Ngữ phápTrình độ Pre-A1 – A2

Sơ đồ tư duy giới từ In, On, At trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy cách dùng giới từ in, on, at chỉ thời gian và nơi chốn, mẹo ghi nhớ "tam giác ngược" và các giới từ vị trí thường gặp cho bé.

Cập nhật · 32 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Giới từ In – On – At

Sơ đồ tư duy giới từ In, On, At trong tiếng Anh gồm 4 nhánh chính với tổng cộng 32 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A2 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy cách dùng giới từ in, on, at chỉ thời gian và nơi chốn, mẹo ghi nhớ "tam giác ngược" và các giới từ vị trí thường gặp cho bé.

  • Chỉ thời gian
  • Chỉ nơi chốn
  • Mẹo ghi nhớ
  • Giới từ vị trí khác

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Giới từ In – On – At

Chỉ thời gian

  • IN: tháng, năm, mùa, buổi
    • in May, in 2025, in summer, in the morning
    • My birthday is in July.
      → Sinh nhật tôi vào tháng 7.
  • ON: thứ, ngày cụ thể
    • on Monday, on 2nd September, on my birthday
    • We have English on Tuesday.
      → Chúng tôi học tiếng Anh vào thứ Ba.
  • AT: giờ, thời điểm
    • at 7 o'clock, at noon, at night, at the weekend
    • I go to bed at 9 p.m.
      → Tôi đi ngủ lúc 9 giờ tối.

Chỉ nơi chốn

  • IN: bên trong, thành phố, quốc gia
    • in the box, in the room, in Hanoi, in Vietnam
    • The cat is in the box.
      → Con mèo ở trong hộp.
  • ON: trên bề mặt, tên đường
    • on the table, on the wall, on Le Loi Street
    • The picture is on the wall.
      → Bức tranh ở trên tường.
  • AT: địa điểm cụ thể, số nhà
    • at school, at home, at the bus stop
    • Mom is at work.
      → Mẹ đang ở chỗ làm.

Mẹo ghi nhớ

  • Tam giác ngược
    • IN (rộng nhất) → ON → AT (cụ thể nhất)
    • in Vietnam → on Le Loi Street → at 12 Le Loi Street
  • Cặp dễ nhầm
    • in the morning — nhưng at night
    • on the bus / train — nhưng in the car / taxi

Giới từ vị trí khác

  • under – dưới: The ball is under the chair.
    → Quả bóng ở dưới ghế.
  • next to – bên cạnh: I sit next to Nam.
    → Tôi ngồi cạnh Nam.
  • behind – phía sau / in front of – phía trước
  • between – ở giữa: The school is between the bank and the park.
    → Trường nằm giữa ngân hàng và công viên.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →