Tóm tắt nhanh: Mệnh đề quan hệ là mệnh đề đứng ngay sau một danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó, bắt đầu bằng who, whom, which, that, whose (đại từ quan hệ) hoặc where, when, why (trạng từ quan hệ). Who dùng cho người, which cho vật, that cho cả người và vật, whose chỉ sở hữu. Mệnh đề xác định không có dấu phẩy; mệnh đề không xác định có dấu phẩy và không dùng that.
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một mệnh đề phụ, đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, giúp người nghe biết ta đang nói về người nào, vật nào, hoặc cung cấp thêm thông tin về người, vật đó. Trong tiếng Việt, mệnh đề quan hệ thường tương ứng với phần "… mà…", "… người đã…".
So sánh hai cách nói:
- Hai câu rời: The girl is my sister. She is singing. — Cô bé là em gái tôi. Cô bé đang hát.
- Gộp bằng mệnh đề quan hệ: The girl who is singing is my sister. — Cô bé đang hát là em gái tôi.
Phần who is singing chính là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho the girl. Từ who vừa thay cho "the girl/she" vừa nối hai câu lại với nhau, nên không lặp lại chủ ngữ nữa (không nói the girl who she is singing).
Mệnh đề quan hệ là chủ điểm của học sinh cuối cấp tiểu học và THCS, xuất hiện nhiều trong bài đọc hiểu và bài viết. Toàn bộ kiến thức được tóm gọn trong sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ; bài viết này giải thích chi tiết từng nhánh.
Đại từ quan hệ: who, whom, which, that, whose
Đại từ quan hệ đứng đầu mệnh đề quan hệ và đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc sở hữu trong mệnh đề đó.
who – thay cho người, làm chủ ngữ
Who đứng sau danh từ chỉ người và theo sau là động từ.
- The girl who is singing is my sister. — Cô bé đang hát là em gái tôi.
- I have a friend who lives in Da Lat. — Tôi có một người bạn sống ở Đà Lạt.
- A teacher is a person who teaches students. — Giáo viên là người dạy học sinh.
whom – thay cho người, làm tân ngữ
Whom đứng sau danh từ chỉ người và theo sau là chủ ngữ + động từ.
- The man whom you met yesterday is my uncle. — Người đàn ông bạn gặp hôm qua là chú tôi.
Trong văn nói hằng ngày, người bản ngữ thường thay whom bằng who, that, hoặc bỏ hẳn: The man (who/that) you met is my uncle. Whom vẫn dùng trong văn viết trang trọng và luôn dùng sau giới từ: the person to whom I spoke (người mà tôi đã nói chuyện cùng).
which – thay cho vật, con vật
Which dùng cho đồ vật, con vật, sự việc; có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- The book which I bought is interesting. — Quyển sách tôi mua rất hay. (tân ngữ)
- I like films which have happy endings. — Tôi thích những bộ phim có kết thúc có hậu. (chủ ngữ)
- The dog which lives next door barks a lot. — Con chó nhà bên sủa nhiều lắm.
that – thay cho cả người và vật
That thay được cho who, whom, which trong mệnh đề xác định, và là lựa chọn phổ biến trong văn nói.
- This is the house that Jack built. — Đây là ngôi nhà Jack xây.
- The boy that sits next to me is very funny. — Cậu bạn ngồi cạnh tôi rất vui tính.
whose – chỉ sở hữu
Whose thay cho tính từ sở hữu (his, her, its, their), theo sau luôn là một danh từ. Whose dùng được cho cả người và vật.
- The boy whose bike was stolen is sad. — Cậu bé bị mất xe đạp đang buồn. (= The boy is sad. His bike was stolen.)
- I know a girl whose mother is a pilot. — Tôi quen một bạn gái có mẹ là phi công.
- We stayed in a house whose windows faced the sea. — Chúng tôi ở trong một ngôi nhà có cửa sổ hướng ra biển.
Đừng nhầm whose với who's (= who is / who has): hai từ đọc giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Không lặp lại chủ ngữ/tân ngữ trong mệnh đề quan hệ: the book which I bought (không viết "which I bought it").
Trạng từ quan hệ: where, when, why
Trạng từ quan hệ thay cho cụm chỉ nơi chốn, thời gian hoặc lý do, và theo sau luôn là một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ + động từ.
where – nơi chốn
- This is the school where I study. — Đây là trường tôi học.
- Do you remember the park where we had a picnic? — Con còn nhớ công viên nơi nhà mình đi dã ngoại không?
Where tương đương giới từ + which: the school where I study = the school at which I study = the school (that) I study at.
when – thời gian
- I remember the day when we met. — Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau.
- Summer is the season when we go to the beach. — Mùa hè là mùa nhà mình đi biển.
why – lý do
Why gần như chỉ đi sau danh từ the reason.
- That's the reason why he left. — Đó là lý do cậu ấy rời đi.
- Tell me the reason why you are late. — Nói cho mẹ biết lý do con đến muộn.
Trong văn nói, the reason why thường được rút gọn thành the reason (that): That's the reason he left.
Lưu ý: where, when, why ở đây khác với từ để hỏi trong câu hỏi Wh-. Khi là trạng từ quan hệ, chúng đứng sau một danh từ và không đảo trợ động từ. Ôn lại cách đặt câu hỏi ở bài câu hỏi Wh- trong tiếng Anh.
Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Đây là phần quan trọng giúp con dùng đúng dấu phẩy và biết khi nào được dùng that.
Mệnh đề xác định (defining relative clause)
Mệnh đề xác định chứa thông tin cần thiết để biết ta đang nói đến ai, cái gì. Nếu bỏ đi, câu sẽ thiếu nghĩa hoặc đổi nghĩa. Mệnh đề này không có dấu phẩy.
- The students who study hard will pass. — Những học sinh chăm học sẽ đỗ. (Không phải mọi học sinh, chỉ những bạn chăm học.)
- The cake that Mom made is delicious. — Cái bánh mẹ làm rất ngon.
Nếu bỏ "who study hard", câu thành The students will pass – nghĩa đã khác hẳn.
Mệnh đề không xác định (non-defining relative clause)
Mệnh đề không xác định chỉ bổ sung thêm thông tin về một người, vật đã rõ ràng (thường là tên riêng, hoặc danh từ có my, your, this…). Mệnh đề này có dấu phẩy ngăn cách và không dùng that.
- My mother, who is a teacher, loves books. — Mẹ tôi, một giáo viên, rất yêu sách.
- Hanoi, which is the capital of Vietnam, is beautiful. — Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, rất đẹp.
- Mr Nam, whose son is in my class, is a doctor. — Chú Nam, có con trai học cùng lớp tôi, là bác sĩ.
Bỏ phần giữa hai dấu phẩy, câu vẫn trọn nghĩa: My mother loves books. Ngoài ra, which trong mệnh đề không xác định còn có thể thay cho cả mệnh đề phía trước: He passed the exam, which made his parents happy. — Cậu ấy thi đỗ, điều đó khiến bố mẹ cậu ấy vui.
Mệnh đề không xác định: thông tin thêm, có dấu phẩy, không dùng that, không được bỏ đại từ.
Lược bỏ và rút gọn mệnh đề quan hệ
Người bản ngữ rất hay rút ngắn mệnh đề quan hệ cho gọn. Có ba cách thường gặp, tương ứng với ba nhánh nhỏ trong sơ đồ.
1. Bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ (chỉ trong mệnh đề xác định)
Khi who, whom, which, that đóng vai tân ngữ (sau nó là một chủ ngữ khác), ta có thể bỏ hẳn.
- The book (which) I bought is new. — Quyển sách tôi mua còn mới.
- The girl (that) we saw at the park is Mai. — Cô bé chúng ta gặp ở công viên là Mai.
Không được bỏ khi đại từ làm chủ ngữ: The girl who is singing… không thể viết The girl is singing is my sister. Cũng không được bỏ trong mệnh đề không xác định.
2. Rút gọn bằng V-ing (nghĩa chủ động)
Khi động từ trong mệnh đề mang nghĩa chủ động, bỏ đại từ quan hệ (và to be nếu có), đổi động từ thành V-ing.
- The girl who is sitting next to me is Lan. → The girl sitting next to me is Lan. — Cô bé ngồi cạnh tôi là Lan.
- Students who want to join the club should meet Ms Hoa. → Students wanting to join the club should meet Ms Hoa. — Học sinh muốn tham gia câu lạc bộ hãy gặp cô Hoa.
3. Rút gọn bằng V3/V-ed (nghĩa bị động)
Khi động từ mang nghĩa bị động, bỏ đại từ quan hệ và to be, giữ lại quá khứ phân từ.
- The cars which are made in Japan are reliable. → The cars made in Japan are reliable. — Những chiếc xe sản xuất ở Nhật rất bền.
- The picture which was painted by my brother won a prize. → The picture painted by my brother won a prize. — Bức tranh anh tôi vẽ đã đoạt giải.
Để nắm chắc dạng bị động trước khi học phần này, con có thể xem bài câu bị động (Passive Voice).
Mở rộng: rút gọn bằng to V
Sau the first, the second, the last, the only và so sánh nhất, mệnh đề quan hệ thường được rút gọn thành to V: He was the first person to arrive. (= the first person who arrived) — Cậu ấy là người đến đầu tiên. Xem thêm về dạng to V trong bài V-ing hay To V.
Lưu ý quan trọng khi dùng "that"
Trường hợp nên dùng that
Trong mệnh đề xác định, sau các từ dưới đây người bản ngữ thường dùng that (hoặc lược bỏ) thay vì which; sách giáo khoa và bài thi ở Việt Nam xem that là đáp án chuẩn:
- So sánh nhất: This is the best film that I've ever seen. — Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem. (Xem thêm so sánh hơn và so sánh nhất.)
- all, everything, something, anything, nothing, the only, the first, the last: Everything that she said was true. — Mọi điều cô ấy nói đều đúng.
- Danh từ gồm cả người lẫn vật: I saw a boy and his dog that were playing in the garden. — Tôi thấy một cậu bé và con chó của cậu đang chơi trong vườn.
Trường hợp không dùng that
- Sau dấu phẩy (mệnh đề không xác định): ✗ Hanoi, that is the capital… → ✓ Hanoi, which is the capital…
- Ngay sau giới từ: ✓ the house in which I live — ✗ the house in that I live. Nếu muốn dùng that, đưa giới từ ra cuối: ✓ the house that I live in.
Những lỗi sai thường gặp với mệnh đề quan hệ
- ❌ The man which lives next door is a doctor. → ✅ The man who lives next door is a doctor. (người dùng who)
- ❌ The book which I bought it is new. → ✅ The book which I bought is new. (không lặp tân ngữ)
- ❌ My father, that is a driver, gets up early. → ✅ My father, who is a driver, gets up early. (không dùng that sau dấu phẩy)
- ❌ The girl who her hair is long is Mai. → ✅ The girl whose hair is long is Mai. (sở hữu dùng whose)
- ❌ This is the village which I was born. → ✅ This is the village where I was born. (hoặc in which I was born)
- ❌ The boy is singing is my brother. → ✅ The boy who is singing is my brother. (không bỏ đại từ làm chủ ngữ)
Mẹo dạy con học mệnh đề quan hệ tại nhà
- Trò chơi "Đố vui định nghĩa": cha mẹ mô tả, con đoán: It's an animal which has a long neck. (giraffe) — He is a person who works in a hospital. (doctor). Sau đó đổi vai để con tự đặt câu. Vốn từ có thể lấy từ sơ đồ tư duy từ vựng nghề nghiệp và sơ đồ tư duy từ vựng con vật.
- Ghép hai câu bằng thẻ giấy: viết hai câu ngắn lên hai thẻ (I have a cat. It is very lazy.), con dùng thẻ "who / which / whose" để ghép thành một câu. Cách này giúp con thấy rõ từ nào bị thay thế.
- Giới thiệu ảnh gia đình: chỉ vào ảnh và nói This is my aunt, who lives in Hue. This is the beach where we swam last summer. Con được luyện cả who, which, where một cách tự nhiên.
- Tô màu dấu phẩy: khi đọc truyện song ngữ, cho con dùng bút màu đánh dấu mệnh đề quan hệ và tự hỏi "bỏ phần này đi câu còn đủ nghĩa không?" để phân biệt xác định và không xác định.
- Theo độ tuổi: trẻ 9–10 tuổi bắt đầu với who, which, where qua câu định nghĩa; từ 11–12 tuổi trở lên mới học whom, whose, dấu phẩy và rút gọn.
Bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án
Bài 1: Điền who, which, whose, where hoặc when
- The woman ___ lives upstairs is a nurse.
- I lost the pen ___ my dad gave me.
- That's the boy ___ father is a famous singer.
- This is the restaurant ___ we had dinner last night.
- Do you remember the year ___ you started school?
- Ba Na Hills, ___ is near Da Nang, is very popular with tourists.
Bài 2: Nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ
- I have a friend. She can speak three languages.
- The cake was delicious. My grandma made it.
- The man is a police officer. His car is red.
- My best friend lives in Hai Phong. He is very kind. (dùng mệnh đề không xác định)
Bài 3: Rút gọn mệnh đề quan hệ
- The boy who is playing the guitar is my cousin.
- The toys which were made in this factory are safe.
- The film that we watched last night was scary.
Đáp án
- Bài 1: 1. who (hoặc that) — 2. which (hoặc that, hoặc bỏ trống) — 3. whose — 4. where — 5. when — 6. which
- Bài 2: 1. I have a friend who can speak three languages. — 2. The cake (which/that) my grandma made was delicious. — 3. The man whose car is red is a police officer. — 4. My best friend, who is very kind, lives in Hai Phong.
- Bài 3: 1. The boy playing the guitar is my cousin. — 2. The toys made in this factory are safe. — 3. The film we watched last night was scary.
Câu hỏi thường gặp về mệnh đề quan hệ
Khi nào bắt buộc phải có dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ?
Khi mệnh đề chỉ thêm thông tin về một người, vật đã được xác định rõ, đặc biệt là sau tên riêng (Hanoi, Mr Nam) hoặc danh từ duy nhất (my mother, the Sun). Trong trường hợp đó, mệnh đề là không xác định và phải có dấu phẩy ở hai đầu (hoặc dấu phẩy và dấu chấm nếu mệnh đề ở cuối câu).
Who và whom khác nhau thế nào? Có cần dạy con whom không?
Who làm chủ ngữ (theo sau là động từ), whom làm tân ngữ (theo sau là chủ ngữ khác). Trong giao tiếp, whom ngày càng ít dùng và thường được thay bằng who hoặc bị lược bỏ. Trẻ tiểu học chỉ cần nắm who; whom nên dạy khi con lên THCS và bắt đầu làm bài thi viết.
Which và that có thay thế cho nhau được không?
Trong mệnh đề xác định thì được: the book which/that I bought. Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) và ngay sau giới từ thì chỉ dùng which.
Có thể bỏ "who/which/that" bất cứ lúc nào không?
Không. Chỉ bỏ được khi đại từ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định. Khi đại từ làm chủ ngữ, ta chỉ có thể rút gọn bằng V-ing hoặc V3 như hướng dẫn ở trên, chứ không bỏ trống.
Tổng kết
Mệnh đề quan hệ giúp con nói và viết những câu dài, mạch lạc hơn thay vì các câu ngắn rời rạc. Hãy nhớ: who cho người, which cho vật, that cho cả hai (trừ sau dấu phẩy và giới từ), whose chỉ sở hữu, where/when/why cho nơi chốn, thời gian, lý do; mệnh đề xác định không có dấu phẩy, mệnh đề không xác định có dấu phẩy. Cho con ôn lại toàn bộ bằng sơ đồ tư duy mệnh đề quan hệ, rồi luyện thêm các chủ điểm nâng cao như câu bị động và câu gián tiếp.
Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary. Cập nhật: 10/2026.
