Ngữ phápTrình độ B1 – B2+

Sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ (Relative clauses) trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ: who, whom, which, that, whose, where, when, why; mệnh đề xác định và không xác định, cách lược bỏ và rút gọn mệnh đề quan hệ.

Cập nhật · 37 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Mệnh đề quan hệ

Sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ (Relative clauses) trong tiếng Anh gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 37 ý, phù hợp trình độ B1 – B2+ (L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ: who, whom, which, that, whose, where, when, why; mệnh đề xác định và không xác định, cách lược bỏ và rút gọn mệnh đề quan hệ.

  • Đại từ quan hệ
  • Trạng từ quan hệ
  • Mệnh đề xác định
  • Mệnh đề không xác định
  • Lược bỏ & rút gọn
  • Lưu ý với "that"

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Mệnh đề quan hệ

Đại từ quan hệ

  • who: người (chủ ngữ)
    • The girl who is singing is my sister.
      → Cô bé đang hát là em gái tôi.
  • whom: người (tân ngữ)
    • The man whom you met is my uncle.
      → Người đàn ông bạn gặp là chú tôi.
  • which: vật, con vật
    • The book which I bought is interesting.
      → Quyển sách tôi mua rất hay.
  • that: người và vật
    • This is the house that Jack built.
      → Đây là ngôi nhà Jack xây.
  • whose: sở hữu
    • The boy whose bike was stolen is sad.
      → Cậu bé bị mất xe đạp đang buồn.

Trạng từ quan hệ

  • where: nơi chốn
    • This is the school where I study.
      → Đây là trường tôi học.
  • when: thời gian
    • I remember the day when we met.
      → Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau.
  • why: lý do
    • That's the reason why he left.
      → Đó là lý do cậu ấy rời đi.

Mệnh đề xác định

  • Cần thiết để hiểu nghĩa, KHÔNG có dấu phẩy
    • The students who study hard will pass.
      → Những học sinh chăm học sẽ đỗ.

Mệnh đề không xác định

  • Thêm thông tin, CÓ dấu phẩy, không dùng "that"
    • My mother, who is a teacher, loves books.
      → Mẹ tôi, một giáo viên, rất yêu sách.
    • Hanoi, which is the capital of Vietnam, is beautiful.

Lược bỏ & rút gọn

  • Bỏ đại từ làm tân ngữ (mệnh đề xác định)
    • The book (which) I bought is new.
  • Rút gọn bằng V-ing (chủ động)
    • The girl sitting next to me is Lan.
      → Cô bé ngồi cạnh tôi là Lan.
  • Rút gọn bằng V3 (bị động)
    • The cars made in Japan are reliable.
      → Những chiếc xe sản xuất ở Nhật rất bền.

Lưu ý với "that"

  • Bắt buộc dùng that sau so sánh nhất, all, everything...
    • This is the best film that I've ever seen.
  • Không dùng that sau dấu phẩy hoặc giới từ
    • ✓ the house in which I live — ✗ in that

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →