Ngữ phápTrình độ A2 – B1

Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi (Tag questions) trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi: quy tắc khẳng định – phủ định, đuôi theo từng thì và động từ khuyết thiếu, các trường hợp đặc biệt (I am, Let's, câu mệnh lệnh) và ngữ điệu.

Cập nhật · 38 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Câu hỏi đuôi

Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi (Tag questions) trong tiếng Anh gồm 4 nhánh chính với tổng cộng 38 ý, phù hợp trình độ A2 – B1 (L3 · Tự tin (A2) → L4 · Vững vàng (B1)). Sơ đồ tư duy câu hỏi đuôi: quy tắc khẳng định – phủ định, đuôi theo từng thì và động từ khuyết thiếu, các trường hợp đặc biệt (I am, Let's, câu mệnh lệnh) và ngữ điệu.

  • Quy tắc chung
  • Đuôi theo trợ động từ
  • Trường hợp đặc biệt
  • Ngữ điệu

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Câu hỏi đuôi

Quy tắc chung

  • Câu khẳng định → đuôi phủ định
    • You are hungry, aren't you?
      → Con đói rồi phải không?
  • Câu phủ định → đuôi khẳng định
    • She isn't tired, is she?
      → Cô ấy không mệt, đúng không?
  • Đuôi dùng đại từ
    • Lan likes cats, doesn't she?
      → Lan thích mèo, phải không?

Đuôi theo trợ động từ

  • to be
    • It is hot, isn't it?
  • Hiện tại đơn: do / does
    • You live here, don't you?
  • Quá khứ đơn: did
    • He went home, didn't he?
  • Hiện tại hoàn thành: have / has
    • You have finished, haven't you?
  • will
    • It will rain, won't it?
  • can / should / must...
    • She can swim, can't she?

Trường hợp đặc biệt

  • I am → aren't I?
    • I'm late, aren't I?
  • Let's → shall we?
    • Let's go, shall we?
      → Mình đi nhé?
  • Câu mệnh lệnh → will you?
    • Open the door, will you?
      → Mở cửa giúp mình nhé?
  • There is / are → isn't / aren't there?
    • There is a cat, isn't there?
  • everyone, somebody → they
    • Everyone is here, aren't they?
  • never, no, hardly → đuôi khẳng định
    • He never lies, does he?
      → Cậu ấy không bao giờ nói dối, phải không?
  • this / that → it
    • That's your bag, isn't it?

Ngữ điệu

  • Lên giọng ↗: hỏi thật, chưa chắc
  • Xuống giọng ↘: muốn người nghe xác nhận điều đã biết

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →