Tóm tắt nhanh: Sau một số động từ như enjoy, finish, mind, avoid, practise ta dùng V-ing (danh động từ – gerund); sau want, need, decide, hope, plan, promise ta dùng to V (động từ nguyên mẫu có to – infinitive). Một số động từ như like, love, start, begin đi được với cả hai mà nghĩa gần như không đổi, còn stop, remember, forget, try dùng cả hai nhưng nghĩa khác nhau. Sau giới từ luôn dùng V-ing; sau make và let dùng động từ nguyên mẫu không có to.

V-ing và To V là gì?

Trong tiếng Anh, khi hai động từ đứng cạnh nhau, động từ thứ hai không được giữ nguyên dạng mà phải đổi thành một trong hai hình thức:

  • V-ing (gerund – danh động từ): động từ thêm đuôi -ing và đóng vai trò như một danh từ. Ví dụ: reading (việc đọc), swimming (việc bơi).
  • To V (to-infinitive – động từ nguyên mẫu có to): to read, to swim.

Ngoài ra còn dạng thứ ba ít được nhắc đến hơn: V nguyên mẫu không to (bare infinitive), dùng sau make, let và các động từ khuyết thiếu như can, must, should.

Dùng V-ing hay to V phụ thuộc chủ yếu vào động từ đứng trước, nên không có một quy tắc duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp. Cách học hiệu quả nhất là chia động từ thành từng nhóm như trong sơ đồ tư duy V-ing hay To V, rồi học thuộc các động từ thông dụng của mỗi nhóm qua ví dụ. Các sách ngữ pháp như English Grammar in Use của Raymond Murphy cũng trình bày theo cách chia nhóm này.

Một gợi ý giúp con dễ cảm nhận hơn (chỉ là xu hướng, không phải quy tắc tuyệt đối): to V thường hướng về phía trước – một việc sẽ làm, muốn làm, định làm (want to, plan to, hope to); còn V-ing thường gắn với việc đang làm, đã làm hoặc chính hoạt động đó (enjoy doing, finish doing, avoid doing).

Nhóm 1: Động từ + V-ing

Đây là những động từ luôn đi với V-ing phía sau. Các động từ thường gặp ở trình độ tiểu học và THCS:

  • enjoy (thích, tận hưởng), finish (hoàn thành), mind (phiền, ngại), avoid (tránh), keep (cứ, tiếp tục), practise (luyện tập – tiếng Anh Mỹ viết practice), suggest (gợi ý), dislike (không thích).
  • Mở rộng thêm cho học sinh lớn: miss (nhớ, bỏ lỡ), imagine (tưởng tượng), consider (cân nhắc), admit (thừa nhận), deny (phủ nhận), can't help (không nhịn được), can't stand (không chịu nổi).

Ví dụ:

  • I enjoy reading comics. — Tôi thích đọc truyện tranh.
  • Have you finished doing your homework? — Con làm xong bài tập chưa?
  • Would you mind opening the window? — Bạn mở giúp cửa sổ được không?
  • Keep practising and you will get better. — Cứ luyện tập đi rồi con sẽ tiến bộ.
  • My teacher suggested reading one English story every week. — Cô giáo gợi ý mỗi tuần đọc một truyện tiếng Anh.

Lưu ý với suggest: không nói suggest to do. Sau suggest chỉ dùng suggest + V-ing hoặc suggest (that) + S + V: Dad suggested going to the zoo. (Bố gợi ý đi sở thú.)

Nhóm 2: Động từ + to V

Nhóm này đi với to V và phần lớn diễn tả mong muốn, dự định, quyết định – những việc chưa xảy ra.

  • want (muốn), need (cần), decide (quyết định), hope (hy vọng), plan (lên kế hoạch), learn (học cách), promise (hứa), agree (đồng ý), would like (muốn – lịch sự).
  • Mở rộng: refuse (từ chối), offer (đề nghị giúp), manage (xoay xở được), expect (mong đợi), forget (quên – xem thêm nhóm 5), can't wait (nóng lòng).

Ví dụ:

  • She decided to learn French. — Cô ấy quyết định học tiếng Pháp.
  • I want to be a doctor when I grow up. — Lớn lên con muốn làm bác sĩ.
  • We are planning to visit Grandma this weekend. — Cuối tuần này nhà mình định thăm bà.
  • He promised to tidy his room. — Cậu ấy hứa dọn phòng.
  • Would you like to have some juice? — Con có muốn uống chút nước ép không?

Phủ định của to V là not to V: I decided not to go. (Tôi quyết định không đi.)

Nhóm 3: Động từ + tân ngữ + to V

Khi muốn nói ai đó bảo, nhờ, mời người khác làm gì, ta chèn tân ngữ (người) vào giữa động từ và to V.

  • Các động từ thường gặp: tell (bảo), ask (nhờ, yêu cầu), want (muốn ai làm gì), invite (mời), allow (cho phép), remind (nhắc), teach (dạy), encourage (khuyến khích).
  • Mom told me to clean my room. — Mẹ bảo con dọn phòng.
  • The teacher asked us to open our books. — Cô giáo yêu cầu chúng tôi mở sách.
  • I want you to listen carefully. — Mẹ muốn con nghe thật kỹ.
  • Lan invited me to come to her birthday party. — Lan mời tôi đến dự sinh nhật bạn ấy.

Lỗi điển hình của học sinh Việt Nam là dịch từng chữ "tôi muốn rằng bạn…" thành I want that you… — câu này sai, phải nói I want you to…. Cấu trúc này cũng là nền tảng của câu mệnh lệnh gián tiếp, xem thêm bài câu gián tiếp (Reported Speech).

Động từ + V-ing / to VGerund & Infinitive
Công thức
Động từ + V-ing
Senjoy / finish / mind / avoid / keepV-ing
I enjoy reading.Tôi thích đọc sách.
He avoided looking at me.Cậu ấy tránh nhìn tôi.
Động từ + to V
Swant / need / decide / hope / planto V
She decided to learn French.Cô ấy quyết định học tiếng Pháp.
They hope to win the match.Họ hy vọng thắng trận đấu.
Động từ + tân ngữ + to V
Stell / ask / want / inviteOto V
Mom told me to clean my room.Mẹ bảo con dọn phòng.
make / let + tân ngữ + V
Smake / letOV (không to)
Mom lets me play games on Sunday.Chủ nhật mẹ cho con chơi game.
The film made me cry.Bộ phim làm tôi khóc.
Lưu ý: Phủ định: not đứng ngay trước V-ing hoặc to V → I decided not to go. / Thank you for not smoking.
Sau would like luôn dùng to V: I would like to go (không nói "would like going").

Nhóm 4: Dùng cả V-ing và to V – nghĩa như nhau

Một số động từ chấp nhận cả hai dạng mà nghĩa gần như không đổi. Với nhóm này, con chọn dạng nào cũng được tính là đúng.

  • like, love, hate (thích, yêu thích, ghét)
  • start, begin (bắt đầu), continue (tiếp tục)

Ví dụ:

  • It started raining. = It started to rain. — Trời bắt đầu mưa.
  • I like swimming. = I like to swim. — Tôi thích bơi.
  • She continued talking. = She continued to talk. — Cô ấy tiếp tục nói.

Hai lưu ý nhỏ cho học sinh lớn:

  • Khi start/begin đang ở dạng -ing, người bản ngữ thường tránh hai đuôi -ing liền nhau: nói It's starting to rain. tự nhiên hơn It's starting raining.
  • would like / would love / would hate chỉ đi với to V: I'd love to come. (Tôi rất muốn đến.)

Nhóm 5: Dùng cả hai nhưng khác nghĩa – stop, remember, forget, try

Đây là phần quan trọng nhất và cũng hay xuất hiện trong bài kiểm tra nhất, vì đổi dạng là đổi nghĩa.

stop + V-ing và stop + to V

  • stop + V-ing: thôi, ngừng hẳn một việc đang làm. He stopped playing games. — Cậu ấy thôi chơi game.
  • stop + to V: dừng việc đang làm lại để làm việc khác. He stopped to buy water. — Cậu ấy dừng lại để mua nước.

remember / forget + V-ing và + to V

  • remember / forget + V-ing: nhớ / quên một việc đã làm trong quá khứ. I remember meeting her at the zoo. — Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở sở thú. I'll never forget visiting Ha Long Bay. — Tôi sẽ không bao giờ quên chuyến thăm vịnh Hạ Long.
  • remember / forget + to V: nhớ / quên một việc cần phải làm. Remember to lock the door. — Nhớ khoá cửa nhé. Don't forget to bring your raincoat. — Đừng quên mang áo mưa.

try + V-ing và try + to V

  • try + V-ing: thử làm gì xem có hiệu quả không. Try adding more salt. — Thử cho thêm muối xem.
  • try + to V: cố gắng làm một việc khó. I tried to open the box, but it was too heavy. — Tôi đã cố mở cái hộp nhưng nó nặng quá.

Mẹo nhớ: to V nhìn về phía trước (việc chưa làm, việc sắp làm, mục đích), V-ing nhìn về việc đang có hoặc đã xảy ra.

Động từ dùng cả hai nhưng khác nghĩastop / remember / forget / try
Công thức
stop
stopV-ing (thôi làm) · stopto V (dừng lại để làm)
He stopped playing games.Cậu ấy thôi chơi game.
He stopped to buy water.Cậu ấy dừng lại để mua nước.
remember / forget
rememberV-ing (việc đã làm) · rememberto V (việc phải làm)
I remember meeting her.Tôi nhớ đã gặp cô ấy.
Remember to lock the door.Nhớ khoá cửa nhé.
try
tryV-ing (thử xem) · tryto V (cố gắng)
Try adding more salt.Thử cho thêm muối xem.
I tried to open the box.Tôi đã cố mở cái hộp.
Lưu ý: Mẹo: to V hướng về việc chưa xảy ra hoặc mục đích; V-ing gắn với việc đang có hoặc đã xảy ra.

Nhóm 6: Sau giới từ luôn dùng V-ing

Đây là quy tắc chắc chắn nhất: sau mọi giới từ (in, on, at, of, for, about, without, before, after…), động từ phải ở dạng V-ing. Lý do là giới từ chỉ đứng trước danh từ, mà V-ing chính là "danh từ hoá" của động từ.

Các cụm hay gặp với trẻ:

  • good at (giỏi về): She is good at drawing. — Cô ấy vẽ giỏi.
  • interested in (quan tâm, thích): Tom is interested in collecting stamps. — Tom thích sưu tầm tem.
  • afraid of (sợ): My little brother is afraid of sleeping alone. — Em trai tôi sợ ngủ một mình.
  • thank you for (cảm ơn vì): Thank you for helping me. — Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
  • before / after / without: Wash your hands before eating. — Rửa tay trước khi ăn. He left without saying goodbye. — Cậu ấy bỏ đi mà không chào.
  • How about / What about (… thì sao?): How about going for a walk? — Đi dạo nhé?

Cái bẫy "look forward to"

Trong I look forward to seeing you. (Mong được gặp bạn), chữ to là giới từ, không phải "to" của to V, nên động từ theo sau phải là V-ing. Nói look forward to see là sai. Cách kiểm tra: nếu sau "to" có thể đặt một danh từ (I look forward to the holiday.) thì "to" là giới từ → dùng V-ing. Các cụm tương tự: be used to doing (quen với việc), get used to doing.

Muốn ôn kỹ hơn về giới từ, xem bài cách dùng giới từ in, on, at.

Nhóm 7: V-ing làm chủ ngữ

Khi một hoạt động đứng đầu câu làm chủ ngữ, ta dùng V-ing và động từ chính chia ở số ít.

  • Swimming is fun. — Bơi lội thật vui.
  • Reading books helps you learn new words. — Đọc sách giúp con học từ mới.
  • Getting up early is hard for me. — Dậy sớm là việc khó với tôi.

Lưu ý: dù "books" là số nhiều, chủ ngữ thật là cả cụm Reading books (việc đọc sách) nên động từ là helps. Về mặt từ loại, V-ing lúc này hoạt động như một danh từ – con có thể ôn lại ở bài từ loại trong tiếng Anh.

Nhóm 8: make / let + tân ngữ + V nguyên mẫu (không "to")

Sau make (bắt, khiến) và let (cho phép), động từ phía sau ở dạng nguyên mẫu không có to.

  • Mom lets me play games on Sunday. — Chủ nhật mẹ cho con chơi game.
  • The film made me cry. — Bộ phim làm tôi khóc.
  • Let's go! — Đi thôi! (let's = let us)

So sánh: allow cùng nghĩa với let nhưng lại cần to: Mom allows me to play games on Sunday.

Động từ help linh hoạt hơn: Can you help me (to) carry this bag? – có hoặc không có to đều đúng.

Tương tự, sau các động từ khuyết thiếu như can, could, must, should, will, may, động từ cũng ở dạng nguyên mẫu không to: I can swim. (không nói "I can to swim").

Những lỗi sai thường gặp với V-ing và To V

  • ❌ I enjoy to read books. → ✅ I enjoy reading books. (enjoy + V-ing)
  • ❌ She wants going home. → ✅ She wants to go home. (want + to V)
  • ❌ I want that you help me. → ✅ I want you to help me. (want + O + to V)
  • ❌ He is good at play football. → ✅ He is good at playing football. (sau giới từ dùng V-ing)
  • ❌ I look forward to hear from you. → ✅ I look forward to hearing from you. ("to" là giới từ)
  • ❌ My dad made me to wash the dishes. → ✅ My dad made me wash the dishes. (make + O + V không to)
  • ❌ Don't forget locking the door. → ✅ Don't forget to lock the door. (việc cần làm → to V)

Khi nào dùng V-ing hay To V? Cách tự kiểm tra nhanh

Khi gặp một chỗ trống cần chia động từ, cha mẹ có thể hướng dẫn con tự hỏi lần lượt 4 câu:

  1. Từ đứng ngay trước là giới từ? (in, at, of, for, about, before, after, without, look forward to…) → V-ing.
  2. Từ đứng trước là make, let hoặc một động từ khuyết thiếu? → V nguyên mẫu không to.
  3. Động từ có nằm trong nhóm stop / remember / forget / try? → đọc kỹ nghĩa của câu: việc đã làm hay việc phải làm, thôi làm hay dừng lại để làm.
  4. Còn lại: nhớ xem động từ thuộc nhóm V-ing (enjoy, finish, mind, avoid…) hay nhóm to V (want, decide, hope, plan…). Nếu là like, love, start, begin thì dạng nào cũng được.

Nếu vẫn phân vân, hãy tra động từ đó trong Cambridge Dictionary hoặc Oxford Learner's Dictionaries: phần ví dụ luôn ghi rõ mẫu enjoy doing something hay decide to do something.

Mẹo dạy con phân biệt V-ing và To V tại nhà

  1. Mỗi nhóm một màu: viết động từ nhóm V-ing lên giấy note màu xanh, nhóm to V lên giấy màu vàng, dán cạnh bàn học. Mỗi ngày con đọc to 3 câu ví dụ. Bản in sơ đồ tư duy V-ing hay To V rất hợp để dán tường.
  2. Trò chơi "I enjoy… / I want to…": cha mẹ nói một hoạt động (swim, draw, ride a bike), con nhanh chóng ghép thành hai câu: I enjoy swimming. I want to swim tomorrow. Trò này giúp con cảm được sự khác nhau giữa "việc mình thích" và "việc mình muốn làm".
  3. Hội thoại hằng ngày: lồng các câu thật vào sinh hoạt: Remember to brush your teeth! Have you finished eating? Would you mind turning off the TV? Trẻ nhớ mẫu câu nghe nhiều lần hơn là học thuộc danh sách.
  4. Kể chuyện với stop / remember: mỗi tối con kể một câu về ngày hôm nay với I remember…ing (việc đã làm) và một câu nhắc việc ngày mai với Remember to…. Có thể lấy ý từ sơ đồ tư duy kể về một ngày của con.
  5. Theo độ tuổi: trẻ 7–9 tuổi chỉ cần thuộc vài cụm cố định như I like swimming, I want to…, Let's…, good at…; trẻ 10–12 tuổi mới học sâu nhóm khác nghĩa và cấu trúc look forward to. Đừng bắt con học thuộc danh sách dài một lúc – bài dạy ngữ pháp tiếng Anh cho con không khó có thêm gợi ý về nhịp học phù hợp.

Bài tập V-ing hay To V có đáp án

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. I enjoy (listen) ___ to music.
  2. We decided (go) ___ camping next month.
  3. Would you mind (close) ___ the door?
  4. She is interested in (learn) ___ Japanese.
  5. My parents let me (watch) ___ cartoons at the weekend.
  6. He promised (not/be) ___ late again.
  7. (Ride) ___ a bike is good exercise.
  8. The teacher told us (sit) ___ down.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. I'll never forget (seeing / to see) the sea for the first time.
  2. Please remember (buying / to buy) some bread on your way home.
  3. He was very thirsty, so he stopped (getting / to get) a bottle of water.
  4. The baby is sleeping, so please stop (shouting / to shout).
  5. If you can't sleep, try (drinking / to drink) a glass of warm milk.

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. She suggested to go to the park.
  2. I'm looking forward to meet you.
  3. The joke made everyone to laugh.
  4. They want that I join the club.

Đáp án

  • Bài 1: 1. listening — 2. to go — 3. closing — 4. learning — 5. watch — 6. not to be — 7. Riding — 8. to sit
  • Bài 2: 1. seeing (việc đã làm) — 2. to buy (việc cần làm) — 3. to get (dừng lại để mua nước) — 4. shouting (thôi la hét) — 5. drinking (thử xem có hiệu quả không)
  • Bài 3: 1. to go → going — 2. meet → meeting — 3. to laugh → laugh — 4. want that I join → want me to join

Câu hỏi thường gặp về V-ing hay To V

Có quy tắc chung nào để biết động từ đi với V-ing hay to V không?

Không có một quy tắc áp dụng cho mọi động từ. Xu hướng chung là to V gắn với việc sắp làm, mong muốn, dự định (want, plan, hope, decide), còn V-ing gắn với hoạt động đang có hoặc đã xảy ra (enjoy, finish, avoid). Tuy nhiên vẫn phải học thuộc từng nhóm động từ thông dụng qua ví dụ.

"I like swimming" và "I like to swim" khác nhau không?

Trong giao tiếp hằng ngày, hai câu gần như cùng nghĩa và đều đúng. Theo Swan (Practical English Usage), trong tiếng Anh Anh "like + V-ing" thiên về sở thích, niềm vui, còn "like + to V" có thể mang nghĩa "thấy nên làm" (I like to go to the dentist twice a year.). Ở trình độ tiểu học, con chỉ cần biết cả hai đều đúng.

Sau "to" lúc nào cũng là động từ nguyên mẫu đúng không?

Không. Nếu "to" là một phần của to V (want to go) thì theo sau là nguyên mẫu; nhưng nếu "to" là giới từ (look forward to, be used to, get used to) thì theo sau là V-ing hoặc danh từ.

Vì sao sau make, let không có "to"?

Đây là đặc điểm riêng của make, let (và một số động từ giác quan như see, hear, watch) khi dùng ở thể chủ động. Riêng ở câu bị động, make lại cần to: I was made to wait for an hour. Phần này sẽ gặp lại khi con học câu bị động (Passive Voice).

Tổng kết

Để chọn đúng V-ing hay to V, con chỉ cần nhớ 8 nhánh: động từ + V-ing, động từ + to V, động từ + tân ngữ + to V, nhóm dùng cả hai cùng nghĩa, nhóm stop/remember/forget/try khác nghĩa, sau giới từ dùng V-ing, V-ing làm chủ ngữ và make/let + V không to. Hãy cho con ôn lại toàn bộ bằng sơ đồ tư duy V-ing hay To V, luyện vài câu mỗi ngày trong sinh hoạt thật, rồi chuyển sang các chủ điểm liên quan như động từ khuyết thiếu và câu gián tiếp.

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary; Oxford Learner's Dictionaries. Cập nhật: 10/2026.