Ngữ phápTrình độ Pre-A1 – A2

Sơ đồ tư duy mạo từ a, an, the trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy cách dùng mạo từ a, an, the và khi nào không dùng mạo từ: quy tắc theo âm đầu, danh từ duy nhất, so sánh nhất, bữa ăn, môn thể thao kèm lỗi hay gặp.

Cập nhật · 35 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Mạo từ a / an / the

Sơ đồ tư duy mạo từ a, an, the trong tiếng Anh gồm 4 nhánh chính với tổng cộng 35 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A2 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy cách dùng mạo từ a, an, the và khi nào không dùng mạo từ: quy tắc theo âm đầu, danh từ duy nhất, so sánh nhất, bữa ăn, môn thể thao kèm lỗi hay gặp.

  • A / An
  • The
  • Không dùng mạo từ
  • Lỗi hay gặp

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Mạo từ a / an / the

A / An

  • Danh từ đếm được số ít, nhắc lần đầu
    • I have a dog.
      → Tôi có một con chó.
  • a + âm phụ âm
    • a book, a cat, a university (/juː/)
  • an + âm nguyên âmXét theo ÂM đầu, không theo chữ cái đầu: a university nhưng an hour.
    • an apple, an egg, an hour (h câm)
  • Nói về nghề nghiệp
    • She is a nurse.
      → Cô ấy là y tá.

The

  • Vật đã nhắc tới / cả hai đều biết
    • I have a dog. The dog is brown.
      → Tôi có một con chó. Con chó màu nâu.
  • Vật duy nhất
    • the sun, the moon, the Earth
  • So sánh nhất, số thứ tự
    • the tallest boy, the first day
  • Nhạc cụ
    • play the piano, play the guitar
  • Sông, biển, dãy núi
    • the Red River, the Pacific Ocean

Không dùng mạo từ

  • Danh từ số nhiều / không đếm được nói chung
    • I like cats. Milk is good for you.
      → Tôi thích mèo. Sữa tốt cho sức khoẻ.
  • Bữa ăn
    • have breakfast, have lunch
  • Môn học, môn thể thao
    • study English, play football
  • Tên người, nước, thành phốNgoại lệ: the USA, the UK, the Philippines.
    • Lan, Vietnam, Hanoi
  • Cụm cố định
    • go to school, go to bed, at home

Lỗi hay gặp

  • ✗ an university → ✓ a university
  • ✗ play the football → ✓ play football
  • ✗ have the lunch → ✓ have lunch

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →