Từ vựng theo chủ đềTrình độ Khởi động – A1

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học

Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề trường học: đồ dùng học tập, môn học, nơi chốn trong trường, thời khoá biểu và câu nói thường dùng trong lớp học.

Cập nhật · 29 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Trường học

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường học gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 29 ý, phù hợp trình độ Khởi động – A1 (L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề trường học: đồ dùng học tập, môn học, nơi chốn trong trường, thời khoá biểu và câu nói thường dùng trong lớp học.

  • Đồ dùng học tập — School things
  • Môn học — Subjects
  • Nơi trong trường
  • Mọi người ở trường
  • Thời khoá biểu
  • Câu nói trong lớp — Classroom language

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Trường học

Đồ dùng học tập — School things

  • pen · pencil
    → bút mực · bút chì
  • ruler · eraser
    → thước kẻ · tẩy
  • pencil case · notebook
    → hộp bút · vở
  • schoolbag · crayons
    → cặp sách · bút sáp màu
  • This is my pencil case.
    → Đây là hộp bút của tớ.

Môn học — Subjects

  • Maths · Vietnamese
    → Toán · Tiếng Việt
  • English · Science
    → Tiếng Anh · Khoa học
  • Art · Music
    → Mỹ thuật · Âm nhạc
  • PE · IT
    → Thể dục · Tin học

Nơi trong trường

  • classroom · library
    → lớp học · thư viện
  • playground · canteen
    → sân chơi · căng tin
  • gym · computer room
    → phòng thể chất · phòng máy tính

Mọi người ở trường

  • teacher · student
    → giáo viên · học sinh
  • classmate
    → bạn cùng lớp
  • principal
    → thầy/cô hiệu trưởng

Thời khoá biểu

  • What subjects do you have today? – I have Maths and English.
    → Hôm nay bạn học môn gì?
  • When do you have Music? – On Wednesday.
    → Khi nào bạn học Âm nhạc? – Thứ Tư.
  • What's your favorite subject? – It's Art.
    → Môn bạn thích nhất là gì? – Mỹ thuật.

Câu nói trong lớp — Classroom language

  • Stand up, please. · Sit down, please.
    → Mời đứng lên. · Mời ngồi xuống.
  • Open your book.
    → Mở sách ra.
  • May I go out?
    → Em xin phép ra ngoài ạ?
  • Can you say it again, please?
    → Cô nói lại được không ạ?
  • I don't understand.
    → Em chưa hiểu ạ.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →