Ngữ phápTrình độ Pre-A1 – A1

Sơ đồ tư duy câu hỏi Wh- trong tiếng Anh

Sơ đồ tư duy câu hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Whose, Which, Why, How): nghĩa, công thức và mẫu hỏi – đáp cho bé luyện nói tiếng Anh.

Cập nhật · 38 nhánh · Học Tiếng Anh Cùng Con
Đã lưu
Bấm nút + màu cam cạnh nhánh để mở rộng · Nhấp đúp để sửa chữ · Cuộn để phóng to/thu nhỏ

Sơ đồ được lưu tự động ngay trên trình duyệt này (không cần đăng nhập). Nếu đổi máy hoặc xoá dữ liệu trình duyệt, sơ đồ sẽ mất — nhớ bấm “Tải ảnh” để lưu lại kết quả đẹp nhé!

Tóm tắt: Câu hỏi Wh-

Sơ đồ tư duy câu hỏi Wh- trong tiếng Anh gồm 9 nhánh chính với tổng cộng 38 ý, phù hợp trình độ Pre-A1 – A1 (L1 · Làm quen (Pre-A1) → L2 · Nền tảng (A1)). Sơ đồ tư duy câu hỏi Wh- (What, Where, When, Who, Whose, Which, Why, How): nghĩa, công thức và mẫu hỏi – đáp cho bé luyện nói tiếng Anh.

  • Công thức chung
  • What – Cái gì
  • Where – Ở đâu
  • When – Khi nào
  • Who – Ai
  • Whose – Của ai
  • Which – Cái nào — (có lựa chọn)
  • Why – Tại sao
  • How – Như thế nào

Cách học với sơ đồ này

  1. Bấm nút + màu cam cạnh mỗi nhánh để mở dần từng phần — đừng mở hết một lúc.
  2. Cùng con đọc to ví dụ, rồi nhấp đúp vào nhánh để sửa thành câu của chính con.
  3. Bấm “Tải ảnh” để lưu sơ đồ, in ra dán ở góc học tập và ôn lại mỗi tuần.

Nội dung chi tiết sơ đồ Câu hỏi Wh-

Công thức chung

  • Với to be
    Wh- + am/is/are + S?
    • Where is my bag?
      → Cặp của con đâu rồi?
  • Với động từ thường
    Wh- + do/does/did + S + V?
    • What do you like?
      → Bạn thích gì?
  • Hỏi chủ ngữ
    Who/What + V?
    • Who broke the window?
      → Ai làm vỡ cửa sổ?

What – Cái gì

  • What is your name? – My name is Minh.
    → Bạn tên là gì?
  • What time – Mấy giờ
    • What time is it? – It's 7 o'clock.
      → Mấy giờ rồi? – 7 giờ.
  • What color – Màu gì
    • What color is your bag? – It's blue.
      → Cặp bạn màu gì? – Màu xanh.

Where – Ở đâu

  • Where do you live? – I live in Da Nang.
    → Bạn sống ở đâu?
  • Where is my pencil? – It's on the desk.
    → Bút chì của mình đâu?

When – Khi nào

  • When is your birthday? – It's in May.
    → Sinh nhật bạn khi nào?
  • When do you go to bed? – At 9 p.m.
    → Mấy giờ bạn đi ngủ?

Who – Ai

  • Who is she? – She is my sister.
    → Cô ấy là ai?
  • Who is your teacher? – Ms. Lan.
    → Cô giáo bạn là ai?

Whose – Của ai

  • Whose book is this? – It's Nam's.
    → Quyển sách này của ai?

Which – Cái nào — (có lựa chọn)

  • Which do you like, red or blue? – Blue.
    → Bạn thích màu nào, đỏ hay xanh?

Why – Tại sao

  • Why are you sad? – Because I lost my toy.
    → Sao con buồn? – Vì con làm mất đồ chơi.

How – Như thế nào

  • How are you? – I'm fine, thank you.
    → Bạn khoẻ không?
  • How old – Bao nhiêu tuổi
    • How old are you? – I'm eight.
      → Bạn mấy tuổi? – 8 tuổi.
  • How many – Bao nhiêu
    (đếm được)
    • How many cats do you have? – Two.
      → Bạn có mấy con mèo?
  • How much – Bao nhiêu
    (không đếm được / giá)
    • How much is this toy? – It's 50,000 dong.
      → Món đồ chơi này giá bao nhiêu?
  • How often – Bao lâu một lần
    • How often do you swim? – Twice a week.
      → Bạn đi bơi thường xuyên không?

Sơ đồ tư duy liên quan

Xem tất cả 30 sơ đồ tư duy mẫu →