Tóm tắt nhanh: Câu bị động (Passive Voice) dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện, hoặc khi không biết, không cần nói ai làm. Công thức chung: S + be + V3/ed (+ by O), trong đó "be" chia theo thì của câu gốc, còn động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ. Ví dụ: Tom cleans the room. → The room is cleaned by Tom.

Câu bị động là gì?

Trong tiếng Anh, một câu có thể được nói theo hai "giọng" (voice):

  • Câu chủ động (active voice): chủ ngữ là người/vật thực hiện hành động. Mom made the cake. (Mẹ làm chiếc bánh.)
  • Câu bị động (passive voice): chủ ngữ là người/vật chịu tác động của hành động. The cake was made by Mom. (Chiếc bánh do mẹ làm.)

Hai câu trên cùng nói một sự việc, chỉ khác nhau ở chỗ người nói muốn đặt cái gì lên đầu câu. Tiếng Việt cũng có câu bị động với các chữ "được", "bị", "do": Lúa được trồng ở Việt Nam, Xe đạp bị lấy trộm. Tiếng Anh không phân biệt "được" (nghĩa tích cực) và "bị" (nghĩa tiêu cực) — cả hai đều dùng chung cấu trúc be + V3.

Câu bị động thường được học có hệ thống ở bậc THCS, nhưng trẻ tiểu học đã gặp nhiều câu bị động quen thuộc như I was born in 2016. (Con sinh năm 2016.) hay It's made of wood. (Nó làm bằng gỗ.). Cha mẹ có thể mở sơ đồ tư duy câu bị động để theo dõi song song: bài viết đi lần lượt qua từng nhánh của sơ đồ.

Công thức chung của câu bị động

Mọi câu bị động, ở bất kỳ thì nào, đều có hai thành phần cố định: động từ be (chia theo thì) và động từ chính ở dạng V3/ed (quá khứ phân từ). Người thực hiện hành động, nếu cần nói, đặt sau by.

Câu bị động — công thức chungPassive Voice
Công thức
Khẳng định
SbeV3/ed (+ by O)
The cake was made by Mom.Chiếc bánh do mẹ làm.
English is spoken all over the world.Tiếng Anh được nói khắp thế giới.
Phủ định
SbenotV3/ed (+ by O)
The room isn't cleaned every day.Căn phòng không được dọn mỗi ngày.
These toys weren't made in Vietnam.Những đồ chơi này không được sản xuất ở Việt Nam.
Nghi vấn
BeSV3/ed (+ by O)?
Was the window broken by Nam?Cửa sổ có phải do Nam làm vỡ không?
Is breakfast served at 7 a.m.?Bữa sáng có được phục vụ lúc 7 giờ không?
Câu hỏi Wh-
Wh-beSV3/ed?
When was this bridge built?Cây cầu này được xây khi nào?
Where are these phones made?Những chiếc điện thoại này được sản xuất ở đâu?
Khi nào dùng?
Không biết hoặc không cần nói ai làm
My bike was stolen.Xe đạp của tôi bị lấy trộm.
Nhấn mạnh đối tượng, kết quả của hành động
The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci.Bức Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ.
Người làm là "mọi người" nói chung
Rice is grown in Vietnam.Lúa được trồng ở Việt Nam.
Lưu ý: V3/ed: động từ có quy tắc thêm -ed (clean → cleaned); động từ bất quy tắc dùng cột 3 (make → made, write → written, build → built).
Ở câu phủ định và câu hỏi, chỉ "be" thay đổi vị trí; V3 giữ nguyên.

Khi nào dùng câu bị động?

1. Không biết hoặc không cần nói ai làm

Khi người thực hiện không rõ, không quan trọng hoặc ai cũng biết, câu bị động giúp câu gọn và tự nhiên hơn.

  • My bike was stolen. — Xe đạp của tôi bị lấy trộm. (không biết ai lấy)
  • The classroom is cleaned every afternoon. — Lớp học được dọn mỗi buổi chiều. (ai dọn không quan trọng)

2. Nhấn mạnh đối tượng hoặc kết quả

Khi câu chuyện đang nói về một đồ vật, công trình, tác phẩm, ta đưa nó lên làm chủ ngữ cho mạch câu liền lạc.

  • The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci. — Bức Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ.
  • This bridge was built in 1990. — Cây cầu này được xây năm 1990.

Câu bị động cũng rất hay gặp trong văn bản khoa học, tin tức, biển báo và hướng dẫn sử dụng, ví dụ Smoking is not allowed here. (Không được phép hút thuốc ở đây.)

4 bước chuyển câu chủ động sang câu bị động

Đây là nhánh quan trọng nhất của sơ đồ tư duy, vì đa số bài tập ở trường yêu cầu viết lại câu. Lấy câu mẫu Tom cleans the room.

  1. Tân ngữ → chủ ngữ mới. Tìm tân ngữ (người/vật chịu tác động) đứng sau động từ: the room. Đưa nó lên đầu câu.
  2. Chia "be" theo thì của câu gốc. Câu gốc ở hiện tại đơn, chủ ngữ mới the room số ít → dùng is.
  3. Động từ chính → V3/ed. cleans → cleaned.
  4. Chủ ngữ cũ → by + O (có thể bỏ). Tom → by Tom.

Kết quả: Tom cleans the room. → The room is cleaned by Tom. (Tom dọn phòng. → Căn phòng được Tom dọn.)

Thêm vài ví dụ để con quen tay:

  • My dad repaired the TV. → The TV was repaired by my dad. — Chiếc ti vi được bố tôi sửa.
  • The children are watering the flowers. → The flowers are being watered by the children. — Những bông hoa đang được bọn trẻ tưới.
  • They will open a new library. → A new library will be opened. — Một thư viện mới sẽ được mở.

Lưu ý khi chủ ngữ cũ hoặc tân ngữ là đại từ: đại từ tân ngữ phải đổi thành đại từ chủ ngữ khi lên đầu câu, và ngược lại. She invited me. → I was invited by her. (không viết Me was invited by she).

Chỉ động từ có tân ngữ (ngoại động từ) mới chuyển sang bị động được. Những động từ không có tân ngữ như happen, arrive, sleep, die, go không có dạng bị động: viết The accident happened yesterday., không viết The accident was happened.

Câu bị động theo từng thì

Khi chuyển sang bị động, thì của câu không thay đổi; chỉ có động từ be "gánh" thì đó. Cách nhớ: lấy công thức của thì, thay động từ chính bằng be, rồi thêm V3/ed phía sau. Dưới đây là 7 thì và dạng động từ khuyết thiếu có trong sơ đồ tư duy.

Hiện tại đơn: am/is/are + V3

  • English is spoken all over the world. — Tiếng Anh được nói khắp thế giới.
  • These cakes are made every morning. — Những chiếc bánh này được làm mỗi sáng.

Hiện tại tiếp diễn: am/is/are being + V3

  • The house is being painted. — Ngôi nhà đang được sơn.
  • Dinner is being cooked now. — Bữa tối đang được nấu.

Hiện tại hoàn thành: have/has been + V3

  • The letter has been sent. — Lá thư đã được gửi.
  • All the cookies have been eaten! — Hết sạch bánh quy rồi! (Tất cả bánh quy đã bị ăn hết.)

Quá khứ đơn: was/were + V3

  • This bridge was built in 1990. — Cây cầu này được xây năm 1990.
  • I was born in Hai Phong. — Tôi sinh ra ở Hải Phòng.

Quá khứ tiếp diễn: was/were being + V3

  • The car was being repaired. — Chiếc xe khi đó đang được sửa.
  • When I arrived, the tables were being cleaned. — Khi tôi đến, những cái bàn đang được lau.

Quá khứ hoàn thành: had been + V3

  • The work had been finished before noon. — Công việc đã được làm xong trước trưa.

Tương lai đơn: will be + V3

  • The results will be announced tomorrow. — Kết quả sẽ được công bố ngày mai.
  • The new school will be opened next year. — Ngôi trường mới sẽ được khánh thành vào năm sau.

Động từ khuyết thiếu: modal + be + V3

Sau can, could, may, might, must, should, will… dùng be nguyên mẫu, rồi đến V3. Cấu trúc have to be + V3 cũng hoạt động tương tự.

  • The homework must be done today. — Bài tập phải được làm xong hôm nay.
  • This box can be opened easily. — Cái hộp này có thể mở dễ dàng.
  • Plastic bottles should be recycled. — Chai nhựa nên được tái chế.

Muốn hiểu rõ nghĩa của từng modal, xem bài động từ khuyết thiếu (Modal verbs).

Câu bị động theo từng thìPassive forms by tense
Công thức
Hiện tại đơn
Sam/is/areV3/ed
English is spoken all over the world.Tiếng Anh được nói khắp thế giới.
Hiện tại tiếp diễn
Sam/is/arebeingV3/ed
The house is being painted.Ngôi nhà đang được sơn.
Hiện tại hoàn thành
Shave/hasbeenV3/ed
The letter has been sent.Lá thư đã được gửi.
Quá khứ đơn
Swas/wereV3/ed
This bridge was built in 1990.Cây cầu này được xây năm 1990.
Quá khứ tiếp diễn
Swas/werebeingV3/ed
The car was being repaired.Chiếc xe khi đó đang được sửa.
Quá khứ hoàn thành
ShadbeenV3/ed
The work had been finished before noon.Công việc đã được làm xong trước trưa.
Tương lai đơn
SwillbeV3/ed
The results will be announced tomorrow.Kết quả sẽ được công bố ngày mai.
Động từ khuyết thiếu
SmodalbeV3/ed
The homework must be done today.Bài tập phải được làm xong hôm nay.
Lưu ý: Mẹo: giữ nguyên thì của câu gốc, chỉ chia "be" theo thì đó và theo chủ ngữ mới.
Be going to cũng có bị động: The room is going to be painted. (Căn phòng sắp được sơn.)

Câu bị động dạng phủ định và nghi vấn

Câu bị động mượn chính động từ be (hoặc trợ động từ đầu tiên) để phủ định và hỏi, không mượn do/does/did.

Phủ định: be + not + V3

  • The room isn't cleaned every day. — Căn phòng không được dọn mỗi ngày.
  • The letter hasn't been sent yet. — Lá thư vẫn chưa được gửi.
  • The cake wasn't made by Mom. — Chiếc bánh không phải do mẹ làm.

Nghi vấn: đưa be lên đầu

  • Was the window broken by Nam? — Cửa sổ có phải do Nam làm vỡ không?
  • Are these books written in English? — Những cuốn sách này có được viết bằng tiếng Anh không?
  • Will the party be held outside? — Bữa tiệc có được tổ chức ngoài trời không?

Với câu hỏi Wh-, đặt từ để hỏi trước động từ be: When was this bridge built? (Cây cầu này được xây khi nào?) — What is this cake made of? (Bánh này làm từ gì?). Muốn ôn thêm cách đặt câu hỏi, xem sơ đồ tư duy câu hỏi Wh-.

Khi chuyển một câu hỏi chủ động sang bị động, hãy chuyển trợ động từ do/does/did thành be tương ứng: Did Nam break the window? → Was the window broken by Nam?

Khi nào bỏ "by" trong câu bị động?

"By + O" chỉ nên giữ khi người thực hiện là thông tin quan trọng hoặc mới. Nên bỏ "by" khi chủ ngữ cũ là những từ chung chung như people, someone, somebody, they, I, you, we, one, hoặc khi người làm đã quá rõ ràng.

  • People grow rice in Vietnam. → Rice is grown in Vietnam. — Lúa được trồng ở Việt Nam. (không cần by people)
  • Someone stole my bike. → My bike was stolen. — Xe đạp của tôi bị lấy trộm.
  • They speak French in this café. → French is spoken in this café. — Ở quán cà phê này người ta nói tiếng Pháp.

Ngược lại, giữ "by" khi tên người làm là điều người nghe muốn biết: Harry Potter was written by J.K. Rowling. (Harry Potter do J.K. Rowling viết.)

Một điểm nhỏ cần phân biệt: by chỉ người/vật thực hiện hành động, còn with chỉ dụng cụ được dùng. The letter was written by my grandpa with a fountain pen. (Lá thư do ông tôi viết bằng bút máy.)

Phân biệt câu bị động với các cấu trúc dễ nhầm

Câu bị động khác câu chủ động ở thì hoàn thành thế nào?

Cả hai đều có V3, nên trẻ rất hay nhầm. Hãy nhìn trợ động từ đứng trước V3:

  • She has cleaned the room. — Cô ấy đã dọn phòng. (have/has + V3 = chủ động, thì hoàn thành)
  • The room has been cleaned. — Căn phòng đã được dọn. (có been = bị động)

"Be + V3" khác "be + V-ing" thế nào?

  • The house is painting. ❌ (ngôi nhà không tự sơn được)
  • The house is being painted. ✅ — Ngôi nhà đang được sơn.
  • The workers are painting the house. ✅ — Các công nhân đang sơn ngôi nhà.

Mẹo: nếu chủ ngữ không tự làm được hành động, câu phải ở dạng bị động.

Động từ có hai tân ngữ

Với give, send, show, tell, teach…, câu chủ động có hai tân ngữ nên có hai cách chuyển, trong đó cách lấy người làm chủ ngữ phổ biến hơn:

  • My aunt gave me a book. → I was given a book by my aunt. hoặc A book was given to me by my aunt. — Tôi được dì tặng một cuốn sách.

Những lỗi sai thường gặp với câu bị động

  • ❌ The room cleaned every day. → ✅ The room is cleaned every day. (thiếu động từ be)
  • ❌ The bridge was build in 1990. → ✅ The bridge was built in 1990. (phải dùng V3 của động từ bất quy tắc)
  • ❌ The accident was happened last night. → ✅ The accident happened last night. (happen không có tân ngữ, không có bị động)
  • ❌ Did the window broken by Nam? → ✅ Was the window broken by Nam? (bị động hỏi bằng be, không dùng did)
  • ❌ The homework must done today. → ✅ The homework must be done today. (sau modal phải có be)
  • ❌ Rice is grown in Vietnam by people. → ✅ Rice is grown in Vietnam. (bỏ by people)
  • ❌ The letters was sent yesterday. → ✅ The letters were sent yesterday. (be chia theo chủ ngữ mới số nhiều)

Mẹo dạy con câu bị động tại nhà

Câu bị động cần nền tảng về thì và động từ bất quy tắc, nên phù hợp nhất với trẻ từ khoảng 10–12 tuổi. Với bé nhỏ hơn, chỉ cần cho con nghe và dùng những câu bị động cố định.

  1. Câu bị động "đóng gói" sẵn (6–9 tuổi): dạy con như một cụm từ, chưa cần phân tích: I was born in…, It's made of plastic / wood / paper., It's made in Vietnam. Đi siêu thị, cùng con lật nhãn sản phẩm và đọc to Made in….
  2. Thám tử đồ vật trong nhà (9–11 tuổi): chỉ vào đồ vật và hỏi Who made this cake? Who washed these clothes?; con trả lời bằng câu bị động It was made by Mom. They were washed by Dad. Có thể dùng thêm từ trong sơ đồ tư duy từ vựng ngôi nhà.
  3. Bản tin nhỏ (10–12 tuổi): cho con làm "phóng viên" viết 3 câu tin tức về gia đình: A new bookshelf was bought yesterday. The garden is being cleaned. The cat has been fed.
  4. Thẻ 4 bước: viết 4 bước chuyển đổi lên 4 tấm thẻ màu. Mỗi lần làm bài viết lại câu, con lật lần lượt từng thẻ và làm theo. Sau khoảng một tuần, con sẽ không cần nhìn thẻ nữa.
  5. Luyện V3 song song: phần lớn lỗi bị động nằm ở dạng V3. Mỗi ngày ôn 5 động từ trong sơ đồ tư duy động từ bất quy tắc hoặc bảng đầy đủ ở bài bảng động từ bất quy tắc.

Bài tập câu bị động có đáp án

Bài 1: Chia động từ ở dạng bị động

  1. This room (clean) ___ every day. (hiện tại đơn)
  2. The cake (eat) ___ by the children yesterday. (quá khứ đơn)
  3. A new road (build) ___ near my school now. (hiện tại tiếp diễn)
  4. The results (announce) ___ next week. (tương lai đơn)
  5. My bike (steal) ___! I can't find it anywhere. (hiện tại hoàn thành)
  6. Your homework must (finish) ___ before Friday.

Bài 2: Chuyển các câu sau sang bị động

  1. My mother cooks dinner every evening.
  2. Someone broke the window last night.
  3. They are building a new hospital.
  4. Mr Nam has taught English for ten years.
  5. You should water these plants twice a week.
  6. Did Lan write this letter?

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. The letter was wrote by my sister.
  2. Football is play all over the world.
  3. The trees were planted by people in 2020.
  4. This book written in 2015.

Đáp án

  • Bài 1: 1. is cleaned — 2. was eaten — 3. is being built — 4. will be announced — 5. has been stolen — 6. be finished
  • Bài 2: 1. Dinner is cooked by my mother every evening. — 2. The window was broken last night. — 3. A new hospital is being built. — 4. English has been taught by Mr Nam for ten years. — 5. These plants should be watered twice a week. — 6. Was this letter written by Lan?
  • Bài 3: 1. wrote → written — 2. play → played — 3. bỏ "by people": The trees were planted in 2020. — 4. written → was written

Câu hỏi thường gặp về câu bị động

Câu bị động có dùng được với mọi động từ không?

Không. Chỉ những động từ có tân ngữ (ngoại động từ) như make, clean, write, build mới có dạng bị động. Các nội động từ như happen, arrive, sleep, die, go không có tân ngữ nên không chuyển sang bị động được.

Khi nào nên dùng câu bị động thay cho câu chủ động?

Khi người làm không rõ, không quan trọng hoặc là "mọi người" nói chung, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vật, kết quả. Nếu người thực hiện là thông tin quan trọng và câu chủ động nghe tự nhiên hơn, cứ dùng câu chủ động. Trong văn nói hằng ngày, câu chủ động phổ biến hơn.

"I was born" có phải câu bị động không?

Có. Born là quá khứ phân từ của bear (sinh ra), và I was born in 2015 là câu bị động ở thì quá khứ đơn. Vì vậy không nói I born in 2015 hay I am born in 2015.

Học câu bị động cần nắm những gì trước?

Con cần chắc ba thứ: cách chia động từ to be theo thì và theo chủ ngữ, các thì cơ bản (đặc biệt là hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn) và dạng V3 của động từ bất quy tắc thông dụng. Ôn động từ to be và sơ đồ tư duy 12 thì tiếng Anh trước sẽ giúp học câu bị động nhẹ nhàng hơn nhiều.

Tổng kết

Câu bị động thực chất chỉ là một công thức: be (chia theo thì) + V3/ed, cộng với 4 bước chuyển đổi: tân ngữ lên đầu, chia be, đổi động từ sang V3, chủ ngữ cũ thành by + O hoặc bỏ đi. Khi đã chắc các thì và dạng V3, con sẽ chuyển câu nhanh và chính xác. Hãy ôn lại bằng sơ đồ tư duy câu bị động, xem lại thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành — hai thì xuất hiện nhiều nhất trong bài tập bị động — rồi học tiếp câu điều kiện.

Tài liệu tham khảo: Raymond Murphy, English Grammar in Use (Cambridge University Press); Michael Swan, Practical English Usage (Oxford University Press); Cambridge Dictionary. Cập nhật: 10/2026.