Sơ đồ tư duy từ loại tiếng Anh (Parts of Speech): danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, thán từ — định nghĩa, vị trí và ví dụ dễ hiểu cho bé.
Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!
Sơ đồ tư duy 8 từ loại trong tiếng Anh gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 87 ý, phù hợp trình độ A1 – A2 (L2 · Nền tảng (A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy từ loại tiếng Anh (Parts of Speech): danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, thán từ — định nghĩa, vị trí và ví dụ dễ hiểu cho bé.
Sơ đồ tư duy danh từ đếm được và không đếm được, số nhiều bất quy tắc, cách dùng a/an, some/any, many/much, a few/a little kèm ví dụ.
42 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy cách dùng giới từ in, on, at chỉ thời gian và nơi chốn, mẹo ghi nhớ "tam giác ngược" và các giới từ vị trí thường gặp cho bé.
32 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy cách dùng mạo từ a, an, the và khi nào không dùng mạo từ: quy tắc theo âm đầu, danh từ duy nhất, so sánh nhất, bữa ăn, môn thể thao kèm lỗi hay gặp.
35 nhánh · Mở sơ đồ →Sơ đồ tư duy so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất và tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh — quy tắc thêm -er/-est kèm ví dụ dễ nhớ.
38 nhánh · Mở sơ đồ →