ này đếm được hay không đếm được, số ít hay số nhiều? Và người nghe đã biết đó là cái nào chưa?

Ví dụ: I saw a cat in the garden. The cat was black. (Con thấy một con mèo trong vườn. Con mèo đó màu đen.)

Cách dùng mạo từ a, an

A và an chỉ đứng trước danh từ đếm được số ít. Không bao giờ dùng a/an với danh từ số nhiều (❌ a books) hay danh từ không đếm được (❌ a water).

Mạo từ không xác định a / anIndefinite articles
Công thức
a + âm phụ âm
a(adj)N đếm được số ít
I have a dog.Tôi có một con chó.
She is wearing a uniform.Bạn ấy đang mặc đồng phục.
an + âm nguyên âm
an(adj)N đếm được số ít
I eat an apple every day.Ngày nào con cũng ăn một quả táo.
We waited for an hour.Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ.
Nghề nghiệp
Sbea/annghề nghiệp
She is a nurse.Cô ấy là y tá.
My uncle is an engineer.Chú tôi là kỹ sư.
Lưu ý: Chọn a hay an theo ÂM đầu tiên khi đọc, không theo chữ cái đầu khi viết: a university /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/ nhưng an hour /aʊər/ (h câm).

Dùng khi nhắc tới lần đầu

Khi người nghe chưa biết đến vật đó, ta dùng a/an để giới thiệu. Từ lần thứ hai trở đi, vì cả hai đã biết, ta chuyển sang the.

  • There is a bird on the roof. — Có một con chim trên mái nhà.
  • My grandma has a garden. — Bà con có một khu vườn.

Dùng a trước âm phụ âm

Phần lớn danh từ bắt đầu bằng chữ phụ âm sẽ đi với a: a book, a cat, a pen, a table. Nhưng cần chú ý những từ viết bằng nguyên âm mà đọc bằng phụ âm:

  • Chữ u đọc là /juː/: a university, a uniform, a unicorn, a useful tool.
  • Chữ eu đọc là /juː/: a European country.
  • Chữ o đọc là /w/: a one-day trip, a one-way street.

Dùng an trước âm nguyên âm

Danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm /a, e, i, o, u…/ đi với an: an apple, an egg, an ice cream, an orange, an umbrella. Những từ viết bằng phụ âm mà đọc bằng nguyên âm cũng dùng an:

  • Chữ h câm: an hour, an honest boy, an honour.
  • Chữ viết tắt đọc từng chữ cái: an MP3 player (M đọc là /em/), an X-ray (X đọc là /eks/).

Mạo từ phụ thuộc vào từ đứng ngay sau nó, kể cả khi đó là tính từ: an apple nhưng a red apple; a man nhưng an old man. Nếu chưa chắc âm đầu, cha mẹ và con có thể tra phiên âm trong từ điển, xem thêm bài bảng phiên âm IPA tiếng Anh.

Dùng a/an khi nói về nghề nghiệp

Tiếng Việt nói "Mẹ tôi là giáo viên", nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có a/an: My mother is a teacher. (không viết "My mother is teacher"). Với số nhiều thì bỏ mạo từ: They are doctors. Con có thể ôn tên các nghề với sơ đồ tư duy từ vựng nghề nghiệp.

Một số cách dùng khác của a/an

  • Chỉ số lượng "một": a hundred, a dozen, a cup of tea.
  • Chỉ tần suất, giá, tốc độ: twice a week (hai lần một tuần), 60 km an hour (60 km một giờ).
  • Trong câu cảm thán: What a beautiful day! (Hôm nay đẹp trời quá!)

Cách dùng mạo từ the

The dùng được với mọi loại danh từ: số ít, số nhiều và không đếm được, miễn là người nghe biết rõ đó là cái nào.

Mạo từ xác định theDefinite article
Công thức
Vật đã nhắc / cả hai đều biết
theN
I have a dog. The dog is brown.Tôi có một con chó. Con chó màu nâu.
Please close the door.Con đóng cửa lại nhé.
So sánh nhất, số thứ tự
theadj-est / most adj / first…N
He is the tallest boy in my class.Cậu ấy là bạn nam cao nhất lớp con.
Today is the first day of school.Hôm nay là ngày đầu tiên đi học.
Nhạc cụ
playthenhạc cụ
My sister plays the piano.Chị con chơi đàn piano.
Khi nào dùng?
Vật duy nhất
The sun is very hot.Mặt trời rất nóng.
Sông, biển, đại dương, dãy núi
The Red River flows through Hanoi.Sông Hồng chảy qua Hà Nội.
Danh từ được xác định bằng cụm phía sau
The girl in the red dress is my cousin.Cô bé mặc váy đỏ là em họ con.
Lưu ý: The đọc là /ðə/ trước âm phụ âm (the cat) và thường đọc là /ðiː/ hoặc /ði/ trước âm nguyên âm (the apple, the hour).

Vật đã nhắc tới hoặc cả hai đều biết

Đây là cách dùng quan trọng nhất. Khi mẹ bảo Turn off the light, con hiểu ngay đó là cái đèn trong phòng đang bật, nên dùng the. Tương tự: Where is the remote? (Cái điều khiển đâu rồi?), The teacher is coming! (Cô giáo đến kìa! — cô giáo lớp mình).

Vật duy nhất

Những thứ chỉ có một trên đời hoặc một trong hoàn cảnh đó: the sun, the moon, the Earth, the sky, the world. Ví dụ: The moon goes around the Earth. (Mặt trăng quay quanh Trái Đất.)

So sánh nhất và số thứ tự

Vì "cao nhất" hay "thứ nhất" thì chỉ có một, nên luôn đi với the: the biggest, the most beautiful, the best, the first, the second, the last. Xem thêm bài so sánh hơn và so sánh nhất.

Nhạc cụ

Khi nói chơi nhạc cụ, tiếng Anh dùng the: play the piano, play the guitar, play the violin, play the drums.

Sông, biển, đại dương, dãy núi

Tên sông, biển, đại dương, dãy núi, quần đảo thường có the: the Red River, the Mekong River, the Pacific Ocean, the East Sea, the Alps. Nhưng tên một ngọn núi hay một cái hồ thì thường không có: Mount Everest, Fansipan, Hoan Kiem Lake.

Khi nào không dùng mạo từ?

Không dùng mạo từ (zero article) cũng là một quy tắc, và là phần trẻ hay sai nhất vì con có xu hướng "thêm cho chắc".

Danh từ số nhiều hoặc không đếm được nói chung

Khi nói về một loại vật nói chung, không chỉ cụ thể cái nào, ta bỏ mạo từ.

  • I like cats. — Tôi thích mèo (mèo nói chung).
  • Milk is good for you. — Sữa tốt cho sức khoẻ.
  • So sánh: The milk in the fridge is cold. — Sữa trong tủ lạnh thì lạnh (sữa cụ thể nên dùng the).

Muốn biết danh từ nào đếm được, nào không, xem bài danh từ đếm được và không đếm được.

Bữa ăn

have breakfast, have lunch, have dinner, at lunchtime. Ví dụ: We have dinner at 7 p.m. (Nhà con ăn tối lúc 7 giờ.) Nếu có tính từ đứng trước thì lại dùng a: We had a big dinner. Ôn từ vựng bữa ăn với sơ đồ tư duy từ vựng đồ ăn, đồ uống.

Môn học và môn thể thao

study English, learn Maths, like Science; play football, play badminton, play chess. Hãy so sánh: play the piano (nhạc cụ, có the) nhưng play football (thể thao, không có the).

Tên người, nước, thành phố

Lan, Mr Nam, Vietnam, Japan, Hanoi, Da Nang không đi với mạo từ. Ngoại lệ là tên nước có chữ "states, kingdom, republic" hoặc ở dạng số nhiều: the USA, the UK, the Philippines, the Netherlands.

Cụm từ cố định

go to school, go to bed, go to work, at home, at night, by bus, by car. Ví dụ: I go to school by bus. (Con đi học bằng xe buýt.)

Lưu ý: go to school là đi học, còn go to the school là đến trường vì việc khác (ví dụ bố mẹ đến họp phụ huynh): My mom went to the school to meet my teacher.

Lỗi sai thường gặp khi dùng mạo từ a, an, the

  • ❌ an university → ✅ a university (u đọc là /juː/, âm phụ âm)
  • ❌ a hour → ✅ an hour (h câm)
  • ❌ play the football → ✅ play football (môn thể thao không có the)
  • ❌ have the lunch → ✅ have lunch (bữa ăn không có mạo từ)
  • ❌ My father is doctor. → ✅ My father is a doctor. (nghề nghiệp cần a/an)
  • ❌ I have a books. → ✅ I have some books. hoặc I have a book. (a/an chỉ đi với số ít)
  • ❌ Sun is hot. → ✅ The sun is hot. (vật duy nhất)
  • ❌ She is tallest girl. → ✅ She is the tallest girl. (so sánh nhất cần the)

Mẹo dạy con cách dùng mạo từ a, an, the tại nhà

  1. Đọc to rồi mới chọn. Với trẻ 6–8 tuổi, chưa cần giải thích "nguyên âm, phụ âm". Hãy cho con đọc to từ đó: nếu miệng mở ra ngay bằng âm "a, e, i, o, u" thì dùng an. Trò "a hay an?" với thẻ hình đồ vật trong nhà (an egg, a cup, an umbrella, a spoon) rất hợp lứa tuổi này.
  2. Kể chuyện "một… rồi cái…". Cha mẹ bắt đầu: I see a dog. Con nối tiếp: The dog is big. Rồi đến lượt con giới thiệu vật mới. Trò chơi giúp con cảm nhận sự chuyển từ a sang the một cách tự nhiên.
  3. Hộp "không mạo từ". Viết các thẻ breakfast, lunch, football, English, Vietnam, school vào một hộp riêng và nhắc con: những từ trong hộp này "không thích đội mũ".
  4. Săn the trong truyện. Với trẻ 9–12 tuổi, mỗi khi đọc truyện tiếng Anh, cho con gạch chân the và đoán vì sao lại dùng the (đã nhắc tới, duy nhất, so sánh nhất…).
  5. Tận dụng sơ đồ. In sơ đồ tư duy mạo từ a, an, the dán ở góc học tập để con tự kiểm tra mỗi khi viết.

Bài tập mạo từ a, an, the có đáp án

Bài 1: Điền a hoặc an

  1. ___ elephant
  2. ___ umbrella
  3. ___ uniform
  4. ___ hour
  5. ___ big egg
  6. ___ orange
  7. ___ honest man
  8. ___ European city

Bài 2: Điền a, an, the hoặc Ø (không cần mạo từ)

  1. I have ___ cat. ___ cat is very lazy.
  2. My brother plays ___ guitar very well.
  3. We have ___ breakfast at 6:30.
  4. ___ moon is bright tonight.
  5. She is ___ best student in our class.
  6. Do you like ___ football?
  7. My aunt is ___ engineer.
  8. They live in ___ Philippines.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. I want to be a artist.
  2. We go to the bed at 9 p.m.
  3. My mother is the teacher. She teaches at a school near our house.
  4. I like the apples.

Đáp án

  • Bài 1: 1. an — 2. an — 3. a — 4. an — 5. a — 6. an — 7. an — 8. a
  • Bài 2: 1. a … The — 2. the — 3. Ø — 4. The — 5. the — 6. Ø — 7. an — 8. the
  • Bài 3: 1. a artist → an artist — 2. the bed → bed — 3. the teacher → a teacher (nói về nghề nghiệp) — 4. the apples → apples (nói chung)

Câu hỏi thường gặp về cách dùng mạo từ a, an, the

Vì sao "a university" mà không phải "an university"?

Vì quy tắc a/an dựa vào âm chứ không dựa vào chữ cái. University đọc là /ˌjuː.nɪˈvɜː.sə.ti/, bắt đầu bằng âm /j/ là một âm phụ âm, nên dùng a. Tương tự: a uniform, a useful book, a European.

Hour bắt đầu bằng chữ h, sao lại dùng an?

Trong từ hour, chữ h không được đọc (h câm), nên âm đầu tiên là nguyên âm /aʊ/. Những từ h câm thường gặp khác là honest, honour và heir. Ngược lại, house, horse, hat đọc rõ âm /h/ nên dùng a.

Khi nào nói "go to school", khi nào nói "go to the school"?

Go to school nghĩa là đi học, đúng với chức năng chính của trường. Go to the school nghĩa là đến ngôi trường đó vì một việc khác, ví dụ phụ huynh đi họp. Quy tắc tương tự với go to bed / go to the bed, go to hospital / go to the hospital (trong tiếng Anh – Anh).

Tại sao "the USA" có the nhưng "Vietnam" thì không?

Tên nước thông thường không có mạo từ. Những tên nước có the thường chứa danh từ chung như States (Hoa Kỳ – the United States of America), Kingdom (the United Kingdom), Republic, hoặc ở dạng số nhiều như the Philippines, the Netherlands.

Tổng kết

Cách dùng mạo từ a, an, the có thể gói gọn trong ba ý: a/an cho danh từ đếm được số ít chưa xác định (chọn theo âm đầu), the cho vật cả hai đều biết hoặc duy nhất, và bỏ mạo từ khi nói chung chung, với bữa ăn, môn học, thể thao và phần lớn tên riêng. Hãy cho con ôn lại bằng sơ đồ tư duy mạo từ a, an, the, sau đó học tiếp danh từ đếm được và không đếm được để dùng mạo từ chính xác hơn. Đọc truyện tiếng Anh thường xuyên là cách tốt nhất để con "cảm" được mạo từ mà không phải học thuộc quy tắc.

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary. Cập nhật: 10/2026.