Từ vựng theo chủ đềTrình độ Pre-A1 – A1

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà (My House)

Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề ngôi nhà: các phòng, đồ vật trong từng phòng, mẫu câu There is / There are, giới từ vị trí và việc nhà.

Cập nhật · 31 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Ngôi nhà

Sơ đồ tư duy từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngôi nhà (My House) gồm 5 nhánh chính với tổng cộng 31 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A1 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy từ vựng chủ đề ngôi nhà: các phòng, đồ vật trong từng phòng, mẫu câu There is / There are, giới từ vị trí và việc nhà.

  • Các phòng — Rooms
  • Đồ vật theo phòng
  • There is / There are
  • Vị trí đồ vật
  • Việc nhà — Housework

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Ngôi nhà

Các phòng — Rooms

  • living room · bedroom
    → phòng khách · phòng ngủ
  • kitchen · bathroom
    → nhà bếp · phòng tắm
  • dining room · garden
    → phòng ăn · khu vườn

Đồ vật theo phòng

  • Phòng khách
    • sofa · armchair
      → ghế sofa · ghế bành
    • TV · lamp · bookshelf
      → TV · đèn · giá sách
  • Phòng ngủ
    • bed · pillow · blanket
      → giường · gối · chăn
    • wardrobe · desk
      → tủ quần áo · bàn học
  • Nhà bếp
    • fridge · cooker · sink
      → tủ lạnh · bếp nấu · bồn rửa
    • table · chair
      → bàn · ghế
  • Phòng tắm
    • shower · bath
      → vòi hoa sen · bồn tắm
    • toilet · mirror · towel
      → bồn cầu · gương · khăn tắm

There is / There are

  • There is a sofa in the living room.
    → Trong phòng khách có một cái sofa.
  • There are two beds in my bedroom.
    → Phòng ngủ của tớ có hai cái giường.
  • Is there a garden? – Yes, there is.
    → Có vườn không? – Có.
  • How many rooms are there? – There are five.
    → Nhà có mấy phòng? – Năm phòng.

Vị trí đồ vật

  • in · on · under · next to · behind · in front of · between
  • The cat is under the bed.
    → Con mèo ở dưới gầm giường.
  • The lamp is next to the sofa.
    → Cái đèn ở cạnh ghế sofa.

Việc nhà — Housework

  • cook dinner · wash the dishes
    → nấu bữa tối · rửa bát
  • sweep the floor · make the bed
    → quét nhà · dọn giường
  • water the plants
    → tưới cây
  • I help my mom wash the dishes.
    → Con giúp mẹ rửa bát.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →