Ngữ phápTrình độ A1 – B1

Sơ đồ tư duy các dạng so sánh trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất và tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh — quy tắc thêm -er/-est kèm ví dụ dễ nhớ.

Cập nhật · 38 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: So sánh tính từ

Sơ đồ tư duy các dạng so sánh trong tiếng Anh gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 38 ý, phù hợp trình độ A1 – B1 (L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)). Sơ đồ tư duy so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất và tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh — quy tắc thêm -er/-est kèm ví dụ dễ nhớ.

  • Tính từ ngắn / dài
  • So sánh bằng — as + adj + as
  • So sánh hơn
  • So sánh nhất
  • Bất quy tắc
  • Nâng cao

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ So sánh tính từ

Tính từ ngắn / dài

  • Tính từ ngắn
    • 1 âm tiết: tall, big, fast
    • 2 âm tiết tận cùng -y: happy, easy
  • Tính từ dài
    • 2 âm tiết trở lên: beautiful, expensive, interesting

So sánh bằng — as + adj + as

  • Lan is as tall as Mai.
    → Lan cao bằng Mai.
  • Phủ định: not as/so ... as
    • My bag is not as heavy as yours.
      → Cặp của tôi không nặng bằng cặp bạn.

So sánh hơn

  • Ngắn: adj-er + than
    • Tom is taller than Ben.
      → Tom cao hơn Ben.
  • Dài: more + adj + than
    • This book is more interesting than that one.
      → Quyển này hay hơn quyển kia.
  • Quy tắc thêm -er
    • nice → nicer (tận cùng e: + r)
    • big → bigger (gấp đôi phụ âm)
    • happy → happier (y → i)

So sánh nhất

  • Ngắn: the + adj-est
    • Mount Everest is the highest mountain in the world.
      → Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
  • Dài: the most + adj
    • She is the most careful student in my class.
      → Bạn ấy là học sinh cẩn thận nhất lớp tôi.
  • Quy tắc thêm -est
    • big → the biggest
    • happy → the happiest

Bất quy tắc

  • good → better → the best
  • bad → worse → the worst
  • many / much → more → the most
  • little → less → the least
  • far → farther / further → the farthest / furthest

Nâng cao

  • So sánh kép
    The + so sánh hơn, the + so sánh hơn
    • The more you read, the more you learn.
      → Càng đọc nhiều, càng học được nhiều.
  • Càng ngày càng...
    • It's getting colder and colder.
      → Trời càng ngày càng lạnh.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →