Phát âm & giao tiếpTrình độ Pre-A1 – A2

Sơ đồ tư duy Daily routine — kể về một ngày bằng tiếng Anh

Sơ đồ tư duy Daily routine giúp bé kể về một ngày bằng tiếng Anh: hoạt động sáng, chiều, tối, trạng từ tần suất, từ nối kể chuyện và đoạn văn mẫu có dịch nghĩa.

Cập nhật · 33 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Kể về một ngày của con

Sơ đồ tư duy Daily routine — kể về một ngày bằng tiếng Anh gồm 7 nhánh chính với tổng cộng 33 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A2 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy Daily routine giúp bé kể về một ngày bằng tiếng Anh: hoạt động sáng, chiều, tối, trạng từ tần suất, từ nối kể chuyện và đoạn văn mẫu có dịch nghĩa.

  • Buổi sáng — Morning
  • Buổi chiều — Afternoon
  • Buổi tối — Evening
  • Trạng từ tần suất
  • Từ nối kể chuyện
  • Hỏi – đáp
  • Đoạn văn mẫu

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Kể về một ngày của con

Buổi sáng — Morning

  • get up / wake up
    → thức dậy
  • brush my teeth · wash my face
    → đánh răng · rửa mặt
  • get dressed · have breakfast
    → mặc quần áo · ăn sáng
  • go to school
    → đi học
  • I get up at six o'clock.
    → Con dậy lúc 6 giờ.

Buổi chiều — Afternoon

  • have lessons · have lunch
    → học bài trên lớp · ăn trưa
  • play with my friends
    → chơi với bạn
  • come home · do my homework
    → về nhà · làm bài tập
  • I come home at five p.m.
    → Con về nhà lúc 5 giờ chiều.

Buổi tối — Evening

  • have dinner · take a shower
    → ăn tối · tắm
  • watch TV · read books
    → xem TV · đọc sách
  • go to bed
    → đi ngủ
  • I go to bed at nine o'clock.
    → Con đi ngủ lúc 9 giờ.

Trạng từ tần suất

  • always (100%) · usually · often · sometimes · never (0%)
  • Đứng trước động từ thường
    • I always brush my teeth.
      → Con luôn đánh răng.
  • Đứng sau to be
    • I am never late.
      → Con không bao giờ đi muộn.

Từ nối kể chuyện

  • First → Then → After that → Next → Finally
  • First, I get up. Then, I brush my teeth.
    → Đầu tiên, con thức dậy. Sau đó, con đánh răng.

Hỏi – đáp

  • What time do you get up? – At six thirty.
    → Con dậy lúc mấy giờ? – 6 rưỡi.
  • What do you do after school? – I play football.
    → Tan học con làm gì? – Con đá bóng.
  • How often do you read books? – Every day.
    → Con đọc sách thường xuyên không? – Hằng ngày.

Đoạn văn mẫu

  • My name is Minh. Every day, I get up at six o'clock. First, I brush my teeth and wash my face.
    → Tớ tên là Minh. Hằng ngày tớ dậy lúc 6 giờ. Đầu tiên, tớ đánh răng rửa mặt.
  • Then, I have breakfast with my family. After that, I go to school at seven.
    → Sau đó, tớ ăn sáng cùng gia đình. Rồi tớ đi học lúc 7 giờ.
  • In the evening, I do my homework and read books. Finally, I go to bed at nine o'clock.
    → Buổi tối, tớ làm bài tập và đọc sách. Cuối cùng, tớ đi ngủ lúc 9 giờ.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →