Ngữ phápTrình độ B1 – B2+

Sơ đồ tư duy câu bị động (Passive voice) trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy câu bị động: công thức be + V3, các bước chuyển câu chủ động sang bị động, bị động theo từng thì và động từ khuyết thiếu, khi nào bỏ "by".

Cập nhật · 38 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Câu bị động

Sơ đồ tư duy câu bị động (Passive voice) trong tiếng Anh gồm 6 nhánh chính với tổng cộng 38 ý, phù hợp trình độ B1 – B2+ (L4 · Vững vàng (B1) → L5 · Nâng cao (B2+)). Sơ đồ tư duy câu bị động: công thức be + V3, các bước chuyển câu chủ động sang bị động, bị động theo từng thì và động từ khuyết thiếu, khi nào bỏ "by".

  • Công thức chung — S + be + V3/ed (+ by O)
  • Khi nào dùng?
  • 4 bước chuyển đổi
  • Bị động theo thì
  • Phủ định & nghi vấn
  • Khi nào bỏ "by"?

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Câu bị động

Công thức chung — S + be + V3/ed (+ by O)

  • The cake was made by Mom.
    → Chiếc bánh do mẹ làm.

Khi nào dùng?

  • Không biết / không cần nói ai làm
    • My bike was stolen.
      → Xe đạp của tôi bị lấy trộm.
  • Nhấn mạnh đối tượng, kết quả
    • The Mona Lisa was painted by Leonardo da Vinci.
      → Bức Mona Lisa do Leonardo da Vinci vẽ.

4 bước chuyển đổi

  • 1. Tân ngữ → chủ ngữ mới
  • 2. Chia "be" theo thì của câu gốc
  • 3. Động từ chính → V3/ed
  • 4. Chủ ngữ cũ → by + O (có thể bỏ)
  • Tom cleans the room. → The room is cleaned by Tom.
    → Tom dọn phòng. → Căn phòng được Tom dọn.

Bị động theo thì

  • Hiện tại đơn
    am/is/are + V3
    • English is spoken all over the world.
      → Tiếng Anh được nói khắp thế giới.
  • Hiện tại tiếp diễn
    am/is/are being + V3
    • The house is being painted.
      → Ngôi nhà đang được sơn.
  • Hiện tại hoàn thành
    have/has been + V3
    • The letter has been sent.
      → Lá thư đã được gửi.
  • Quá khứ đơn
    was/were + V3
    • This bridge was built in 1990.
      → Cây cầu này được xây năm 1990.
  • Quá khứ tiếp diễn
    was/were being + V3
    • The car was being repaired.
      → Chiếc xe khi đó đang được sửa.
  • Quá khứ hoàn thành
    had been + V3
    • The work had been finished before noon.
      → Công việc đã được làm xong trước trưa.
  • Tương lai đơn
    will be + V3
    • The results will be announced tomorrow.
      → Kết quả sẽ được công bố ngày mai.
  • Động từ khuyết thiếu
    modal + be + V3
    • The homework must be done today.
      → Bài tập phải được làm xong hôm nay.

Phủ định & nghi vấn

  • Phủ định: be + not + V3
    • The room isn't cleaned every day.
      → Căn phòng không được dọn mỗi ngày.
  • Nghi vấn: đưa be lên đầu
    • Was the window broken by Nam?
      → Cửa sổ có phải do Nam làm vỡ không?

Khi nào bỏ "by"?

  • Chủ ngữ cũ là people, someone, they, I, you...
    • Rice is grown in Vietnam.
      → Lúa được trồng ở Việt Nam.

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →