Phát âm & giao tiếpTrình độ A1 – B1

Sơ đồ tư duy cách phát âm đuôi -s/-es và -ed trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy quy tắc phát âm đuôi -s/-es (/s/, /z/, /ɪz/) và -ed (/t/, /d/, /ɪd/), mẹo nhớ nhanh và các trường hợp ngoại lệ kèm ví dụ.

Cập nhật · 22 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Phát âm đuôi -s/-es và -ed

Sơ đồ tư duy cách phát âm đuôi -s/-es và -ed trong tiếng Anh gồm 4 nhánh chính với tổng cộng 22 ý, phù hợp trình độ A1 – B1 (L2 · Nền tảng (A1) → L4 · Vững vàng (B1)). Sơ đồ tư duy quy tắc phát âm đuôi -s/-es (/s/, /z/, /ɪz/) và -ed (/t/, /d/, /ɪd/), mẹo nhớ nhanh và các trường hợp ngoại lệ kèm ví dụ.

  • Đuôi -s / -es
  • Đuôi -ed
  • Ngoại lệ đuôi -ed
  • Luyện tập

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Phát âm đuôi -s/-es và -ed

Đuôi -s / -es

Tính theo ÂM cuối, không theo chữ cái cuối.
Ví dụ: laughs — chữ "gh" nhưng đọc /f/ → /s/.

  • /s/: sau âm vô thanh
    /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/
    Mẹo nhớ: "Thời phong kiến phương Tây" → th, ph (f), k, p, t.
    • books, cats, stops, laughs, months
  • /ɪz/: sau âm gió
    /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/
    Thường gặp khi từ tận cùng bằng chữ: s, x, z, sh, ch, ge, ce.
    • buses, boxes, watches, washes, oranges
  • /z/: các trường hợp còn lại
    • dogs, pens, plays, trees, cars

Đuôi -ed

  • /ɪd/: sau /t/, /d/
    • wanted, needed, visited, decided
  • /t/: sau âm vô thanh
    /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/
    Mẹo nhớ: "Khi sang sông phải chờ thu phí" → k, s, sh, p, ch, th, ph (f).
    • stopped, looked, laughed, kissed, washed, watched
  • /d/: các trường hợp còn lại
    • played, cleaned, opened, lived, called

Ngoại lệ đuôi -ed

  • Một số tính từ đọc /ɪd/
    • naked, wicked, crooked, beloved
      → trần truồng, độc ác, cong queo, yêu dấu

Luyện tập

  • Đọc to theo cặp
    • cats /s/ – dogs /z/ – buses /ɪz/
    • looked /t/ – played /d/ – wanted /ɪd/
  • Ghi âm giọng đọc rồi nghe lại, so với từ điển có phát âm

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →