Tóm tắt nhanh: Câu gián tiếp (reported speech) dùng để thuật lại lời nói của người khác mà không trích nguyên văn. Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked), ta thường lùi thì động từ một bậc về quá khứ, đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp. Câu hỏi gián tiếp dùng ask + if/whether hoặc ask + từ để hỏi, không đảo ngữ; câu mệnh lệnh dùng tell/ask + người + (not) to V.

Câu gián tiếp là gì?

Khi muốn kể lại lời ai đó đã nói, tiếng Anh có hai cách:

  • Câu trực tiếp (direct speech): trích nguyên văn, đặt trong dấu ngoặc kép. Lan said, "I am hungry." — Lan nói: "Tớ đói."
  • Câu gián tiếp (reported speech / indirect speech): kể lại bằng lời của mình, không có ngoặc kép. Lan said (that) she was hungry. — Lan nói là bạn ấy đói.

Trong tiếng Việt, khi kể lại ta chỉ cần thêm "nói là", "bảo là" và đổi "tớ" thành "bạn ấy". Tiếng Anh phức tạp hơn một chút vì ngoài đổi đại từ còn phải lùi thì và đổi trạng từ: lời nói đã xảy ra trong quá khứ, nên khi kể lại, mọi thứ cũng "lùi" theo thời điểm đó.

Câu gián tiếp là chủ điểm ngữ pháp bậc THCS, nhưng trẻ học sớm có thể làm quen từ cuối tiểu học qua những câu đơn giản như Mom said it was time for bed. Toàn bộ quy tắc được tóm tắt trong sơ đồ tư duy câu gián tiếp; dưới đây là phần giải thích chi tiết từng nhánh.

Động từ tường thuật: say, tell, ask

Ba động từ tường thuật cơ bản nhất là say, tell và ask. Ở quá khứ chúng là said, told, asked.

say (that) + mệnh đề

Say dùng khi không nhắc đến người nghe. Từ that có thể bỏ.

  • He said (that) he was tired. — Cậu ấy nói là cậu ấy mệt.
  • Nếu muốn nhắc người nghe, phải thêm to: He said to me that he was tired.

tell + người + (that) + mệnh đề

Tell luôn cần tân ngữ chỉ người ngay phía sau.

  • She told me (that) she was busy. — Cô ấy bảo tôi là cô ấy bận.
  • ✗ She told that she was busy. — ✗ She said me that she was busy.

ask – dùng cho câu hỏi và lời yêu cầu

  • Câu hỏi: She asked me if I liked tea. — Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.
  • Lời yêu cầu, nhờ vả: He asked me to help him. — Cậu ấy nhờ tôi giúp.

Ngoài ba động từ trên, khi lớn hơn con sẽ gặp thêm explain, reply, promise, remind, advise, offer… Ví dụ: Dad promised to buy me a kite. (Bố hứa mua cho con một con diều.) Các động từ này đi với to V hay V-ing được giải thích trong bài V-ing hay To V.

Câu gián tiếp — câu kểReported Statements
Công thức
Với say
Ssaid(that)SV (lùi thì)
"I am happy." → He said (that) he was happy.Cậu ấy nói là cậu ấy vui.
Với tell
StoldO(that)SV (lùi thì)
"I am busy." → She told me (that) she was busy.Cô ấy bảo tôi là cô ấy bận.
Lưu ý: tell luôn cần người nghe phía sau: told me / told us / told her.
say không đi trực tiếp với người nghe: said to me (không viết "said me").

Quy tắc lùi thì trong câu gián tiếp

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked), động từ trong lời nói được lùi một bậc về quá khứ. Đây là nhánh lớn nhất của sơ đồ và cũng là phần hay ra trong bài kiểm tra nhất.

  1. Hiện tại đơn → Quá khứ đơn: "I am happy." → He said he was happy. / "I like pizza." → She said she liked pizza.
  2. Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn: "I am reading." → She said she was reading.
  3. Hiện tại hoàn thành → Quá khứ hoàn thành: "I have finished." → He said he had finished.
  4. Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành: "I saw it." → She said she had seen it.
  5. Quá khứ tiếp diễn → Quá khứ hoàn thành tiếp diễn: "I was sleeping." → He said he had been sleeping.
  6. will → would: "I will call you." → He said he would call me.
  7. can → could: "I can swim." → Nam said he could swim.
  8. may → might: "It may rain." → Mom said it might rain.
  9. must → had to: "You must wear a helmet." → Dad said I had to wear a helmet.

Các dạng quá khứ hoàn thành, would, could, should, might đã "lùi hết cỡ" nên giữ nguyên: "You should rest." → The doctor said I should rest.

Hai lưu ý thực tế (theo Swan – Practical English Usage):

  • Trong văn nói, quá khứ đơn thường được giữ nguyên nếu thời gian đã rõ: "I saw it yesterday." → She said she saw it the day before. vẫn được chấp nhận. Tuy nhiên trong bài kiểm tra ở trường, con nên lùi về quá khứ hoàn thành cho chắc.
  • must có thể giữ nguyên là must khi nói về một quy định vẫn còn hiệu lực.

Nếu con chưa vững các thì quá khứ, hãy ôn trước thì quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn và thì quá khứ hoàn thành, hoặc xem bức tranh tổng thể trong sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh.

Đổi đại từ, tính từ sở hữu và trạng từ

Đổi đại từ và tính từ sở hữu

Đại từ đổi theo người nói và người nghe trong câu kể lại, không theo một bảng cố định. Mẹo: tự hỏi "ai nói, nói với ai, giờ ai đang kể".

  • I → he / she, my → his / her: Tom said, "My bike is new." → Tom said his bike was new.
  • we → they, our → their: "We are watching TV," they said. → They said they were watching TV.
  • you → I / me / we / us (khi người nghe chính là người đang kể): "I will call you." → He said he would call me.

Đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn

  • now → then
  • today → that day; tonight → that night
  • tomorrow → the next day / the following day
  • yesterday → the day before / the previous day
  • next week → the following week; last week → the week before / the previous week
  • ago → before
  • here → there; this → that; these → those

Ví dụ:

  • "I'm busy today," she said. → She said she was busy that day. — Cô ấy nói hôm đó cô ấy bận.
  • "I will visit you tomorrow," Grandma said. → Grandma said she would visit us the next day. — Bà nói hôm sau bà sẽ đến thăm nhà mình.
  • "We moved here two years ago." → They said they had moved there two years before. — Họ nói họ đã chuyển đến đó hai năm trước.

Lưu ý: nếu kể lại ngay trong ngày và ở cùng nơi, không cần đổi: sáng nay bạn nói "I'll come tomorrow", chiều nay kể lại vẫn có thể nói He said he would come tomorrow.

Tường thuật câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No khi chuyển sang gián tiếp có ba thay đổi:

  1. Dùng ask (+ người) + if hoặc whether (có … không).
  2. Không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, bỏ do/does/did; câu trở lại trật tự S + V như câu kể.
  3. Bỏ dấu "?" và lùi thì như bình thường.

Ví dụ:

  • "Do you like tea?" → She asked me if I liked tea. — Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.
  • "Are you hungry?" Mom asked. → Mom asked me if I was hungry. — Mẹ hỏi con có đói không.
  • "Can you swim?" → He asked me whether I could swim. — Cậu ấy hỏi tôi có biết bơi không.
  • "Have you finished your homework?" → Dad asked me if I had finished my homework. — Bố hỏi con đã làm xong bài tập chưa.

Tường thuật câu hỏi Wh-

Câu hỏi có từ để hỏi (what, where, when, who, why, how…) giữ nguyên từ để hỏi, rồi đưa về trật tự S + V.

  • "Where do you live?" → He asked me where I lived. — Cậu ấy hỏi tôi sống ở đâu.
  • "What are you doing?" → She asked me what I was doing. — Cô ấy hỏi tôi đang làm gì.
  • "How old is your sister?" → He asked me how old my sister was. — Anh ấy hỏi tôi em gái tôi bao nhiêu tuổi.
  • "Why are you crying?" → Mom asked me why I was crying. — Mẹ hỏi con vì sao con khóc.

Trường hợp đặc biệt: khi who/what làm chủ ngữ, câu hỏi vốn đã có trật tự S + V nên chỉ cần lùi thì: "Who broke the window?" → The teacher asked who had broken the window. — Cô giáo hỏi ai đã làm vỡ cửa kính.

Ôn lại cách đặt câu hỏi gốc ở bài câu hỏi Wh- trong tiếng Anh.

Tường thuật câu mệnh lệnh, lời yêu cầu

Câu mệnh lệnh và lời nhờ vả không lùi thì mà chuyển thành cấu trúc tell / ask + người + (not) to V.

  • "Close the door." → She told me to close the door. — Cô ấy bảo tôi đóng cửa.
  • "Don't be late." → He told us not to be late. — Thầy dặn chúng tôi đừng đến muộn.
  • "Please help me." → She asked me to help her. — Cô ấy nhờ tôi giúp.
  • "Could you open the window?" → He asked me to open the window. — Cậu ấy nhờ tôi mở cửa sổ.

Dùng tell cho mệnh lệnh, chỉ dẫn; dùng ask cho lời nhờ vả lịch sự. Phủ định đặt not ngay trước to V, không viết told me don't….

Câu gián tiếp — câu hỏi và câu mệnh lệnhReported Questions & Commands
Công thức
Câu hỏi Yes/No
Sasked(O)if / whetherSV (lùi thì)
"Do you like tea?" → She asked me if I liked tea.Cô ấy hỏi tôi có thích trà không.
Câu hỏi Wh-
Sasked(O)Wh-SV (lùi thì)
"Where do you live?" → He asked me where I lived.Cậu ấy hỏi tôi sống ở đâu.
Câu mệnh lệnh
Stold / askedO(not)to V
"Close the door." → She told me to close the door.Cô ấy bảo tôi đóng cửa.
"Don't be late." → He told us not to be late.Thầy dặn chúng tôi đừng đến muộn.
Lưu ý: Câu hỏi gián tiếp KHÔNG đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, không dùng do/does/did và không có dấu "?".
Đúng: He asked me where I lived. — Sai: He asked me where did I live?

Khi nào không lùi thì trong câu gián tiếp?

Không phải lúc nào cũng lùi thì. Sơ đồ tư duy nêu hai trường hợp chính:

Động từ tường thuật ở hiện tại

Khi động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells, asks) hoặc tương lai, thì của lời nói giữ nguyên. Trường hợp này rất hay gặp khi thuật lại tin nhắn, điện thoại vừa nghe.

  • He says he is tired. — Cậu ấy nói là cậu ấy mệt.
  • Mom says dinner is ready. — Mẹ bảo cơm chín rồi.
  • The weather forecast says it will rain tomorrow. — Dự báo thời tiết nói mai trời mưa.

Sự thật hiển nhiên, chân lý

  • The teacher said the Earth goes around the Sun. — Cô giáo nói Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
  • Our teacher said water boils at 100°C. — Cô giáo nói nước sôi ở 100°C.

Mở rộng: khi điều được kể vẫn còn đúng ở thời điểm nói, người bản ngữ cũng thường không lùi thì: She said she lives in Hue. (bây giờ cô ấy vẫn sống ở Huế). Cả hai cách lives và lived đều được chấp nhận trong trường hợp này.

Những lỗi sai thường gặp với câu gián tiếp

  • ❌ She said me that she was busy. → ✅ She told me that she was busy. (say không đi thẳng với người nghe)
  • ❌ He told that he was tired. → ✅ He said that he was tired. (tell cần tân ngữ)
  • ❌ She asked me where did I live. → ✅ She asked me where I lived. (không đảo ngữ, không dùng did)
  • ❌ He asked me do I like football. → ✅ He asked me if I liked football. (câu hỏi Yes/No cần if/whether)
  • ❌ Mom told me don't watch TV. → ✅ Mom told me not to watch TV. (mệnh lệnh phủ định dùng not to V)
  • ❌ Tom said he will come tomorrow. (kể lại sau vài ngày) → ✅ Tom said he would come the next day. (lùi thì và đổi trạng từ)

Mẹo dạy con học câu gián tiếp tại nhà

  1. Trò chơi "Người đưa tin": bố nói nhỏ một câu với con ("I am cooking noodles."), con chạy sang nói với mẹ: Dad said he was cooking noodles. Trò này giúp con hiểu vì sao phải đổi "I" thành "he" một cách rất tự nhiên.
  2. Kể lại cuộc trò chuyện ở trường: buổi tối hỏi con What did your teacher say today? và gợi ý con trả lời bằng She said… / She told us to… Các mẫu câu hỏi – đáp hằng ngày có trong sơ đồ tư duy mẫu câu giao tiếp hằng ngày.
  3. Thẻ "lùi thì": viết cặp thẻ am/is → was, are → were, will → would, can → could, have → had. Con rút thẻ và đặt câu trực tiếp – gián tiếp tương ứng.
  4. Đọc truyện có hội thoại: khi đọc truyện tranh tiếng Anh, chọn một bóng thoại và cùng con chuyển sang lời kể. Bắt đầu từ câu kể, rồi mới đến câu hỏi và câu mệnh lệnh.
  5. Theo độ tuổi: trẻ 9–10 tuổi chỉ cần dùng says ở hiện tại (không lùi thì) và told me to…; từ 11–12 tuổi mới học đầy đủ lùi thì, đổi trạng từ và câu hỏi gián tiếp. Đừng ép con nói đúng 100% ngay – bài giúp con tự tin nói tiếng Anh tại nhà có thêm gợi ý để con không sợ sai.

Bài tập câu gián tiếp có đáp án

Bài 1: Chuyển sang câu gián tiếp (câu kể)

  1. "I am tired," Nam said.
  2. "We are playing football," the boys said.
  3. "I have lost my key," Linh told me.
  4. "I will help you tomorrow," my brother said to me.
  5. "I can't come to the party," she said.

Bài 2: Chuyển sang câu gián tiếp (câu hỏi)

  1. "Do you have a pet?" Mai asked me.
  2. "Where is the library?" the girl asked.
  3. "Did you watch the match last night?" my friend asked me.
  4. "What time does the film start?" he asked.

Bài 3: Chuyển sang câu gián tiếp (câu mệnh lệnh)

  1. "Open your books," the teacher said to us.
  2. "Don't touch the cake," Mom said to me.
  3. "Please turn down the music," our neighbour said to us.

Đáp án

  • Bài 1: 1. Nam said (that) he was tired. — 2. The boys said (that) they were playing football. — 3. Linh told me (that) she had lost her key. — 4. My brother told me (that) he would help me the next day. — 5. She said (that) she couldn't come to the party.
  • Bài 2: 1. Mai asked me if/whether I had a pet. — 2. The girl asked where the library was. — 3. My friend asked me if/whether I had watched the match the night before. — 4. He asked what time the film started.
  • Bài 3: 1. The teacher told us to open our books. — 2. Mom told me not to touch the cake. — 3. Our neighbour asked us to turn down the music.

Câu hỏi thường gặp về câu gián tiếp

Có bắt buộc phải lùi thì trong câu gián tiếp không?

Lùi thì là bắt buộc trong bài kiểm tra khi động từ tường thuật ở quá khứ, trừ trường hợp nói về sự thật hiển nhiên. Trong giao tiếp thực tế, người bản ngữ có thể giữ nguyên thì nếu điều được kể vẫn còn đúng ở hiện tại, và luôn giữ nguyên thì khi động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells).

"If" và "whether" khác nhau thế nào?

Trong câu hỏi Yes/No gián tiếp, if và whether gần như dùng thay thế được cho nhau. Whether trang trọng hơn một chút và hay đi kèm "or not": She asked whether or not I was coming.

Khi nào dùng say, khi nào dùng tell?

Dùng tell khi có nhắc đến người nghe ngay sau động từ (told me, told us); dùng say khi không nhắc người nghe hoặc nhắc bằng "to" (said, said to me). Với câu mệnh lệnh gián tiếp, chỉ dùng tell/ask + người + to V, không dùng say.

Câu hỏi gián tiếp có dấu chấm hỏi không?

Không. Câu hỏi gián tiếp thực chất là một câu kể (She asked me if I liked tea.) nên kết thúc bằng dấu chấm, và chủ ngữ đứng trước động từ như câu bình thường.

Tổng kết

Câu gián tiếp xoay quanh năm việc: chọn đúng động từ tường thuật say/tell/ask, lùi thì một bậc, đổi đại từ và trạng từ, giữ trật tự S + V trong câu hỏi, và dùng (not) to V cho câu mệnh lệnh – trừ khi động từ tường thuật ở hiện tại hoặc nội dung là sự thật hiển nhiên. Hãy cho con ôn lại bằng sơ đồ tư duy câu gián tiếp, luyện qua trò chơi "người đưa tin" mỗi ngày, và đọc thêm bài động từ khuyết thiếu để nắm chắc cách đổi can, may, must.

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn tiếng Anh. Cập nhật: 10/2026.