Ngữ phápTrình độ A1 – A2

Sơ đồ tư duy 8 từ loại trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy từ loại tiếng Anh (Parts of Speech): danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, thán từ — định nghĩa, vị trí và ví dụ dễ hiểu cho bé.

Cập nhật · 87 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: 8 từ loại tiếng Anh

Sơ đồ tư duy 8 từ loại trong tiếng Anh gồm 8 nhánh chính với tổng cộng 87 ý, phù hợp trình độ A1 – A2 (L2 · Nền tảng (A1) → L3 · Tự tin (A2)). Sơ đồ tư duy từ loại tiếng Anh (Parts of Speech): danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, thán từ — định nghĩa, vị trí và ví dụ dễ hiểu cho bé.

  • Danh từ — Noun
  • Đại từ — Pronoun
  • Động từ — Verb
  • Tính từ — Adjective
  • Trạng từ — Adverb
  • Giới từ — Preposition
  • Liên từ — Conjunction
  • Thán từ — Interjection

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ 8 từ loại tiếng Anh

Danh từ — Noun

  • Là gì?
    • Gọi tên người, vật, con vật, nơi chốn
      • teacher, dog, book, school
  • Phân loại
    • Đếm được
      • a cat → two cats
        → một con mèo → hai con mèo
    • Không đếm được
      • water, milk, rice
        → nước, sữa, gạo
  • Vị trí
    • Làm chủ ngữ
      • The cat is sleeping.
        → Con mèo đang ngủ.
    • Sau a / an / the / tính từ
      • a big house
        → một ngôi nhà to

Đại từ — Pronoun

  • Là gì?
    • Dùng thay cho danh từ để khỏi lặp lại
      • Lan is my friend. She is kind.
        → Lan là bạn tôi. Bạn ấy tốt bụng.
  • Chủ ngữ
    • I, you, he, she, it, we, they
  • Tân ngữ
    • me, you, him, her, it, us, them
    • Mom loves me.
      → Mẹ yêu con.
  • Sở hữu
    • mine, yours, his, hers, ours, theirs
    • This pen is mine.
      → Cây bút này là của tôi.

Động từ — Verb

  • Là gì?
    • Chỉ hành động hoặc trạng thái
      • Tom plays football after school.
        → Tom chơi bóng đá sau giờ học.
  • Động từ hành động
    • run, eat, play, write, swim
  • Động từ trạng thái
    • be, like, love, know, want
  • Trợ động từ
    • do, does, did, have, will, can

Tính từ — Adjective

  • Là gì?
    • Miêu tả tính chất của người / vật
      • red, big, happy, tall, cute
  • Vị trí
    • Trước danh từ
      • a beautiful flower
        → một bông hoa đẹp
    • Sau to be / look / feel
      • The flower is beautiful.
        → Bông hoa thật đẹp.
  • Trật tự nhiều tính từThứ tự OSASCOMP: Opinion (ý kiến) → Size (kích thước) → Age (tuổi) → Shape (hình dạng) → Color (màu) → Origin (nguồn gốc) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích).
    • a beautiful big red ball
      → một quả bóng đỏ to đẹp

Trạng từ — Adverb

  • Là gì?
    • Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu
  • Cách thức (adj + ly)
    • She sings beautifully.
      → Cô ấy hát rất hay.
    • slow → slowly, careful → carefully
  • Tần suất
    • always, usually, often, sometimes, never
  • Thời gian, nơi chốn
    • now, today, yesterday, here, there
  • Mức độ
    • very, too, quite — I'm very happy.
      → Tôi rất vui.

Giới từ — Preposition

  • Là gì?
    • Chỉ quan hệ vị trí, thời gian, phương hướng
  • Nơi chốn
    • in, on, under, next to, behind
    • The cat is under the table.
      → Con mèo ở dưới gầm bàn.
  • Thời gian
    • in May, on Monday, at 7 o'clock
  • Phương hướng
    • go to school, jump into the pool
      → đi đến trường, nhảy xuống hồ bơi

Liên từ — Conjunction

  • Là gì?
    • Nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau
  • and (và)
    • I like apples and bananas.
      → Tôi thích táo và chuối.
  • but (nhưng)
    • It's small but strong.
      → Nó nhỏ nhưng khoẻ.
  • or (hoặc)
    • Tea or milk?
      → Trà hay sữa?
  • so (nên) / because (vì)
    • It was raining, so we stayed home.
      → Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.

Thán từ — Interjection

  • Là gì?
    • Bộc lộ cảm xúc, thường đứng đầu câu, có dấu !
  • Ví dụ
    • Wow! What a big cake!
      → Ồ! Cái bánh to quá!
    • Oops! I dropped it.
      → Úi! Con làm rơi rồi.
    • Hooray! We won!
      → Hoan hô! Chúng ta thắng rồi!

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →