Phát âm & giao tiếpTrình độ Khởi động – A1

Lộ trình học tiếng Anh 30 ngày: mỗi ngày 2 tiếng cho người lớn

Lộ trình học tiếng Anh 30 ngày cho người lớn mất gốc: mỗi ngày 2 tiếng luyện phát âm, từ vựng, nghe nói và giao tiếp cơ bản theo tình huống.

Cập nhật · 162 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nút xanh dương ở góc nhánh để mở bài viết chi tiết · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Lộ trình tiếng Anh 30 ngày

Lộ trình học tiếng Anh 30 ngày: mỗi ngày 2 tiếng cho người lớn gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 162 ý, phù hợp trình độ Khởi động – A1 (L0 · Khởi động → L2 · Nền tảng (A1)). Lộ trình học tiếng Anh 30 ngày cho người lớn mất gốc: mỗi ngày 2 tiếng luyện phát âm, từ vựng, nghe nói và giao tiếp cơ bản theo tình huống.

  • 0. Bắt đầu từ đâu?
  • 1. Mỗi ngày 120 phút
  • 2. Tuần 1 · Ngày 01–07 — Nền tảng và câu ngắn
  • 3. Tuần 2 · Ngày 08–14 — Giao tiếp đời sống
  • 4. Tuần 3 · Ngày 15–21 — Kể chuyện và lên kế hoạch
  • 5. Tuần 4 · Ngày 22–28 — Ghép kỹ năng và ứng biến
  • 6. Ngày 29–30 — Củng cố và đánh giá
  • 7. Sau 30 ngày — Tiếp tục tiến bộ

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Lộ trình tiếng Anh 30 ngày

0. Bắt đầu từ đâu?

  • Đối tượngNgười lớn học lại từ đầu, biết ít từ nhưng khó ghép câu, nghe chậm hoặc ngại nói.
  • Mục tiêu giao tiếp
    • Giới thiệu và hỏi đáp cơ bản
    • Ăn uống, mua sắm và đi lại
    • Trao đổi công việc đơn giản
    • Nghe ý chính; biết hỏi lại
  • Kiểm tra đầu vào
    • Ghi âm giới thiệu 30–60 giây
    • Nghe hội thoại; ghi ý hiểu được
    • Lưu kết quả để so sánh ngày 30
  • Nguyên tắc học
    • Học cụm từ trong ngữ cảnh
    • Nghe và nói từ ngày đầu
    • Ít cấu trúc, dùng nhiều lần
    • Ưu tiên phát âm dễ hiểu
  • Tự học không có bạn luyệnGhi âm cả hai vai; thay tên, thời gian và địa điểm ở mỗi lượt. Tự trả lời trước khi xem gợi ý. Khi có người luyện cùng, nhờ họ hỏi thêm một câu ngoài kịch bản.

1. Mỗi ngày 120 phút

Có thể chia thành hai buổi 60 phút. Ngày ôn tập vẫn học đủ 120 phút, chuyển phần học mới sang nghe, nói và sửa lỗi.

  • 15 phút · Ôn bài cũTự nhớ và nói lại trước khi mở tài liệu. Ôn bài hôm trước và một phần bài đã học cách đó vài ngày.
  • 15 phút · Phát âmChọn một điểm nhỏ trong bài: âm cuối, trọng âm từ hoặc ngữ điệu câu hỏi. Nghe mẫu, ghi âm và đối chiếu.
  • 20 phút · Từ và mẫu câuHọc khoảng 8–12 từ/cụm từ và 2–3 mẫu câu. Giảm lượng mới nếu chưa nhớ bài cũ; đặt câu với thông tin của bạn.
  • 25 phút · Nghe hội thoạiNghe lấy ý chính, nghe lại lấy chi tiết, rồi kiểm tra lời thoại. Cuối cùng nghe lại không nhìn chữ.
  • 30 phút · Nói và đóng vaiLuyện theo mẫu, thay thông tin, rồi nói không nhìn mẫu. Ghi âm một lượt và chọn lỗi cần sửa.
  • 15 phút · Viết và tự kiểmViết 3–5 câu liên quan bài học. Sửa lỗi và đánh dấu: làm độc lập, cần gợi ý hoặc cần học lại.

2. Tuần 1 · Ngày 01–07 — Nền tảng và câu ngắn

  • Ngày 01
    Chào hỏi và giới thiệu tên
    • Trọng tâmĐại từ nhân xưng; I am / You are. Làm quen bảng chữ cái và trọng âm từ.
    • Thực hànhNghe lời chào, nói tên và đánh vần tên. Ghi âm đầu vào trong buổi học này.
    • Đầu raChào hỏi và nói tên mà không đọc sẵn.
  • Ngày 02
    Thông tin cá nhân
    • Trọng tâmTuổi, quê quán, nơi ở, nghề nghiệp; to be; câu hỏi What / Where / How old.
    • Thực hànhĐổi vai hỏi và trả lời thông tin cá nhân.
    • Đầu raGiới thiệu bản thân bằng 5–6 câu.
  • Ngày 03
    Số, giờ và liên hệ
    • Trọng tâmSố đếm, giờ, ngày trong tuần, số điện thoại.
    • Thực hànhNghe số, hỏi lại và xác nhận giờ hẹn.
    • Đầu raTrao đổi giờ hẹn và thông tin liên hệ chính xác.
  • Ngày 04
    Người thân và người quen
    • Trọng tâmQuan hệ, nghề nghiệp, tính từ cơ bản; He/She is; my/your/his/her.
    • Thực hànhGiới thiệu một người quen, thay chủ ngữ và từ sở hữu.
    • Đầu raNói 5–6 câu về một người.
  • Ngày 05
    Đồ vật và không gian
    • Trọng tâmĐồ dùng ở nhà và nơi làm việc; This/That; a/an; số nhiều; There is/are; in/on/under.
    • Thực hànhQuan sát phòng và nói tên, vị trí đồ vật.
    • Đầu raMô tả 5 đồ vật trong không gian quen thuộc.
  • Ngày 06
    Sinh hoạt hằng ngày
    • Trọng tâmThức dậy, đi làm, ăn uống, nghỉ ngơi; hiện tại đơn với I/You; Do you…?
    • Thực hànhKể lịch sinh hoạt, rồi hỏi lịch của người khác.
    • Đầu raNói được các hoạt động chính và giờ tương ứng.
  • Ngày 07
    Ôn tập tuần 1
    • Trọng tâmGiới thiệu, số và giờ, đồ vật, sinh hoạt; không bắt buộc học từ mới.
    • Thực hànhHội thoại làm quen 6–8 lượt. Nghe lại và sửa 2–3 lỗi.
    • Đầu raGhi âm giới thiệu khoảng 1 phút; đánh dấu phần cần gợi ý.

3. Tuần 2 · Ngày 08–14 — Giao tiếp đời sống

  • Ngày 08
    Sở thích và thời gian rảnh
    • Trọng tâmHoạt động giải trí; like / do not like; usually/sometimes; hiện tại đơn với he/she.
    • Thực hànhHỏi đáp sở thích, tần suất và tìm điểm chung.
    • Đầu raNói sở thích của bạn và một người quen.
  • Ngày 09
    Gọi món và đồ uống
    • Trọng tâmMón ăn, đồ uống, số lượng, giá; mẫu yêu cầu lịch sự.
    • Thực hànhĐóng vai khách gọi món và nhân viên; hỏi giá, xin thanh toán.
    • Đầu raGọi món, nêu yêu cầu và xin hóa đơn.
  • Ngày 10
    Mua sắm
    • Trọng tâmGiá tiền, kích cỡ, màu sắc; hỏi giá và hỏi sản phẩm có sẵn.
    • Thực hànhChọn sản phẩm, hỏi giá và đề nghị đổi cỡ.
    • Đầu raHoàn thành hội thoại mua một món đồ.
  • Ngày 11
    Hỏi đường và di chuyển
    • Trọng tâmĐịa điểm, phương tiện, hướng đi; câu hỏi vị trí và cách đến một nơi.
    • Thực hànhHỏi đường; nghe và nhắc lại chỉ dẫn ngắn.
    • Đầu raTìm được điểm đến theo hướng dẫn đơn giản.
  • Ngày 12
    Việc đang diễn ra
    • Trọng tâmHiện tại tiếp diễn; phân biệt hoạt động đang diễn ra với thói quen.
    • Thực hànhMô tả hoạt động ở nhà hoặc nơi làm việc; hỏi người khác đang làm gì.
    • Đầu raNói và hỏi về hoạt động hiện tại.
  • Ngày 13
    Khả năng và nhờ giúp
    • Trọng tâmCan/Cannot; kỹ năng, yêu cầu và phản hồi lịch sự.
    • Thực hànhNêu việc mình làm được; nhờ hỗ trợ và đáp lời.
    • Đầu raThực hiện một cuộc trao đổi nhờ giúp đỡ.
  • Ngày 14
    Ôn tập tuần 2
    • Trọng tâmSở thích, ăn uống, mua sắm, đi lại và nhờ giúp.
    • Thực hànhChọn ngẫu nhiên 3 tình huống để đóng vai; thay thông tin mỗi lượt.
    • Đầu raHoàn thành 3 hội thoại ngắn với ít gợi ý hơn.

4. Tuần 3 · Ngày 15–21 — Kể chuyện và lên kế hoạch

  • Ngày 15
    Kể về hôm qua
    • Trọng tâmMốc thời gian quá khứ; was/were; động từ quá khứ thông dụng.
    • Thực hànhSắp xếp hoạt động hôm qua theo thứ tự rồi kể lại.
    • Đầu raKể 5 việc đã làm hôm qua.
  • Ngày 16
    Hỏi về cuối tuần
    • Trọng tâmHoạt động cuối tuần và cảm nhận; Did you…?; phủ định với did not.
    • Thực hànhHỏi đáp về một cuối tuần đã qua; luyện động từ sau did.
    • Đầu raKể việc đã làm và trả lời câu hỏi liên quan.
  • Ngày 17
    Kế hoạch sắp tới
    • Trọng tâmNgày mai, cuối tuần tới; be going to; want to.
    • Thực hànhChọn một kế hoạch thực tế và nói thời gian, hoạt động.
    • Đầu raTrình bày dự định bằng 5–7 câu.
  • Ngày 18
    Hẹn gặp và sắp xếp lịch
    • Trọng tâmGiờ rảnh, lời mời, đổi lịch; hỏi thời gian phù hợp và đề xuất hoạt động.
    • Thực hànhMời, chấp nhận hoặc từ chối lịch sự; thống nhất giờ mới.
    • Đầu raSắp xếp hoặc thay đổi một cuộc hẹn.
  • Ngày 19
    Giao tiếp nơi làm việc
    • Trọng tâmNhiệm vụ, thời hạn, tình trạng công việc; cần làm gì, đang làm gì; will cho lời hứa.
    • Thực hànhBáo việc đang làm, hỏi thông tin thiếu và xác nhận thời hạn.
    • Đầu raTrao đổi công việc đơn giản trong vài lượt nói.
  • Ngày 20
    Sức khỏe và nhu cầu
    • Trọng tâmBộ phận cơ thể, cảm giác, triệu chứng thông dụng; I feel / I have / I need.
    • Thực hànhMô tả tình trạng và nhờ hỗ trợ; tập trung giao tiếp, không tự chẩn đoán.
    • Đầu raNêu tình trạng đơn giản và nhu cầu hỗ trợ.
  • Ngày 21
    Ôn tập tuần 3
    • Trọng tâmQuá khứ, hiện tại và kế hoạch tương lai.
    • Thực hànhKể việc đã làm rồi bàn lịch sắp tới; đặt câu hỏi tiếp nối.
    • Đầu raHội thoại khoảng 2 phút, có thể hỏi lại khi cần.

5. Tuần 4 · Ngày 22–28 — Ghép kỹ năng và ứng biến

  • Ngày 22
    Giao tiếp khi du lịch
    • Trọng tâmĐặt phòng, nhận phòng, vé, hành lý; thông tin đặt chỗ.
    • Thực hànhĐóng vai khách và nhân viên; xác nhận tên, ngày, dịch vụ.
    • Đầu raLàm thủ tục cơ bản và hỏi thông tin cần thiết.
  • Ngày 23
    Nêu vấn đề, nhờ xử lý
    • Trọng tâmSai món, thiếu đồ, thiết bị không hoạt động; yêu cầu lịch sự với Could you…?
    • Thực hànhMô tả vấn đề và nói rõ mong muốn được hỗ trợ.
    • Đầu raNêu vấn đề rõ ràng, lịch sự và xác nhận cách xử lý.
  • Ngày 24
    Ý kiến và lựa chọn
    • Trọng tâmSo sánh đơn giản; and/but/because; nêu ý kiến và sở thích.
    • Thực hànhSo sánh hai lựa chọn về giá, thời gian hoặc sự thuận tiện.
    • Đầu raChọn một phương án và giải thích lý do.
  • Ngày 25
    Giữ cuộc trò chuyện
    • Trọng tâmPhản hồi ngắn, hỏi lại người đối thoại, câu hỏi tiếp nối.
    • Thực hànhTrả lời rồi bổ sung chi tiết và hỏi tiếp một câu.
    • Đầu raDuy trì 8–10 lượt trao đổi về chủ đề quen thuộc.
  • Ngày 26
    Khi chưa nghe hoặc hiểu
    • Trọng tâmXin nhắc lại, nói chậm, xác nhận ý hiểu; diễn đạt bằng từ đơn giản.
    • Thực hànhCố ý tạo tình huống nghe thiếu thông tin hoặc quên từ để xử lý.
    • Đầu raTiếp tục hội thoại sau khi gặp trở ngại.
  • Ngày 27
    Nghe và trả lời độc lập
    • Trọng tâmHội thoại mới dùng phần lớn từ và mẫu câu đã học.
    • Thực hànhNghe ý chính trước, chi tiết sau; xem lời thoại để kiểm tra rồi bỏ gợi ý.
    • Đầu raTrả lời câu hỏi và kể lại nội dung chính.
  • Ngày 28
    Một ngày giao tiếp mô phỏng
    • Trọng tâmTổng hợp kiến thức đã học; không bắt buộc thêm cấu trúc mới.
    • Thực hànhLàm quen và hẹn lịch; gọi món hoặc mua sắm; nhờ hỗ trợ và xử lý vấn đề.
    • Đầu raHoàn thành chuỗi 3 nhiệm vụ bằng tiếng Anh.

6. Ngày 29–30 — Củng cố và đánh giá

  • Ngày 29
    Ôn theo điểm yếu
    • Trọng tâmNghe lại bản ghi âm, xem nhật ký học; chọn 3 lỗi lặp lại gây khó hiểu nhất.
    • Thực hànhÔn cụm từ hay quên và luyện lại tình huống khó với thông tin mới.
    • Đầu raTạo bản ghi mới và chỉ ra phần đã sửa.
  • Ngày 30
    Đánh giá cuối lộ trình
    • Trọng tâmGiới thiệu, sinh hoạt, việc đã qua, kế hoạch và các tình huống giao tiếp.
    • Thực hànhGiới thiệu bản thân; hỏi đáp; đóng vai 2 tình huống ngẫu nhiên; nghe hội thoại ngắn.
    • Đầu raSo sánh ngày 1, ghi điểm tiến bộ và lập mục tiêu tiếp theo.
  • Tiêu chí tự đánh giá
    • Nói để người nghe hiểu ý chính
    • Trả lời đúng trọng tâm
    • Biết hỏi lại khi chưa hiểu
    • Dùng mẫu câu với thông tin mới
    • Giảm phụ thuộc bài viết sẵn
  • Ba mức tự kiểmVới từng nhiệm vụ, đánh dấu: làm được độc lập / cần gợi ý / cần học lại. Đây là tự đánh giá tiến bộ, không phải bài thi xác nhận trình độ CEFR.

7. Sau 30 ngày — Tiếp tục tiến bộ

  • Chưa vững nền tảngÔn bài yếu bằng ví dụ mới; giảm kiến thức mới và luyện lại mẫu câu thường dùng.
  • Đã giao tiếp tình huống quenTăng độ dài hội thoại, giảm gợi ý và luyện với nhiều giọng nói rõ ràng.
  • Cần tiếng Anh công việcBổ sung từ vựng và tình huống đúng nghề nghiệp: hỏi thông tin, báo tiến độ, trao đổi với khách hàng.
  • Hướng tới giao tiếp nâng caoTiếp tục luyện giải thích, kể chuyện chi tiết, trình bày và thảo luận ý kiến. Đặt mục tiêu theo năng lực thực tế, không theo lời hứa cấp tốc.
  • Duy trì thói quenTiếp tục nghe, nói và ôn cách quãng; ghi âm định kỳ để so sánh với chính bạn.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 31 sơ đồ tư duy mẫu →