Từ vựng theo chủ đềTrình độ Pre-A1 – A1

Sơ đồ tư duy thời gian trong tiếng Anh: thứ, tháng, mùa, cách nói giờ

Sơ đồ tư duy thời gian tiếng Anh: các thứ trong tuần, 12 tháng, 4 mùa, cách nói giờ (o'clock, half past, quarter to), cách đọc ngày tháng năm cho bé.

Cập nhật · 38 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Thời gian: thứ, tháng, mùa, giờ

Sơ đồ tư duy thời gian trong tiếng Anh: thứ, tháng, mùa, cách nói giờ gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 38 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A1 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy thời gian tiếng Anh: các thứ trong tuần, 12 tháng, 4 mùa, cách nói giờ (o'clock, half past, quarter to), cách đọc ngày tháng năm cho bé.

  • Thứ trong tuần — Days
  • 12 tháng — Months
  • 4 mùa — Seasons
  • Cách nói giờ
  • Ngày tháng năm
  • Từ chỉ thời gian

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Thời gian: thứ, tháng, mùa, giờ

Thứ trong tuần — Days

Dùng giới từ ON với thứ: on Monday. Cuối tuần: at the weekend (Anh) / on the weekend (Mỹ).

  • Monday · Tuesday · Wednesday · Thursday
    → thứ Hai · thứ Ba · thứ Tư · thứ Năm
  • Friday · Saturday · Sunday
    → thứ Sáu · thứ Bảy · Chủ nhật
  • weekday · weekend
    → ngày trong tuần · cuối tuần
  • What day is it today? – It's Monday.
    → Hôm nay thứ mấy? – Thứ Hai.

12 tháng — Months

Tên thứ và tháng luôn viết hoa chữ cái đầu. Dùng IN với tháng: in May.

  • January · February · March · April
  • May · June · July · August
  • September · October · November · December

4 mùa — Seasons

  • spring · summer
    → mùa xuân · mùa hè
  • autumn (fall) · winter
    → mùa thu · mùa đông
  • dry season · rainy season
    → mùa khô · mùa mưa
  • I like summer because I can go swimming.
    → Con thích mùa hè vì được đi bơi.

Cách nói giờ

  • Giờ đúng: o'clock
    • 7:00 → seven o'clock
  • Giờ hơn: past
    • 7:10 → ten past seven
    • 7:15 → quarter past seven
    • 7:30 → half past seven
  • Giờ kém: to
    • 7:45 → quarter to eight
    • 7:50 → ten to eight
  • Cách dễ: đọc số
    • 7:30 → seven thirty · 7:45 → seven forty-five
  • a.m. / p.m.
    • 7 a.m. = 7 giờ sáng · 7 p.m. = 7 giờ tối
  • What time is it? – It's half past three.
    → Mấy giờ rồi? – Ba rưỡi.

Ngày tháng năm

  • the second of September = September 2nd
  • 2025 → twenty twenty-five
  • When is your birthday? – It's on the 5th of May.
    → Sinh nhật con khi nào? – Ngày 5 tháng 5.

Từ chỉ thời gian

  • yesterday · today · tomorrow
    → hôm qua · hôm nay · ngày mai
  • morning · afternoon · evening · night
    → sáng · chiều · tối · đêm
  • the day after tomorrow
    → ngày kia
  • week · month · year
    → tuần · tháng · năm

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →